industrial accident
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An accident, especially in a workplace, involving injury, illness or death, and/or damage to property or equipment, related to the business of an industry.
Vietnamese Meaning
Tai nạn lao động, đặc biệt là tại nơi làm việc, gây ra thương tích, bệnh tật hoặc tử vong, và/hoặc thiệt hại cho tài sản hoặc thiết bị, liên quan đến hoạt động kinh doanh của một ngành công nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was fined heavily after the industrial accident."
"Công ty đã bị phạt nặng sau vụ tai nạn lao động."
-
"Several workers were injured in the industrial accident."
"Một vài công nhân đã bị thương trong vụ tai nạn lao động."
-
"The investigation revealed that the industrial accident was caused by faulty equipment."
"Cuộc điều tra cho thấy vụ tai nạn lao động là do thiết bị bị lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | industry | ngành công nghiệp; sự cần cù |
| Noun | industrialist | nhà công nghiệp; chủ công xưởng |
| Verb | industrialize | công nghiệp hóa |
| Adjective | industrial | thuộc về công nghiệp |
| Adjective | industrious | chăm chỉ, cần cù |
| Adverb | industrially | một cách công nghiệp |
| Noun | accident | tai nạn, sự cố |
| Adjective | accidental | tình cờ, ngẫu nhiên |
| Adverb | accidentally | một cách tình cờ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, bảo hiểm, và an toàn lao động. Nó nhấn mạnh tính chất liên quan đến công nghiệp, sản xuất, hoặc các hoạt động tương tự. Khác với 'accident' chung chung, 'industrial accident' chỉ các tai nạn xảy ra trong môi trường làm việc công nghiệp.
Prepositions
‘in’ dùng để chỉ địa điểm lớn hơn, chẳng hạn như 'in the factory' (trong nhà máy). ‘at’ dùng để chỉ địa điểm cụ thể hơn, ví dụ 'at the construction site' (tại công trường xây dựng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious industrial accident (tai nạn công nghiệp nghiêm trọng)
-
fatal fatal industrial accident (tai nạn công nghiệp chết người)
-
minor minor industrial accident (tai nạn công nghiệp nhỏ)
-
tragic tragic industrial accident (tai nạn công nghiệp bi thảm)
-
prevent prevent an industrial accident (ngăn chặn một tai nạn công nghiệp)
-
report report an industrial accident (báo cáo một tai nạn công nghiệp)
-
investigate investigate an industrial accident (điều tra một tai nạn công nghiệp)
-
suffer suffer an industrial accident (gặp/chịu một tai nạn công nghiệp)
-
rates industrial accident rates (tỷ lệ tai nạn công nghiệp)
-
prevention industrial accident prevention (phòng ngừa tai nạn công nghiệp)
-
statistics industrial accident statistics (thống kê tai nạn công nghiệp)
Idioms
-
an industrial accident waiting to happen
một tai nạn công nghiệp tiềm tàng, chực chờ xảy ra (ám chỉ một tình huống nguy hiểm, có khả năng cao dẫn đến tai nạn)
"That old, unmaintained machinery is an industrial accident waiting to happen."
(Cỗ máy cũ kỹ, không được bảo trì đó là một tai nạn công nghiệp chực chờ xảy ra.)
-
zero industrial accidents
không có tai nạn công nghiệp nào (một mục tiêu về an toàn lao động)
"The company strives for a goal of zero industrial accidents each year."
(Công ty nỗ lực hướng tới mục tiêu không có tai nạn công nghiệp nào mỗi năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
industrial accident
danh từTai nạn lao động, đặc biệt là tại nơi làm việc, gây ra thương tích, bệnh tật hoặc tử vong, và/hoặc thiệt hại cho tài sản hoặc thiết bị, liên quan đến hoạt động kinh doanh của một ngành công nghiệp.
"The company was fined heavily after the industrial accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial accident".
