(Top Banner Ad)
asphyxia
C1
danh từ C1 Y học

asphyxia

UK: /æsˈfɪksiə/ • US: /æsˈfɪksiə/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngạt thở tình trạng thiếu oxy chết ngạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition arising when the body is deprived of oxygen, causing unconsciousness or death; suffocation.

Vietnamese Meaning

Tình trạng xảy ra khi cơ thể bị thiếu oxy, dẫn đến bất tỉnh hoặc tử vong; ngạt thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The victim died of asphyxia due to smoke inhalation."

    "Nạn nhân chết vì ngạt thở do hít phải khói."

  • "The doctor listed asphyxia as the cause of death."

    "Bác sĩ liệt kê ngạt thở là nguyên nhân gây tử vong."

  • "Near-drowning can lead to asphyxia."

    "Suýt chết đuối có thể dẫn đến ngạt thở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asphyxiation Sự ngạt thở
Verb asphyxiate Làm cho ngạt thở
Adjective asphyxiant Gây ngạt thở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
asphyxia (ἀσφυξία)

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'asphyxia' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'asphyxia' (ἀσφυξία), có nghĩa là 'tình trạng ngừng đập của mạch'. Nó được hình thành từ tiền tố 'a-' (không) và 'sphygmos' (mạch đập). Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự vắng mặt của mạch, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ sự ngạt thở hoặc thiếu oxy.

Usage Note

Asphyxia đề cập đến tình trạng thiếu oxy nghiêm trọng, có thể dẫn đến tổn thương não hoặc tử vong. Nó có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, bao gồm nghẹt thở, ngạt nước, hít phải khói hoặc khí độc, hoặc các bệnh lý cản trở hô hấp. Phân biệt với 'hypoxia', là tình trạng giảm oxy nhưng không nhất thiết nghiêm trọng như asphyxia.

Prepositions

from due to

Sử dụng 'from' để chỉ nguyên nhân gây ra asphyxia (ví dụ: 'asphyxia from drowning'). Sử dụng 'due to' cũng để chỉ nguyên nhân (ví dụ: 'asphyxia due to smoke inhalation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asphyxia
  • fatal fatal asphyxia
    (ngạt thở gây tử vong)
  • traumatic traumatic asphyxia
    (ngạt thở do chấn thương)
  • accidental accidental asphyxia
    (ngạt thở do tai nạn)
Verb + asphyxia
  • cause cause asphyxia
    (gây ra ngạt thở)
  • induce induce asphyxia
    (gây ra ngạt thở)
  • suffer suffer asphyxia
    (bị ngạt thở)

Idioms

  • on the verge of asphyxia

    bên bờ vực ngạt thở

    "The diver was on the verge of asphyxia before being rescued."

    (Người thợ lặn đã bên bờ vực ngạt thở trước khi được giải cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asphyxia

danh từ
Lật mặt

Tình trạng xảy ra khi cơ thể bị thiếu oxy, dẫn đến bất tỉnh hoặc tử vong; ngạt thở.

"The victim died of asphyxia due to smoke inhalation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor identified asphyxia as the cause of death.
Bác sĩ xác định ngạt thở là nguyên nhân gây ra cái chết.
Phủ định
The paramedics did not observe any signs of asphyxia.
Nhân viên y tế không quan sát thấy bất kỳ dấu hiệu ngạt thở nào.
Nghi vấn
Did the autopsy reveal asphyxia as a contributing factor?
Việc khám nghiệm tử thi có cho thấy ngạt thở là một yếu tố đóng góp không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the firefighter hadn't acted so quickly, the victim would have died of asphyxia.
Nếu lính cứu hỏa không hành động nhanh như vậy, nạn nhân đã chết vì ngạt thở.
Phủ định
If the air quality weren't so poor, the factory workers wouldn't risk asphyxial health problems.
Nếu chất lượng không khí không quá tệ, công nhân nhà máy đã không có nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe do ngạt thở.
Nghi vấn
Would the doctor have been able to prevent asphyxia if he had arrived sooner?
Liệu bác sĩ có thể ngăn ngừa ngạt thở nếu anh ấy đến sớm hơn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the paramedics arrived, the victim will have experienced severe asphyxia.
Vào thời điểm nhân viên y tế đến, nạn nhân đã trải qua tình trạng ngạt thở nghiêm trọng.
Phủ định
Without immediate intervention, the diver won't have avoided asphyxial danger by the time his oxygen tank runs out.
Nếu không có sự can thiệp ngay lập tức, thợ lặn sẽ không tránh khỏi nguy cơ ngạt thở vào thời điểm bình oxy của anh ta hết.
Nghi vấn
Will the doctors have determined the cause of death to be asphyxia by the time the coroner's report is released?
Liệu các bác sĩ có xác định nguyên nhân cái chết là ngạt thở vào thời điểm báo cáo của điều tra viên được công bố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asphyxia".

Cấp cứu ngạt thở

Khi một người bị ngạt thở, việc sơ cứu nhanh chóng là rất quan trọng. Các biện pháp có thể bao gồm hô hấp nhân tạo (CPR) và loại bỏ vật cản đường thở. Kiến thức về sơ cứu có thể cứu sống người bị nạn.