unction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of anointing, especially as part of a religious ceremony or healing ritual.
Vietnamese Meaning
Hành động xức dầu, đặc biệt là một phần của nghi lễ tôn giáo hoặc nghi thức chữa bệnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The priest administered the last unction to the dying man."
"Linh mục đã thực hiện nghi thức xức dầu cuối cùng cho người đàn ông hấp hối."
-
"The unction was performed with holy oil."
"Nghi thức xức dầu được thực hiện bằng dầu thánh."
-
"She spoke with unction, trying to reassure everyone."
"Cô ấy nói với giọng điệu xoa dịu, cố gắng trấn an mọi người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unction' thường mang tính trang trọng và liên quan đến các nghi thức tôn giáo, đặc biệt là trong các truyền thống Kitô giáo. Nó nhấn mạnh hành động xức dầu như một biểu tượng của sự thánh hiến, chữa lành hoặc ban phước. So với các từ như 'anointment' (sự xức dầu) hoặc 'application' (sự bôi, thoa), 'unction' mang sắc thái thiêng liêng và nghi thức hơn.
Prepositions
'Unction with' thường được sử dụng để chỉ chất được dùng để xức dầu (ví dụ: 'unction with oil').
Collocations (Từ đi kèm)
-
holy holy unction (dầu thánh; bí tích xức dầu thánh)
-
extreme extreme unction (bí tích xức dầu bệnh nhân (Công giáo, ban cho người sắp qua đời))
-
final final unction (bí tích xức dầu lần cuối (trước khi qua đời))
-
spiritual spiritual unction (sự an ủi tinh thần, sự xức dầu thuộc linh)
-
administer administer unction (cử hành bí tích xức dầu)
-
receive receive unction (nhận bí tích xức dầu)
-
give give unction (ban bí tích xức dầu)
Idioms
-
extreme unction
Bí tích Xức dầu Bệnh nhân (trong Công giáo, được ban cho người sắp qua đời hoặc bệnh nặng)
"The priest administered extreme unction to the dying man."
(Vị linh mục đã cử hành bí tích Xức dầu Bệnh nhân cho người đàn ông đang hấp hối.)
-
holy unction
Dầu thánh; nghi thức xức dầu thánh
"The ceremony included the holy unction of the new bishop."
(Nghi lễ bao gồm việc xức dầu thánh cho vị giám mục mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unction
Danh từHành động xức dầu, đặc biệt là một phần của nghi lễ tôn giáo hoặc nghi thức chữa bệnh.
"The priest administered the last unction to the dying man."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the priest performed the unction, he felt no divine intervention. |
Mặc dù linh mục đã thực hiện nghi thức xức dầu thánh, ông ấy không cảm thấy có sự can thiệp thiêng liêng nào. |
| Phủ định | Even though the ritual involved unction, it did not guarantee immediate healing. |
Mặc dù nghi lễ có bao gồm xức dầu thánh, nó không đảm bảo sự chữa lành ngay lập tức. |
| Nghi vấn | If the unction is performed correctly, will it bring solace to the grieving family? |
Nếu việc xức dầu thánh được thực hiện đúng cách, liệu nó có mang lại sự an ủi cho gia đình đang đau buồn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unction".
