(Top Banner Ad)
natural disaster
B2
Danh từ B2 Khoa học Trái Đất, Môi trường, Địa lý

natural disaster

UK: /ˌnætʃərəl dɪˈzɑːstə(r)/ • US: /ˌnætʃrəl dɪˈzæstər/

Nghĩa tiếng Việt

thảm họa tự nhiên thiên tai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural event such as a flood, earthquake, or hurricane that causes great damage or loss of life.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện tự nhiên như lũ lụt, động đất hoặc bão gây ra thiệt hại lớn hoặc mất mát về người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake was a devastating natural disaster that left thousands homeless."

    "Trận động đất là một thảm họa tự nhiên tàn khốc khiến hàng nghìn người mất nhà cửa."

  • "The government has pledged to provide aid to the victims of the natural disaster."

    "Chính phủ đã cam kết cung cấp viện trợ cho các nạn nhân của thảm họa tự nhiên."

  • "Climate change is increasing the frequency and intensity of natural disasters."

    "Biến đổi khí hậu đang làm tăng tần suất và cường độ của các thảm họa tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj natural tự nhiên, thuộc về thiên nhiên
Adv naturally một cách tự nhiên
Noun nature thiên nhiên, bản chất
Adj unnatural không tự nhiên, trái tự nhiên
Noun naturalist nhà tự nhiên học
Adj disastrous tai hại, thảm khốc
Adv disastrously một cách tai hại, thảm khốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Trái Đất, Môi trường, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
naturalis
Old French
naturel
English
natural
Latin
dis- + astrum
Italian
disastro
Old French
désastre
English
disaster

Nguồn gốc của 'natural'

Từ 'natural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'naturalis', nghĩa là 'thuộc về tự nhiên' hoặc 'theo lẽ tự nhiên'. Từ này lại xuất phát từ 'natura' (thiên nhiên, bản chất), và gốc động từ 'nasci' (sinh ra, được sinh ra). Vì vậy, 'natural' gắn liền với sự ra đời và bản chất vốn có của vạn vật.

Nguồn gốc của 'disaster'

Từ 'disaster' bắt nguồn từ tiếng Ý 'disastro' và tiếng Pháp cổ 'désastre'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'dis-' (mang ý nghĩa tiêu cực, không may) và 'astro' (từ tiếng Latin 'astrum' nghĩa là 'ngôi sao'). Ngày xưa, người ta tin rằng những sự kiện thảm khốc xảy ra là do sự sắp đặt xấu của các ngôi sao, một điềm gở từ vũ trụ.

Usage Note

Cụm từ 'natural disaster' dùng để chỉ những thảm họa gây ra bởi các yếu tố tự nhiên, không phải do con người gây ra (ví dụ: chiến tranh, khủng bố). Thường đi kèm với những hậu quả nghiêm trọng về kinh tế, xã hội và môi trường. Cần phân biệt với 'natural hazard' (hiểm họa tự nhiên), là những hiện tượng tự nhiên có khả năng gây ra thảm họa, nhưng chưa gây ra thiệt hại thực tế.

Prepositions

after during caused by

‘After a natural disaster’ (sau một thảm họa tự nhiên) dùng để chỉ thời điểm sau khi thảm họa xảy ra. ‘During a natural disaster’ (trong khi một thảm họa tự nhiên) chỉ thời điểm thảm họa đang diễn ra. ‘Caused by a natural disaster’ (gây ra bởi một thảm họa tự nhiên) chỉ nguyên nhân của một sự kiện hoặc tình trạng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural disaster
  • major major natural disaster
    (thảm họa thiên nhiên lớn)
  • devastating devastating natural disaster
    (thảm họa thiên nhiên tàn khốc)
  • catastrophic catastrophic natural disaster
    (thảm họa thiên nhiên tai họa)
  • unpredictable unpredictable natural disaster
    (thảm họa thiên nhiên khó lường)
Verb + natural disaster
  • experience experience a natural disaster
    (trải qua một thảm họa thiên nhiên)
  • suffer suffer a natural disaster
    (chịu đựng một thảm họa thiên nhiên)
  • cope with cope with a natural disaster
    (đối phó với một thảm họa thiên nhiên)
  • recover from recover from a natural disaster
    (phục hồi sau một thảm họa thiên nhiên)
  • prepare for prepare for a natural disaster
    (chuẩn bị cho thảm họa thiên nhiên)
  • respond to respond to a natural disaster
    (ứng phó với thảm họa thiên nhiên)
Natural disaster + Verb
  • strikes natural disaster strikes
    (thảm họa thiên nhiên ập đến)
  • occurs natural disaster occurs
    (thảm họa thiên nhiên xảy ra)
  • hits natural disaster hits
    (thảm họa thiên nhiên tấn công/ập đến)

Idioms

  • be at the mercy of natural disasters

    không có khả năng kiểm soát, hoàn toàn phụ thuộc vào thảm họa thiên nhiên

    "Coastal communities are often at the mercy of natural disasters like hurricanes."

    (Các cộng đồng ven biển thường phải chịu sự tàn phá của các thảm họa thiên nhiên như bão.)

  • the aftermath of a natural disaster

    hậu quả, tình trạng sau một thảm họa thiên nhiên

    "Rebuilding efforts are crucial in the aftermath of a natural disaster."

    (Nỗ lực tái thiết là rất quan trọng sau một thảm họa thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural disaster

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện tự nhiên như lũ lụt, động đất hoặc bão gây ra thiệt hại lớn hoặc mất mát về người.

"The earthquake was a devastating natural disaster that left thousands homeless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone is affected by natural disasters at some point in their lives.
Mọi người đều bị ảnh hưởng bởi thiên tai vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời.
Phủ định
None of us are immune to the potential devastation of a natural disaster.
Không ai trong chúng ta miễn nhiễm với sự tàn phá tiềm tàng của thiên tai.
Nghi vấn
Which natural disaster is considered the most catastrophic?
Thảm họa tự nhiên nào được coi là thảm khốc nhất?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had better early warning systems, we would reduce the impact of natural disasters.
Nếu chúng ta có hệ thống cảnh báo sớm tốt hơn, chúng ta sẽ giảm thiểu tác động của thiên tai.
Phủ định
If the government didn't invest in disaster preparedness, many more people wouldn't survive a natural disaster.
Nếu chính phủ không đầu tư vào công tác chuẩn bị ứng phó với thảm họa, nhiều người sẽ không sống sót sau một thảm họa thiên nhiên.
Nghi vấn
Would the local economy recover faster if there weren't so many natural disasters in this region?
Liệu nền kinh tế địa phương có phục hồi nhanh hơn nếu không có quá nhiều thiên tai ở khu vực này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in disaster preparedness, the impact of the natural disaster would have been less severe.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào công tác chuẩn bị cho thiên tai, thì tác động của thảm họa thiên nhiên đã ít nghiêm trọng hơn.
Phủ định
If we hadn't ignored the early warnings, the natural disaster wouldn't have caused so much damage.
Nếu chúng ta không bỏ qua những cảnh báo sớm, thì thảm họa thiên nhiên đã không gây ra quá nhiều thiệt hại.
Nghi vấn
Would more lives have been saved if the emergency services had responded faster to the natural disaster?
Liệu có cứu được nhiều mạng sống hơn nếu các dịch vụ khẩn cấp phản ứng nhanh hơn với thảm họa thiên nhiên?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has implemented many policies to mitigate the effects of natural disasters.
Chính phủ đã thực hiện nhiều chính sách để giảm thiểu ảnh hưởng của thiên tai.
Phủ định
Scientists have not yet been able to accurately predict all natural disasters.
Các nhà khoa học vẫn chưa thể dự đoán chính xác tất cả các thảm họa tự nhiên.
Nghi vấn
Have people in coastal areas ever experienced a natural disaster?
Người dân ở các vùng ven biển đã bao giờ trải qua thảm họa tự nhiên chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural disaster".

Chuẩn bị ứng phó thảm họa

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là những khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai, việc chuẩn bị ứng phó thảm họa là một phần quan trọng của văn hóa và chính sách công. Các chính phủ và tổ chức thường xuyên giáo dục người dân về cách chuẩn bị bộ dụng cụ khẩn cấp, kế hoạch thoát hiểm, và quy trình sơ tán để giảm thiểu thiệt hại và cứu người.

Bảo hiểm và 'Hành động của Chúa'

Trong hệ thống pháp luật và bảo hiểm phương Tây, các thảm họa thiên nhiên thường được gọi là 'acts of God' (hành động của Chúa) – thuật ngữ chỉ các sự kiện bất ngờ, không thể lường trước và nằm ngoài tầm kiểm soát của con người. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định trách nhiệm pháp lý và các điều khoản bồi thường bảo hiểm cho thiệt hại do thiên tai gây ra.