adversarially
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that involves conflict or opposition; in an antagonistic way.
Vietnamese Meaning
Một cách liên quan đến xung đột hoặc đối đầu; một cách thù địch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The models were trained adversarially to improve their robustness."
"Các mô hình đã được huấn luyện một cách đối kháng để cải thiện tính mạnh mẽ của chúng."
-
"The two companies competed adversarially for market share."
"Hai công ty cạnh tranh nhau một cách đối đầu để giành thị phần."
-
"He approached the negotiation adversarially, creating a tense atmosphere."
"Anh ta tiếp cận cuộc đàm phán một cách đối đầu, tạo ra một bầu không khí căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả một hành động hoặc tương tác được thực hiện với mục đích chống lại hoặc phản đối ai đó hoặc điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự đối kháng và cạnh tranh. Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, chính trị, hoặc trong các hệ thống học máy khi các thuật toán cạnh tranh với nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act adversarially toward someone (hành động một cách đối đầu với ai đó)
-
behave behave adversarially (cư xử một cách đối kháng)
-
question question the witness adversarially (chất vấn nhân chứng một cách đối đầu)
-
negotiate negotiate adversarially (đàm phán theo kiểu đối đầu)
-
interact interact adversarially with colleagues (tương tác một cách thù địch với đồng nghiệp)
Idioms
-
to engage adversarially
Tham gia hoặc tương tác với ai đó một cách đối đầu, thù địch.
"The two political parties always engage adversarially during election season."
(Hai đảng phái chính trị luôn đối đầu nhau trong suốt mùa bầu cử.)
-
to take an adversarially defensive posture
Giữ một lập trường vừa phòng thủ vừa đối đầu, luôn trong tâm thế sẵn sàng phản kháng lại một cuộc tấn công.
"Facing intense media scrutiny, the CEO took an adversarially defensive posture."
(Đối mặt với sự giám sát gắt gao của truyền thông, vị CEO đã giữ một lập trường phòng thủ đầy đối đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adversarially
AdverbMột cách liên quan đến xung đột hoặc đối đầu; một cách thù địch.
"The models were trained adversarially to improve their robustness."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lawyer must argue the case adversarially to win. |
Luật sư phải tranh luận một cách đối kháng để thắng vụ kiện. |
| Phủ định | She shouldn't treat her colleagues adversarially, as it harms teamwork. |
Cô ấy không nên đối xử với đồng nghiệp một cách thù địch, vì điều đó gây hại cho tinh thần đồng đội. |
| Nghi vấn | Would they behave so adversarially if they knew the consequences? |
Liệu họ có cư xử một cách thù địch như vậy nếu họ biết hậu quả không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lawyers approached the negotiation adversarially: each sought only to maximize their own client's gain. |
Các luật sư tiếp cận cuộc đàm phán một cách đối địch: mỗi người chỉ tìm cách tối đa hóa lợi ích cho khách hàng của mình. |
| Phủ định | The discussion wasn't adversarial: both sides were genuinely interested in finding common ground. |
Cuộc thảo luận không mang tính đối đầu: cả hai bên đều thực sự quan tâm đến việc tìm kiếm điểm chung. |
| Nghi vấn | Was the competition adversarial: or were the contestants merely trying to push each other to improve? |
Cuộc thi có mang tính đối đầu không: hay những người tham gia chỉ cố gắng thúc đẩy nhau để cải thiện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adversarially".
