(Top Banner Ad)
unction
C1
Danh từ C1 Tôn giáo

unction

UK: /ˈʌŋkʃən/ • US: /ˈʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự xức dầu dầu xức nghi thức xức dầu sự xoa dịu lời lẽ xoa dịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of anointing, especially as part of a religious ceremony or healing ritual.

Vietnamese Meaning

Hành động xức dầu, đặc biệt là một phần của nghi lễ tôn giáo hoặc nghi thức chữa bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The priest administered the last unction to the dying man."

    "Linh mục đã thực hiện nghi thức xức dầu cuối cùng cho người đàn ông hấp hối."

  • "The unction was performed with holy oil."

    "Nghi thức xức dầu được thực hiện bằng dầu thánh."

  • "She spoke with unction, trying to reassure everyone."

    "Cô ấy nói với giọng điệu xoa dịu, cố gắng trấn an mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unction sự xức dầu; sự sốt sắng (thường là giả tạo)
Verb anoint xức dầu, phong chức, thánh hiến
Noun ointment thuốc mỡ, dầu xoa bóp
Adjective unctuous ngọt ngào, giả tạo (trong lời nói); nhờn rít, bóng loáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unctio
Old French
onction
Middle English
unccion
English
unction

Nguồn gốc Linh thiêng của 'Unction'

Từ 'unction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'unctio', có nghĩa là 'hành động xức dầu'. Hành động này có ý nghĩa sâu sắc trong nhiều nghi lễ tôn giáo cổ xưa, từ việc phong chức vua chúa, tư tế cho đến việc ban phước lành hay chữa bệnh. Nó thường đi kèm với việc sử dụng dầu thánh, biểu tượng của sự thanh tẩy, chữa lành và ban ân sủng. Trong tiếng Anh, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi đó, chủ yếu liên quan đến các nghi thức tôn giáo.

Usage Note

Từ 'unction' thường mang tính trang trọng và liên quan đến các nghi thức tôn giáo, đặc biệt là trong các truyền thống Kitô giáo. Nó nhấn mạnh hành động xức dầu như một biểu tượng của sự thánh hiến, chữa lành hoặc ban phước. So với các từ như 'anointment' (sự xức dầu) hoặc 'application' (sự bôi, thoa), 'unction' mang sắc thái thiêng liêng và nghi thức hơn.

Prepositions

with

'Unction with' thường được sử dụng để chỉ chất được dùng để xức dầu (ví dụ: 'unction with oil').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unction
  • holy holy unction
    (dầu thánh; bí tích xức dầu thánh)
  • extreme extreme unction
    (bí tích xức dầu bệnh nhân (Công giáo, ban cho người sắp qua đời))
  • final final unction
    (bí tích xức dầu lần cuối (trước khi qua đời))
  • spiritual spiritual unction
    (sự an ủi tinh thần, sự xức dầu thuộc linh)
Verb + unction
  • administer administer unction
    (cử hành bí tích xức dầu)
  • receive receive unction
    (nhận bí tích xức dầu)
  • give give unction
    (ban bí tích xức dầu)

Idioms

  • extreme unction

    Bí tích Xức dầu Bệnh nhân (trong Công giáo, được ban cho người sắp qua đời hoặc bệnh nặng)

    "The priest administered extreme unction to the dying man."

    (Vị linh mục đã cử hành bí tích Xức dầu Bệnh nhân cho người đàn ông đang hấp hối.)

  • holy unction

    Dầu thánh; nghi thức xức dầu thánh

    "The ceremony included the holy unction of the new bishop."

    (Nghi lễ bao gồm việc xức dầu thánh cho vị giám mục mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unction

Danh từ
Lật mặt

Hành động xức dầu, đặc biệt là một phần của nghi lễ tôn giáo hoặc nghi thức chữa bệnh.

"The priest administered the last unction to the dying man."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the priest performed the unction, he felt no divine intervention.
Mặc dù linh mục đã thực hiện nghi thức xức dầu thánh, ông ấy không cảm thấy có sự can thiệp thiêng liêng nào.
Phủ định
Even though the ritual involved unction, it did not guarantee immediate healing.
Mặc dù nghi lễ có bao gồm xức dầu thánh, nó không đảm bảo sự chữa lành ngay lập tức.
Nghi vấn
If the unction is performed correctly, will it bring solace to the grieving family?
Nếu việc xức dầu thánh được thực hiện đúng cách, liệu nó có mang lại sự an ủi cho gia đình đang đau buồn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unction".

Bí tích Xức dầu Bệnh nhân trong Công giáo

Trong Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo La Mã, 'Extreme Unction' (hiện nay được gọi là 'Anointing of the Sick' - Bí tích Xức dầu Bệnh nhân) là một trong bảy bí tích. Bí tích này được ban cho những người sắp qua đời hoặc đang mắc bệnh nặng, với niềm tin rằng nó mang lại sự an ủi tinh thần, sức mạnh và đôi khi cả sự chữa lành thể xác, đồng thời chuẩn bị linh hồn cho cuộc sống vĩnh cửu. Đây là một nghi thức mang ý nghĩa sâu sắc về lòng thương xót và sự hiện diện của Chúa.

Biểu tượng của Dầu trong Nghi lễ Tôn giáo

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo cổ đại, việc xức dầu (gắn liền với từ 'unction') là một nghi lễ quan trọng. Dầu thường được coi là biểu tượng của sự thanh tẩy, chữa lành, ban phước lành và sự thánh hiến. Nó được sử dụng để phong chức các vị vua, tư tế, hoặc để chữa bệnh, xoa dịu nỗi đau. Việc xức dầu không chỉ mang ý nghĩa vật chất mà còn biểu trưng cho sự kết nối với thần linh và nhận được ân sủng từ thiên thượng.