(Top Banner Ad)
adversarially
C1
Adverb C1 Luật pháp, Chính trị, Khoa học máy tính (đặc biệt là Machine Learning)

adversarially

UK: /ˌædvərˈseəriəli/ • US: /ˌædvərˈsɛrɪəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đối kháng một cách thù địch mang tính đối đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that involves conflict or opposition; in an antagonistic way.

Vietnamese Meaning

Một cách liên quan đến xung đột hoặc đối đầu; một cách thù địch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The models were trained adversarially to improve their robustness."

    "Các mô hình đã được huấn luyện một cách đối kháng để cải thiện tính mạnh mẽ của chúng."

  • "The two companies competed adversarially for market share."

    "Hai công ty cạnh tranh nhau một cách đối đầu để giành thị phần."

  • "He approached the negotiation adversarially, creating a tense atmosphere."

    "Anh ta tiếp cận cuộc đàm phán một cách đối đầu, tạo ra một bầu không khí căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adversary đối thủ, kẻ địch
Adjective adversarial có tính đối đầu, đối kháng
Noun adversity nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn
Adjective adverse bất lợi, chống đối, có hại
Adverb adversely một cách bất lợi, tiêu cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Khoa học máy tính (đặc biệt là Machine Learning)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
advertere ('ad' + 'vertere')
Latin
adversus
Latin
adversarius
English
adversary
English
adversarial
English
adversarially

Quay Lưng Lại Với Nhau

Gốc của từ 'adversarially' là từ Latin 'advertere', kết hợp từ 'ad' (hướng tới) và 'vertere' (quay, xoay). Ban đầu nó có nghĩa là 'quay về phía ai đó', nhưng dần dần mang nghĩa 'quay lưng lại', 'chống lại'. Hình ảnh này gợi tả một người đối đầu trực diện với bạn, như một đối thủ.

Từ Đối Thủ Trong Phòng Xử Án

Trong tiếng Latin, 'adversarius' thường chỉ đối thủ trong một vụ kiện hoặc một cuộc tranh luận. Bối cảnh pháp lý và tranh luận trang trọng này vẫn còn tồn tại trong cách sử dụng từ này ngày nay, thường liên quan đến các tình huống đối đầu mang tính chính thức như trong luật pháp, chính trị hoặc kinh doanh.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả một hành động hoặc tương tác được thực hiện với mục đích chống lại hoặc phản đối ai đó hoặc điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự đối kháng và cạnh tranh. Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, chính trị, hoặc trong các hệ thống học máy khi các thuật toán cạnh tranh với nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adversarially
  • act act adversarially toward someone
    (hành động một cách đối đầu với ai đó)
  • behave behave adversarially
    (cư xử một cách đối kháng)
  • question question the witness adversarially
    (chất vấn nhân chứng một cách đối đầu)
  • negotiate negotiate adversarially
    (đàm phán theo kiểu đối đầu)
  • interact interact adversarially with colleagues
    (tương tác một cách thù địch với đồng nghiệp)

Idioms

  • to engage adversarially

    Tham gia hoặc tương tác với ai đó một cách đối đầu, thù địch.

    "The two political parties always engage adversarially during election season."

    (Hai đảng phái chính trị luôn đối đầu nhau trong suốt mùa bầu cử.)

  • to take an adversarially defensive posture

    Giữ một lập trường vừa phòng thủ vừa đối đầu, luôn trong tâm thế sẵn sàng phản kháng lại một cuộc tấn công.

    "Facing intense media scrutiny, the CEO took an adversarially defensive posture."

    (Đối mặt với sự giám sát gắt gao của truyền thông, vị CEO đã giữ một lập trường phòng thủ đầy đối đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adversarially

Adverb
Lật mặt

Một cách liên quan đến xung đột hoặc đối đầu; một cách thù địch.

"The models were trained adversarially to improve their robustness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer must argue the case adversarially to win.
Luật sư phải tranh luận một cách đối kháng để thắng vụ kiện.
Phủ định
She shouldn't treat her colleagues adversarially, as it harms teamwork.
Cô ấy không nên đối xử với đồng nghiệp một cách thù địch, vì điều đó gây hại cho tinh thần đồng đội.
Nghi vấn
Would they behave so adversarially if they knew the consequences?
Liệu họ có cư xử một cách thù địch như vậy nếu họ biết hậu quả không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyers approached the negotiation adversarially: each sought only to maximize their own client's gain.
Các luật sư tiếp cận cuộc đàm phán một cách đối địch: mỗi người chỉ tìm cách tối đa hóa lợi ích cho khách hàng của mình.
Phủ định
The discussion wasn't adversarial: both sides were genuinely interested in finding common ground.
Cuộc thảo luận không mang tính đối đầu: cả hai bên đều thực sự quan tâm đến việc tìm kiếm điểm chung.
Nghi vấn
Was the competition adversarial: or were the contestants merely trying to push each other to improve?
Cuộc thi có mang tính đối đầu không: hay những người tham gia chỉ cố gắng thúc đẩy nhau để cải thiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adversarially".

Hệ Thống Tố Tụng Đối Kháng (The Adversarial System)

Ở các nước theo hệ thống thông luật như Mỹ, Anh, Úc, hệ thống pháp luật được gọi là 'adversarial'. Điều này có nghĩa là hai bên đối lập (công tố và bào chữa) sẽ trình bày vụ việc của mình trước một thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn trung lập. Bên nào có lập luận thuyết phục hơn sẽ thắng. Đây là một bối cảnh quan trọng mà từ 'adversarially' thường được sử dụng, nhấn mạnh cuộc chiến pháp lý giữa hai bên.

Văn Hóa Tranh Luận 'Thắng-Thua'

Trong văn hóa chính trị và kinh doanh phương Tây, các cuộc đàm phán và tranh luận thường mang tính đối đầu cao. Nó thường được xem như một trò chơi có tổng bằng không (zero-sum game), nơi phần thắng của người này là phần thua của người kia. Cách tiếp cận này thúc đẩy việc hành xử 'adversarially' thay vì tìm kiếm giải pháp hợp tác cùng có lợi.