(Top Banner Ad)
antagonism towards transgender people
C1
danh từ C1 Xã hội học, Nghiên cứu Giới

antagonism towards transgender people

UK: /ænˈtæɡənɪzəm/ • US: /ænˈtæɡənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự thù địch đối với người chuyển giới thái độ thù địch đối với người chuyển giới phản ứng thù địch đối với người chuyển giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Active hostility or opposition; deep-seated dislike.

Vietnamese Meaning

Sự thù địch hoặc phản đối mạnh mẽ; sự không ưa sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is growing antagonism towards transgender people in some segments of society."

    "Có sự thù địch ngày càng tăng đối với người chuyển giới ở một số bộ phận xã hội."

  • "The antagonism towards transgender people often stems from misunderstanding and fear."

    "Sự thù địch đối với người chuyển giới thường bắt nguồn từ sự hiểu lầm và sợ hãi."

  • "Public figures who express antagonism towards transgender people contribute to a hostile environment."

    "Những nhân vật của công chúng thể hiện sự thù địch đối với người chuyển giới góp phần tạo ra một môi trường thù địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antagonist kẻ đối địch, người chống đối (trong tiếng Việt)
Verb antagonize gây hấn, làm cho ai đó trở nên thù địch (trong tiếng Việt)
Adjective antagonistic có tính chất đối địch, thù địch (trong tiếng Việt)
Noun transgender person Người chuyển giới (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu Giới

Etymology (Nguồn gốc)

English
antagonism
English
towards
English
transgender
English
people

Nguồn gốc của 'Antagonism'

Từ 'antagonism' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'antagonisma,' có nghĩa là 'cuộc chiến đấu.' Nó ám chỉ sự đối đầu hoặc thù địch. Trong bối cảnh 'antagonism towards transgender people,' nó biểu thị sự thù địch hoặc phản đối đối với người chuyển giới.

Usage Note

Antagonism chỉ một thái độ hoặc hành vi thể hiện sự thù địch, đối kháng. Nó mạnh hơn dislike (không thích) và có thể dẫn đến hành động chống đối. Trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ sự thù địch cụ thể nhắm vào người chuyển giới.

Prepositions

towards against

‘Antagonism towards’ và ‘antagonism against’ đều chỉ sự thù địch hướng tới một đối tượng cụ thể. 'Towards' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn 'against', nhưng trong trường hợp này, sự khác biệt không đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antagonism towards transgender people
  • strong antagonism towards transgender people
    (sự thù địch mạnh mẽ đối với người chuyển giới)
  • open antagonism towards transgender people
    (sự thù địch công khai đối với người chuyển giới)
  • latent antagonism towards transgender people
    (sự thù địch tiềm ẩn đối với người chuyển giới)
Verb + antagonism towards transgender people
  • show antagonism towards transgender people
    (thể hiện sự thù địch đối với người chuyển giới)
  • express antagonism towards transgender people
    (bày tỏ sự thù địch đối với người chuyển giới)
  • combat antagonism towards transgender people
    (chống lại sự thù địch đối với người chuyển giới)

Idioms

  • Fuel the flames of antagonism towards transgender people

    Thổi bùng ngọn lửa thù địch đối với người chuyển giới

    "His comments only fueled the flames of antagonism towards transgender people."

    (Những bình luận của anh ta chỉ thổi bùng ngọn lửa thù địch đối với người chuyển giới.)

  • A breeding ground for antagonism towards transgender people

    Một môi trường nuôi dưỡng sự thù địch đối với người chuyển giới

    "The online forum became a breeding ground for antagonism towards transgender people."

    (Diễn đàn trực tuyến trở thành một môi trường nuôi dưỡng sự thù địch đối với người chuyển giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antagonism towards transgender people

danh từ
Lật mặt

Sự thù địch hoặc phản đối mạnh mẽ; sự không ưa sâu sắc.

"There is growing antagonism towards transgender people in some segments of society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antagonism towards transgender people".

Định kiến và kỳ thị

Sự thù địch đối với người chuyển giới thường bắt nguồn từ định kiến và kỳ thị về giới tính và bản dạng giới. Những định kiến này có thể dẫn đến phân biệt đối xử, bạo lực và các hình thức bất công khác đối với người chuyển giới. Điều quan trọng là phải nhận thức được những định kiến này và làm việc để chống lại chúng.

Luật pháp và quyền lợi

Ở nhiều quốc gia, người chuyển giới vẫn phải đối mặt với những rào cản pháp lý trong việc được công nhận giới tính của mình và tiếp cận các dịch vụ y tế. Việc bảo vệ quyền lợi của người chuyển giới thông qua luật pháp là một bước quan trọng để giảm bớt sự thù địch và đảm bảo sự bình đẳng cho tất cả mọi người.