(Top Banner Ad)
anointment
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Lịch sử

anointment

UK: /əˈnɔɪntmənt/ • US: /əˈnɔɪntmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự xức dầu lễ xức dầu việc xức dầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of anointing; the application of oil or other substance to a person or object, often as part of a religious or ceremonial ritual.

Vietnamese Meaning

Hành động xức dầu; việc bôi dầu hoặc chất khác lên người hoặc vật, thường là một phần của nghi lễ tôn giáo hoặc nghi lễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The anointment of the king was a sacred ceremony."

    "Lễ xức dầu cho nhà vua là một nghi lễ thiêng liêng."

  • "The prophet performed the anointment."

    "Nhà tiên tri đã thực hiện lễ xức dầu."

  • "Anointment was a sign of divine favor."

    "Việc xức dầu là một dấu hiệu của ân huệ thiêng liêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb anoint xức dầu, phong chức (trong tôn giáo hoặc nghi lễ)
Noun anointing hành động xức dầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inunctio
Old French
enoint
English
anointment

Nguồn gốc của 'anointment'

Từ 'anointment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inunctio', có nghĩa là xức dầu. Việc xức dầu này thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc biểu tượng, thể hiện sự thánh hiến hoặc bổ nhiệm cho một vị trí quan trọng. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ ('enoint') và cuối cùng trở thành 'anointment' trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'anointment' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong các tôn giáo Abraham như Do Thái giáo, Cơ đốc giáo và Hồi giáo. Nó biểu thị sự thánh hiến, sự lựa chọn hoặc sự ban phước của Chúa hoặc một thế lực siêu nhiên. So với các từ như 'blessing' (ban phước) hay 'consecration' (thánh hiến), 'anointment' nhấn mạnh vào hành động xức dầu cụ thể.

Prepositions

with for

* **with:** Dùng để chỉ chất được sử dụng trong việc xức dầu. Ví dụ: anointment with oil (xức dầu). * **for:** Dùng để chỉ mục đích của việc xức dầu. Ví dụ: anointment for kingship (xức dầu cho ngôi vua).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anointment
  • holy holy anointment
    (sự xức dầu thánh)
  • royal royal anointment
    (lễ xức dầu hoàng gia)
Verb + anointment
  • perform perform an anointment
    (thực hiện lễ xức dầu)
  • receive receive an anointment
    (nhận sự xức dầu)

Idioms

  • the anointment of the sick

    bí tích xức dầu bệnh nhân (trong Công giáo)

    "The priest administered the anointment of the sick to the ailing man."

    (Linh mục đã ban bí tích xức dầu bệnh nhân cho người đàn ông ốm yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anointment

Danh từ
Lật mặt

Hành động xức dầu; việc bôi dầu hoặc chất khác lên người hoặc vật, thường là một phần của nghi lễ tôn giáo hoặc nghi lễ.

"The anointment of the king was a sacred ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The anointment of the new king was a grand ceremony.
Lễ xức dầu cho vị vua mới là một buổi lễ trọng đại.
Phủ định
There was no anointment during the quiet coronation.
Không có lễ xức dầu nào trong lễ đăng quang yên tĩnh.
Nghi vấn
Was the anointment performed with holy oil?
Nghi thức xức dầu có được thực hiện bằng dầu thánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anointment".

Ý nghĩa tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, việc xức dầu mang ý nghĩa thiêng liêng, tượng trưng cho sự thánh hiến, ban phước hoặc bổ nhiệm cho một vai trò đặc biệt. Ví dụ, các vị vua thường được xức dầu trong lễ đăng quang.