(Top Banner Ad)
antagonistically
C1
Adverb C1 Quan hệ xã hội, Tâm lý học

antagonistically

UK: /ænˌtæɡəˈnɪstɪkli/ • US: /ænˌtæɡəˈnɪstɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đối đầu một cách thù địch với thái độ chống đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that shows active opposition or hostility.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự đối đầu hoặc thù địch một cách chủ động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two politicians debated antagonistically on the issue of tax reform."

    "Hai chính trị gia tranh luận một cách đối đầu về vấn đề cải cách thuế."

  • "The company responded antagonistically to the allegations made by the whistleblower."

    "Công ty đã phản ứng một cách thù địch với những cáo buộc do người tố giác đưa ra."

  • "The neighbors behaved antagonistically towards each other after the property line dispute."

    "Những người hàng xóm cư xử thù địch với nhau sau tranh chấp về ranh giới đất đai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb antagonize chọc tức, gây hấn, làm phật lòng
Adjective antagonistic đối kháng, thù địch
Noun antagonism sự đối kháng, sự thù địch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
antagonistikos
English
antagonistic
English
antagonistically

Nguồn gốc của 'Antagonistically'

Từ 'antagonistically' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'antagonistikos', có nghĩa là 'đối kháng'. Nó mô tả một hành động hoặc thái độ thể hiện sự thù địch hoặc phản đối. Trong lịch sử, nó thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ xung đột hoặc sự cạnh tranh gay gắt.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả hành động hoặc lời nói mang tính chất chống đối, gây hấn, hoặc thể hiện sự không đồng tình mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh vào sự chủ động và cố ý trong hành vi đối kháng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + antagonistically
  • respond respond antagonistically
    (phản hồi một cách thù địch)
  • react react antagonistically
    (phản ứng một cách đối kháng)
Verb + antagonistically
  • treat treat someone antagonistically
    (đối xử với ai đó một cách thù địch)
  • regard regard something antagonistically
    (coi điều gì đó một cách đối địch)

Idioms

  • Lock horns antagonistically

    đối đầu gay gắt, đấu đá nhau kịch liệt

    "The two politicians locked horns antagonistically over the new economic policy."

    (Hai chính trị gia đã đối đầu gay gắt về chính sách kinh tế mới.)

  • Come across antagonistically

    tỏ ra thù địch, gây ấn tượng không tốt vì thái độ đối kháng

    "He came across antagonistically during the meeting because he disagreed with the proposal."

    (Anh ấy tỏ ra thù địch trong cuộc họp vì không đồng ý với đề xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antagonistically

Adverb
Lật mặt

Một cách thể hiện sự đối đầu hoặc thù địch một cách chủ động.

"The two politicians debated antagonistically on the issue of tax reform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he acted less antagonistically, he would have more friends.
Nếu anh ấy hành xử bớt thù địch hơn, anh ấy sẽ có nhiều bạn hơn.
Phủ định
If they didn't behave so antagonistically towards each other, they might be able to collaborate effectively.
Nếu họ không cư xử thù địch với nhau như vậy, họ có lẽ đã có thể hợp tác hiệu quả.
Nghi vấn
Would she listen if he approached her less antagonistically?
Liệu cô ấy có lắng nghe nếu anh ấy tiếp cận cô ấy một cách bớt thù địch hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antagonistically".

Chủ nghĩa cá nhân và sự đối kháng

Trong một số nền văn hóa phương Tây, sự cạnh tranh và đôi khi là sự đối kháng, được coi là một phần tự nhiên của sự tiến bộ và thành công. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải duy trì sự tôn trọng và chuyên nghiệp ngay cả khi có sự bất đồng.