anthropogenic disaster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disaster caused primarily by human actions.
Vietnamese Meaning
Thảm họa gây ra chủ yếu do các hành động của con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Chernobyl accident is a prime example of an anthropogenic disaster."
"Tai nạn Chernobyl là một ví dụ điển hình về một thảm họa do con người gây ra."
-
"Deforestation leading to massive floods is considered an anthropogenic disaster."
"Việc phá rừng dẫn đến lũ lụt lớn được coi là một thảm họa do con người gây ra."
-
"The Aral Sea shrinkage is an anthropogenic disaster caused by excessive irrigation."
"Sự thu hẹp của Biển Aral là một thảm họa do con người gây ra do tưới tiêu quá mức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | anthropogenic | gây ra bởi con người |
| Noun | anthropogeny | sự hình thành và phát triển của loài người |
| Noun | disaster | thảm họa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh trách nhiệm của con người trong việc gây ra hoặc làm trầm trọng thêm một thảm họa. Nó khác với các thảm họa tự nhiên, mặc dù đôi khi ranh giới không rõ ràng (ví dụ: biến đổi khí hậu làm tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan). Cụm từ này mang ý nghĩa phê phán và kêu gọi hành động để ngăn chặn hoặc giảm thiểu các thảm họa tương tự trong tương lai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major anthropogenic disaster (thảm họa do con người gây ra quy mô lớn)
-
environmental environmental anthropogenic disaster (thảm họa môi trường do con người gây ra)
-
preventable preventable anthropogenic disaster (thảm họa do con người gây ra có thể phòng tránh được)
-
cause cause an anthropogenic disaster (gây ra một thảm họa do con người gây ra)
-
prevent prevent an anthropogenic disaster (ngăn chặn một thảm họa do con người gây ra)
-
mitigate mitigate an anthropogenic disaster (giảm thiểu tác động của một thảm họa do con người gây ra)
Idioms
-
Pandora's Box of anthropogenic disasters
Hộp Pandora của những thảm họa do con người gây ra (ám chỉ việc mở ra một loạt các vấn đề hoặc tai họa)
"The nuclear accident opened a Pandora's Box of anthropogenic disasters."
(Tai nạn hạt nhân đã mở ra một Hộp Pandora của những thảm họa do con người gây ra.)
-
A perfect storm of anthropogenic disasters
Một cơn bão hoàn hảo của những thảm họa do con người gây ra (ám chỉ sự kết hợp của nhiều yếu tố xấu dẫn đến một thảm họa lớn)
"The economic crisis combined with environmental neglect created a perfect storm of anthropogenic disasters."
(Cuộc khủng hoảng kinh tế kết hợp với sự bỏ bê môi trường đã tạo ra một cơn bão hoàn hảo của những thảm họa do con người gây ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anthropogenic disaster
Noun PhraseThảm họa gây ra chủ yếu do các hành động của con người.
"The Chernobyl accident is a prime example of an anthropogenic disaster."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anthropogenic disaster".
