(Top Banner Ad)
ointment
B1
danh từ B1 Y học

ointment

UK: /ˈɔɪntmənt/ • US: /ˈɔɪntmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc mỡ kem bôi da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A smooth or greasy preparation used for medicinal or cosmetic purposes.

Vietnamese Meaning

Một chế phẩm mềm, mịn hoặc chứa dầu dùng cho mục đích y học hoặc mỹ phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied a soothing ointment to the burn."

    "Cô ấy bôi một loại thuốc mỡ làm dịu lên vết bỏng."

  • "The doctor prescribed an ointment to treat the rash."

    "Bác sĩ kê một loại thuốc mỡ để điều trị phát ban."

  • "This ointment helps to relieve itching."

    "Thuốc mỡ này giúp giảm ngứa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb anoint
Noun anointing
Adjective anointed

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unguimentum
Old French
oignement
Middle English
oynement
English
ointment

Từ 'xức dầu' đến 'thuốc mỡ'

Từ 'ointment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'unguimentum', xuất phát từ động từ 'unguere' có nghĩa là 'xức dầu' hoặc 'bôi dầu'. Ban đầu, nó thường ám chỉ các loại dầu thơm hoặc thuốc mỡ dùng trong nghi lễ tôn giáo hoặc y học cổ đại. Qua tiếng Pháp cổ ('oignement') và tiếng Anh trung đại ('oynement'), từ này đã phát triển thành 'ointment' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa chung là chất bôi ngoài da.

Usage Note

Ointment (thuốc mỡ) thường được sử dụng để bôi trực tiếp lên da nhằm điều trị các bệnh da liễu, làm dịu vết thương, hoặc dưỡng ẩm. Khác với cream (kem), ointment có hàm lượng dầu cao hơn, do đó có tác dụng giữ ẩm tốt hơn và thường được dùng cho da khô. Lotion (sữa dưỡng) có hàm lượng nước cao hơn, dễ thấm nhanh và ít gây nhờn rít hơn so với ointment.

Prepositions

with for

Ointment 'with' something: chỉ thành phần có trong thuốc mỡ. Ví dụ: an ointment with aloe vera. Ointment 'for' something: chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: an ointment for eczema.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ointment
  • healing healing ointment
    (thuốc mỡ trị thương, thuốc mỡ lành vết thương)
  • soothing soothing ointment
    (thuốc mỡ làm dịu, thuốc mỡ giảm đau/ngứa)
  • topical topical ointment
    (thuốc mỡ bôi ngoài da)
  • antiseptic antiseptic ointment
    (thuốc mỡ sát trùng)
  • medicinal medicinal ointment
    (thuốc mỡ dược liệu)
Verb + ointment
  • apply apply ointment
    (bôi thuốc mỡ)
  • rub rub ointment
    (xoa thuốc mỡ)
  • spread spread ointment
    (phết/trải thuốc mỡ)
  • use use ointment
    (sử dụng thuốc mỡ)
Noun + ointment (types)
  • burn burn ointment
    (thuốc mỡ trị bỏng)
  • diaper rash diaper rash ointment
    (thuốc mỡ trị hăm tã)

Idioms

  • a fly in the ointment

    một vết sạn, một chi tiết nhỏ làm hỏng một điều tốt đẹp; một điểm trừ duy nhất

    "The party was great, but the sudden rain was a fly in the ointment."

    (Bữa tiệc rất tuyệt, nhưng trận mưa bất chợt là một vết sạn.)

  • a dab of ointment

    một chút thuốc mỡ (một lượng nhỏ thuốc bôi)

    "Just put a dab of ointment on the cut."

    (Chỉ cần bôi một chút thuốc mỡ lên vết cắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ointment

danh từ
Lật mặt

Một chế phẩm mềm, mịn hoặc chứa dầu dùng cho mục đích y học hoặc mỹ phẩm.

"She applied a soothing ointment to the burn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I applied the ointment after I cleaned the wound.
Tôi bôi thuốc mỡ sau khi tôi rửa sạch vết thương.
Phủ định
She didn't feel relief until she applied the ointment as the doctor instructed.
Cô ấy không cảm thấy dễ chịu cho đến khi cô ấy bôi thuốc mỡ theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Nghi vấn
Will you feel better if you apply this ointment to your rash?
Bạn sẽ cảm thấy tốt hơn nếu bạn bôi thuốc mỡ này lên vết phát ban của bạn chứ?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To apply the ointment to the wound is necessary for healing.
Việc bôi thuốc mỡ lên vết thương là cần thiết để chữa lành.
Phủ định
It's important not to forget to apply the ointment twice a day.
Điều quan trọng là không quên bôi thuốc mỡ hai lần một ngày.
Nghi vấn
Why do you need to apply that ointment so frequently?
Tại sao bạn cần bôi thuốc mỡ đó thường xuyên như vậy?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nurse applied the ointment to the wound.
Y tá bôi thuốc mỡ lên vết thương.
Phủ định
The doctor did not prescribe the ointment for his rash.
Bác sĩ đã không kê đơn thuốc mỡ cho phát ban của anh ấy.
Nghi vấn
Did she use the ointment on her sunburn?
Cô ấy đã dùng thuốc mỡ cho vết cháy nắng của mình chưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about the rash earlier, she would have applied the ointment immediately.
Nếu cô ấy biết về phát ban sớm hơn, cô ấy đã bôi thuốc mỡ ngay lập tức.
Phủ định
If he hadn't forgotten to pack the ointment, he wouldn't have suffered from the sunburn all week.
Nếu anh ấy không quên mang theo thuốc mỡ, anh ấy đã không phải chịu đựng vết cháy nắng cả tuần.
Nghi vấn
Would the infection have healed faster if you had applied the ointment as prescribed?
Liệu nhiễm trùng có lành nhanh hơn nếu bạn bôi thuốc mỡ theo chỉ định không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This ointment works well, doesn't it?
Thuốc mỡ này hiệu quả, phải không?
Phủ định
That ointment isn't helping, is it?
Thuốc mỡ đó không giúp ích gì cả, phải không?
Nghi vấn
The ointment will help, won't it?
Thuốc mỡ sẽ giúp ích, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to use this ointment for her arthritis.
Bà tôi đã từng sử dụng loại thuốc mỡ này cho bệnh viêm khớp của bà.
Phủ định
He didn't use to apply any ointment to his wound.
Anh ấy đã không từng bôi bất kỳ loại thuốc mỡ nào lên vết thương của mình.
Nghi vấn
Did you use to make your own herbal ointment?
Bạn đã từng tự làm thuốc mỡ thảo dược của riêng mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ointment".

Ointment trong y học cổ đại và hiện đại

Từ thời Ai Cập cổ đại, các loại thuốc mỡ đã được sử dụng rộng rãi không chỉ trong y học để chữa bệnh mà còn trong các nghi thức làm đẹp và ướp xác. Ngày nay, chúng vẫn là một phần thiết yếu của tủ thuốc gia đình, từ các loại thuốc sát trùng đơn giản đến kem dưỡng ẩm chuyên sâu, thể hiện sự liên tục trong vai trò chăm sóc sức khỏe và da liễu qua nhiều thế kỷ.

Nghi lễ xức dầu

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo và Do Thái giáo, việc 'xức dầu' (anointing) bằng dầu thơm hoặc dầu thánh là một nghi thức cổ xưa mang ý nghĩa thiêng liêng. Nó được dùng để thánh hiến, chữa lành, hoặc biểu thị sự lựa chọn của Chúa cho một người (ví dụ, phong chức vua, linh mục). Mặc dù từ 'ointment' hiện đại thường dùng cho mục đích y tế, gốc rễ của nó vẫn gắn liền với những truyền thống thiêng liêng này.