(Top Banner Ad)
body dysmorphic disorder
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học

body dysmorphic disorder

UK: /ˈbɒdi dɪsˈmɔːfɪk dɪˈsɔːdə/ • US: /ˈbɑːdi dɪsˈmɔːrfɪk dɪˈsɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn mặc cảm ngoại hình chứng mặc cảm ngoại hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental disorder characterized by obsessive preoccupation with a perceived flaw in one's physical appearance, leading to significant distress and impairment in social, occupational, or other important areas of functioning.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi sự ám ảnh quá mức về một khiếm khuyết bị nhận thức (có thể là nhỏ nhặt hoặc không tồn tại) trên ngoại hình của một người, dẫn đến đau khổ đáng kể và suy giảm chức năng trong các lĩnh vực xã hội, nghề nghiệp hoặc các lĩnh vực quan trọng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with body dysmorphic disorder after spending hours each day worrying about her skin."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn mặc cảm ngoại hình sau khi dành hàng giờ mỗi ngày để lo lắng về làn da của mình."

  • "Body dysmorphic disorder can significantly impact a person's quality of life."

    "Rối loạn mặc cảm ngoại hình có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

  • "Cognitive behavioral therapy is often used to treat body dysmorphic disorder."

    "Liệu pháp nhận thức hành vi thường được sử dụng để điều trị rối loạn mặc cảm ngoại hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dysmorphic dị hình, có hình dạng bất thường; thuộc về chứng mặc cảm ngoại hình.
Noun dysmorphism sự dị hình, tình trạng có hình dạng bất thường.
Noun morphology hình thái học (ngành khoa học nghiên cứu về hình dạng và cấu trúc).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δυσ- (dus-, 'bad, abnormal') + μορφή (morphḗ, 'form, shape')
Late Latin
dysmorphic
Old English / Proto-Germanic
bodig / *budagą ('body')
Latin
dis- ('apart') + ordinare ('to order') -> disordinare
Modern English
body dysmorphic disorder (coined in the 20th century)

Gốc rễ từ Hy Lạp

Từ "dysmorphic" có nguồn gốc rất sâu sắc từ tiếng Hy Lạp cổ. "Dys" (δυσ-) có nghĩa là "tồi tệ", "khó khăn" hoặc "bất thường", còn "morphē" (μορφή) có nghĩa là "hình dạng" hay "hình thái". Khi ghép lại, chúng mô tả chính xác cốt lõi của chứng rối loạn này: một nhận thức sai lệch, đau khổ về hình dạng cơ thể của chính mình.

Usage Note

Rối loạn mặc cảm ngoại hình khác với sự lo lắng thông thường về ngoại hình. Trong BDD, nỗi lo lắng trở nên xâm lấn, tốn thời gian (thường hơn 1 giờ mỗi ngày) và gây ra đau khổ hoặc suy giảm chức năng đáng kể. Người mắc BDD có thể thực hiện các hành vi lặp đi lặp lại như kiểm tra trong gương, chải chuốt quá mức, tìm kiếm sự trấn an hoặc cố gắng che giấu khiếm khuyết 'tưởng tượng'. Cần phân biệt với rối loạn ăn uống, mặc dù có thể đồng tồn tại.

Prepositions

with

"With" được sử dụng để chỉ đối tượng của sự ám ảnh: "preoccupation *with* a perceived flaw". Ví dụ: He is preoccupied with his nose. (Anh ấy ám ảnh về chiếc mũi của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + body dysmorphic disorder
  • suffer from body dysmorphic disorder
    (mắc phải/chịu đựng chứng mặc cảm ngoại hình.)
  • be diagnosed with body dysmorphic disorder
    (được chẩn đoán mắc chứng mặc cảm ngoại hình.)
  • treat body dysmorphic disorder
    (điều trị chứng mặc cảm ngoại hình.)
  • develop body dysmorphic disorder
    (phát triển/hình thành chứng mặc cảm ngoại hình.)
Adjective + body dysmorphic disorder
  • severe body dysmorphic disorder
    (chứng mặc cảm ngoại hình nghiêm trọng.)
  • mild body dysmorphic disorder
    (chứng mặc cảm ngoại hình nhẹ.)
  • undiagnosed body dysmorphic disorder
    (chứng mặc cảm ngoại hình chưa được chẩn đoán.)
Noun + body dysmorphic disorder
  • symptoms of body dysmorphic disorder
    (các triệu chứng của chứng mặc cảm ngoại hình.)
  • treatment for body dysmorphic disorder
    (phương pháp điều trị cho chứng mặc cảm ngoại hình.)
  • a diagnosis of body dysmorphic disorder
    (một chẩn đoán về chứng mặc cảm ngoại hình.)

Idioms

  • going down the BDD rabbit hole

    Lún sâu vào vòng xoáy suy nghĩ ám ảnh không lối thoát về ngoại hình, giống như Alice rơi xuống hang thỏ trong truyện cổ tích.

    "Every time she looks in the mirror, she ends up going down the BDD rabbit hole for hours, analyzing every tiny flaw."

    (Mỗi lần nhìn vào gương, cô ấy lại lún sâu vào vòng xoáy ám ảnh ngoại hình hàng giờ liền, phân tích từng khuyết điểm nhỏ nhặt.)

  • stuck in a BDD loop

    Bị kẹt trong một vòng lặp không ngừng của những suy nghĩ tiêu cực về cơ thể và các hành vi mang tính cưỡng chế (như soi gương, che giấu khuyết điểm).

    "He feels stuck in a BDD loop, constantly checking his reflection and seeking reassurance, but never feeling satisfied."

    (Anh ấy cảm thấy bị kẹt trong một vòng lặp của chứng mặc cảm ngoại hình, liên tục kiểm tra hình ảnh phản chiếu và tìm kiếm sự trấn an, nhưng không bao giờ cảm thấy hài lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body dysmorphic disorder

noun
Lật mặt

Một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi sự ám ảnh quá mức về một khiếm khuyết bị nhận thức (có thể là nhỏ nhặt hoặc không tồn tại) trên ngoại hình của một người, dẫn đến đau khổ đáng kể và suy giảm chức năng trong các lĩnh vực xã hội, nghề nghiệp hoặc các lĩnh vực quan trọng khác.

"She was diagnosed with body dysmorphic disorder after spending hours each day worrying about her skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been researching body dysmorphic disorder for months before she realized she might have it herself.
Cô ấy đã nghiên cứu về chứng rối loạn mặc cảm ngoại hình trong nhiều tháng trước khi nhận ra rằng có lẽ chính mình cũng mắc phải.
Phủ định
The doctor hadn't been considering body dysmorphic disorder as a possible diagnosis until the patient described their obsessive behaviors.
Bác sĩ đã không xem xét chứng rối loạn mặc cảm ngoại hình như một chẩn đoán có thể cho đến khi bệnh nhân mô tả những hành vi ám ảnh của họ.
Nghi vấn
Had the therapists been specializing in body dysmorphic disorder before they opened their new clinic?
Các nhà trị liệu đã chuyên về chứng rối loạn mặc cảm ngoại hình trước khi họ mở phòng khám mới của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body dysmorphic disorder".

Ảnh hưởng của Truyền thông & Mạng xã hội

Trong văn hóa phương Tây, các tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế được quảng bá rộng rãi trên mạng xã hội (như Instagram), tạp chí và phim ảnh. Việc liên tục tiếp xúc với những hình ảnh đã qua chỉnh sửa có thể tạo ra áp lực nặng nề về ngoại hình, được xem là một yếu tố nguy cơ góp phần gây ra hoặc làm trầm trọng thêm Rối loạn Mặc cảm Ngoại hình.

Ghi nhận từ Thế kỷ 19

Dù được biết đến rộng rãi ngày nay, tình trạng này không phải là mới. Vào năm 1891, bác sĩ tâm thần người Ý Enrico Morselli đã đặt ra thuật ngữ "dysmorphophobia" (nỗi sợ sự xấu xí) để mô tả những bệnh nhân bị ám ảnh bởi một khuyết điểm nhỏ hoặc tưởng tượng trên cơ thể. Điều này cho thấy y học đã ghi nhận nó từ hơn một thế kỷ trước.