(Top Banner Ad)
anthropogenic disaster
C1
Noun Phrase C1 Khoa học môi trường, Xã hội học, Chính trị

anthropogenic disaster

UK: /ˌænθrəpəˈdʒɛnɪk dɪˈzæstə/ • US: /ˌænθrəpəˈdʒɛnɪk dɪˈzæstər/

Nghĩa tiếng Việt

thảm họa do con người gây ra thiên tai do con người gây ra thảm họa nhân tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disaster caused primarily by human actions.

Vietnamese Meaning

Thảm họa gây ra chủ yếu do các hành động của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Chernobyl accident is a prime example of an anthropogenic disaster."

    "Tai nạn Chernobyl là một ví dụ điển hình về một thảm họa do con người gây ra."

  • "Deforestation leading to massive floods is considered an anthropogenic disaster."

    "Việc phá rừng dẫn đến lũ lụt lớn được coi là một thảm họa do con người gây ra."

  • "The Aral Sea shrinkage is an anthropogenic disaster caused by excessive irrigation."

    "Sự thu hẹp của Biển Aral là một thảm họa do con người gây ra do tưới tiêu quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anthropogenic gây ra bởi con người
Noun anthropogeny sự hình thành và phát triển của loài người
Noun disaster thảm họa

Synonyms

man-made disaster (thảm họa do con người gây ra)human-induced disaster (thảm họa do con người gây ra)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anthropos (ἄνθρωπος)
Greek
genes (γένος)
English
anthropogenic
Latin
dis (dis-)
Latin
astro (aster)
English
disaster
English
anthropogenic disaster

Nguồn gốc của 'anthropogenic'

Từ 'anthropogenic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'anthropos' (con người) và 'genes' (sinh ra). Nó ám chỉ những thứ có nguồn gốc hoặc gây ra bởi con người, không phải tự nhiên. Trong khi đó, 'disaster' bắt nguồn từ tiếng Latin, mang ý nghĩa một sự kiện không may mắn hoặc tai họa. Khi ghép lại, 'anthropogenic disaster' chỉ một thảm họa do con người gây ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh trách nhiệm của con người trong việc gây ra hoặc làm trầm trọng thêm một thảm họa. Nó khác với các thảm họa tự nhiên, mặc dù đôi khi ranh giới không rõ ràng (ví dụ: biến đổi khí hậu làm tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan). Cụm từ này mang ý nghĩa phê phán và kêu gọi hành động để ngăn chặn hoặc giảm thiểu các thảm họa tương tự trong tương lai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anthropogenic disaster
  • major major anthropogenic disaster
    (thảm họa do con người gây ra quy mô lớn)
  • environmental environmental anthropogenic disaster
    (thảm họa môi trường do con người gây ra)
  • preventable preventable anthropogenic disaster
    (thảm họa do con người gây ra có thể phòng tránh được)
Verb + anthropogenic disaster
  • cause cause an anthropogenic disaster
    (gây ra một thảm họa do con người gây ra)
  • prevent prevent an anthropogenic disaster
    (ngăn chặn một thảm họa do con người gây ra)
  • mitigate mitigate an anthropogenic disaster
    (giảm thiểu tác động của một thảm họa do con người gây ra)

Idioms

  • Pandora's Box of anthropogenic disasters

    Hộp Pandora của những thảm họa do con người gây ra (ám chỉ việc mở ra một loạt các vấn đề hoặc tai họa)

    "The nuclear accident opened a Pandora's Box of anthropogenic disasters."

    (Tai nạn hạt nhân đã mở ra một Hộp Pandora của những thảm họa do con người gây ra.)

  • A perfect storm of anthropogenic disasters

    Một cơn bão hoàn hảo của những thảm họa do con người gây ra (ám chỉ sự kết hợp của nhiều yếu tố xấu dẫn đến một thảm họa lớn)

    "The economic crisis combined with environmental neglect created a perfect storm of anthropogenic disasters."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế kết hợp với sự bỏ bê môi trường đã tạo ra một cơn bão hoàn hảo của những thảm họa do con người gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anthropogenic disaster

Noun Phrase
Lật mặt

Thảm họa gây ra chủ yếu do các hành động của con người.

"The Chernobyl accident is a prime example of an anthropogenic disaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anthropogenic disaster".

Trách nhiệm của con người

Khái niệm 'anthropogenic disaster' nhấn mạnh trách nhiệm của con người trong việc gây ra và ngăn chặn các thảm họa. Nó thúc đẩy ý thức về việc bảo vệ môi trường và quản lý rủi ro một cách có trách nhiệm.

Thảm họa công nghiệp

Nhiều thảm họa công nghiệp lớn, như sự cố Chernobyl hoặc Bhopal, là những ví dụ điển hình của 'anthropogenic disaster'. Chúng cho thấy hậu quả nghiêm trọng của việc thiếu an toàn và quản lý kém trong các ngành công nghiệp.