(Top Banner Ad)
cerebral hypoxia
C1
Danh từ C1 Y học

cerebral hypoxia

UK: /səˈriːbrəl haɪˈpɒksiə/ • US: /səˈriːbrəl haɪˈpɒksiə/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu oxy não thiếu dưỡng khí não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the brain is deprived of an adequate oxygen supply.

Vietnamese Meaning

Tình trạng não bộ bị thiếu hụt nguồn cung cấp oxy đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cerebral hypoxia can lead to severe neurological damage if not treated promptly."

    "Thiếu oxy não có thể dẫn đến tổn thương thần kinh nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời."

  • "The patient suffered cerebral hypoxia following a prolonged seizure."

    "Bệnh nhân bị thiếu oxy não sau một cơn co giật kéo dài."

  • "Cerebral hypoxia is a major concern during cardiac arrest."

    "Thiếu oxy não là một mối quan tâm lớn trong quá trình ngừng tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hypoxic bị thiếu oxy, liên quan đến tình trạng thiếu oxy
Noun anoxia tình trạng thiếu oxy hoàn toàn (nặng hơn hypoxia)
Adjective anoxic không có oxy
Noun cerebrum đại não
Adverb cerebrally về mặt trí tuệ, theo cách thuộc về não

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin & Greek
cerebrum ('brain') + hypo- ('under') + oxys ('oxygen')
New Latin
cerebralis + hypoxia
Modern English
cerebral hypoxia

Nguồn Gốc Của 'Cerebral'

Từ 'cerebral' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cerebrum', có nghĩa là 'bộ não'. Ban đầu, nó chỉ dùng trong y học để chỉ những gì liên quan đến não bộ. Ngày nay, nó còn được dùng để mô tả một người hoặc một thứ gì đó rất thông minh, trí tuệ và có đầu óc phân tích.

Nguồn Gốc Của 'Hypoxia'

Từ 'hypoxia' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp: 'hypo' có nghĩa là 'dưới' hoặc 'thiếu', và 'oxys' là một phần của từ chỉ 'oxy'. Vì vậy, 'hypoxia' có nghĩa đen là 'tình trạng thiếu oxy', một thuật ngữ y học mô tả chính xác tình trạng cơ thể không nhận đủ oxy.

Usage Note

Cerebral hypoxia thường xảy ra khi có sự gián đoạn trong việc cung cấp oxy đến não, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như ngừng tim, ngạt thở, hoặc các vấn đề về hô hấp. Mức độ nghiêm trọng của cerebral hypoxia có thể khác nhau, từ nhẹ đến nặng, và hậu quả có thể bao gồm tổn thương não vĩnh viễn hoặc tử vong. Cần phân biệt với 'ischemia' (thiếu máu cục bộ), trong đó cả oxy và glucose đều bị hạn chế.

Prepositions

due to from

"due to" dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra cerebral hypoxia (ví dụ: cerebral hypoxia due to cardiac arrest). "from" cũng có thể được dùng để chỉ nguyên nhân, nhưng có thể mang ý nghĩa rộng hơn (ví dụ: cerebral hypoxia from a severe head injury).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cerebral hypoxia
  • severe cerebral hypoxia
    (thiếu oxy não nghiêm trọng)
  • mild cerebral hypoxia
    (thiếu oxy não nhẹ)
  • global cerebral hypoxia
    (thiếu oxy não toàn bộ)
  • acute cerebral hypoxia
    (thiếu oxy não cấp tính)
Verb + cerebral hypoxia
  • suffer from cerebral hypoxia
    (bị/mắc chứng thiếu oxy não)
  • cause cerebral hypoxia
    (gây ra tình trạng thiếu oxy não)
  • prevent cerebral hypoxia
    (ngăn ngừa tình trạng thiếu oxy não)
  • diagnose cerebral hypoxia
    (chẩn đoán tình trạng thiếu oxy não)

Idioms

  • information-induced cerebral hypoxia

    Đây không phải là một thành ngữ phổ biến, mà là một cụm từ mang tính hình ảnh để mô tả tình trạng quá tải thông tin, khiến một người cảm thấy không thể suy nghĩ rõ ràng, tương tự như não bị thiếu oxy.

    "After hours of scrolling through news feeds, I felt a kind of information-induced cerebral hypoxia."

    (Sau nhiều giờ lướt xem tin tức, tôi cảm thấy một kiểu 'thiếu oxy não do thông tin'.)

  • a meeting-room case of cerebral hypoxia

    Một cách nói ẩn dụ để chỉ một cuộc họp hoặc một nhóm làm việc trở nên trì trệ, không có ý tưởng mới và không thể suy nghĩ hiệu quả, thường là do áp lực hoặc sự mệt mỏi.

    "With no decisions made after three hours, it was a classic meeting-room case of cerebral hypoxia."

    (Không có quyết định nào được đưa ra sau ba giờ, đó là một trường hợp 'thiếu oxy não trong phòng họp' kinh điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cerebral hypoxia

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng não bộ bị thiếu hụt nguồn cung cấp oxy đầy đủ.

"Cerebral hypoxia can lead to severe neurological damage if not treated promptly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors will monitor the patient for cerebral hypoxia after the surgery.
Các bác sĩ sẽ theo dõi bệnh nhân để phát hiện tình trạng thiếu oxy não sau phẫu thuật.
Phủ định
Without immediate intervention, the patient is not going to avoid cerebral hypoxia.
Nếu không có sự can thiệp ngay lập tức, bệnh nhân sẽ không thể tránh khỏi tình trạng thiếu oxy não.
Nghi vấn
Will the new treatment prevent cerebral hypoxia in premature infants?
Liệu phương pháp điều trị mới có ngăn ngừa được tình trạng thiếu oxy não ở trẻ sinh non không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cerebral hypoxia".

Thiếu Oxy Não Trong Phim Ảnh

Trong các bộ phim truyền hình về y khoa của phương Tây như 'House M.D.' hay 'Grey's Anatomy', 'cerebral hypoxia' thường là một yếu tố kịch tính. Các bác sĩ phải chạy đua với thời gian để phục hồi lượng oxy cho não của bệnh nhân trước khi xảy ra tổn thương vĩnh viễn, tạo ra những khoảnh khắc căng thẳng và hồi hộp cho khán giả.

Mối Nguy Hiểm Trên 'Nóc Nhà Thế Giới'

Cerebral hypoxia là một nguy cơ có thật và nghiêm trọng đối với những người leo núi ở độ cao lớn, đặc biệt là trên đỉnh Everest. Không khí loãng làm giảm lượng oxy lên não, có thể dẫn đến tình trạng nguy hiểm gọi là Phù não do độ cao (HACE). Vì vậy, việc thích nghi với độ cao là một phần quan trọng và bắt buộc trong văn hóa leo núi chuyên nghiệp.