anointment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of anointing; the application of oil or other substance to a person or object, often as part of a religious or ceremonial ritual.
Vietnamese Meaning
Hành động xức dầu; việc bôi dầu hoặc chất khác lên người hoặc vật, thường là một phần của nghi lễ tôn giáo hoặc nghi lễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The anointment of the king was a sacred ceremony."
"Lễ xức dầu cho nhà vua là một nghi lễ thiêng liêng."
-
"The prophet performed the anointment."
"Nhà tiên tri đã thực hiện lễ xức dầu."
-
"Anointment was a sign of divine favor."
"Việc xức dầu là một dấu hiệu của ân huệ thiêng liêng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | anoint | xức dầu, phong chức (trong tôn giáo hoặc nghi lễ) |
| Noun | anointing | hành động xức dầu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'anointment' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong các tôn giáo Abraham như Do Thái giáo, Cơ đốc giáo và Hồi giáo. Nó biểu thị sự thánh hiến, sự lựa chọn hoặc sự ban phước của Chúa hoặc một thế lực siêu nhiên. So với các từ như 'blessing' (ban phước) hay 'consecration' (thánh hiến), 'anointment' nhấn mạnh vào hành động xức dầu cụ thể.
Prepositions
* **with:** Dùng để chỉ chất được sử dụng trong việc xức dầu. Ví dụ: anointment with oil (xức dầu). * **for:** Dùng để chỉ mục đích của việc xức dầu. Ví dụ: anointment for kingship (xức dầu cho ngôi vua).
Collocations (Từ đi kèm)
-
holy holy anointment (sự xức dầu thánh)
-
royal royal anointment (lễ xức dầu hoàng gia)
-
perform perform an anointment (thực hiện lễ xức dầu)
-
receive receive an anointment (nhận sự xức dầu)
Idioms
-
the anointment of the sick
bí tích xức dầu bệnh nhân (trong Công giáo)
"The priest administered the anointment of the sick to the ailing man."
(Linh mục đã ban bí tích xức dầu bệnh nhân cho người đàn ông ốm yếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anointment
Danh từHành động xức dầu; việc bôi dầu hoặc chất khác lên người hoặc vật, thường là một phần của nghi lễ tôn giáo hoặc nghi lễ.
"The anointment of the king was a sacred ceremony."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The anointment of the new king was a grand ceremony. |
Lễ xức dầu cho vị vua mới là một buổi lễ trọng đại. |
| Phủ định | There was no anointment during the quiet coronation. |
Không có lễ xức dầu nào trong lễ đăng quang yên tĩnh. |
| Nghi vấn | Was the anointment performed with holy oil? |
Nghi thức xức dầu có được thực hiện bằng dầu thánh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anointment".
