(Top Banner Ad)
industrial accident
B2
danh từ B2 An toàn lao động, Luật pháp

industrial accident

UK: /ɪnˈdʌstriəl ˈæksɪdənt/ • US: /ɪnˈdʌstriəl ˈæksɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

tai nạn lao động sự cố công nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An accident, especially in a workplace, involving injury, illness or death, and/or damage to property or equipment, related to the business of an industry.

Vietnamese Meaning

Tai nạn lao động, đặc biệt là tại nơi làm việc, gây ra thương tích, bệnh tật hoặc tử vong, và/hoặc thiệt hại cho tài sản hoặc thiết bị, liên quan đến hoạt động kinh doanh của một ngành công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was fined heavily after the industrial accident."

    "Công ty đã bị phạt nặng sau vụ tai nạn lao động."

  • "Several workers were injured in the industrial accident."

    "Một vài công nhân đã bị thương trong vụ tai nạn lao động."

  • "The investigation revealed that the industrial accident was caused by faulty equipment."

    "Cuộc điều tra cho thấy vụ tai nạn lao động là do thiết bị bị lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry ngành công nghiệp; sự cần cù
Noun industrialist nhà công nghiệp; chủ công xưởng
Verb industrialize công nghiệp hóa
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Adjective industrious chăm chỉ, cần cù
Adverb industrially một cách công nghiệp
Noun accident tai nạn, sự cố
Adjective accidental tình cờ, ngẫu nhiên
Adverb accidentally một cách tình cờ

Synonyms

workplace accident (tai nạn tại nơi làm việc)occupational accident (tai nạn nghề nghiệp)

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria (nỗ lực, hoạt động)
Latin
accidō (xảy ra, rơi vào)
Old French
accident (sự cố bất ngờ)
English (thế kỷ 16-18)
industrial (thuộc về công nghiệp)
English (thế kỷ 14)
accident (tai nạn, rủi ro)
English (cuối thế kỷ 19 - đầu thế kỷ 20)
industrial accident (tai nạn công nghiệp)

Nguồn Gốc Của 'Tai Nạn Công Nghiệp'

Cụm từ 'industrial accident' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'industrial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'industria', ban đầu có nghĩa là sự siêng năng, cần mẫn, sau này phát triển thành ý nghĩa liên quan đến sản xuất quy mô lớn và ngành công nghiệp. Từ 'accident' xuất phát từ tiếng Latin 'accidō' (xảy ra, rơi vào), qua tiếng Pháp cổ để chỉ một sự kiện bất ngờ, không mong muốn. Khi hai từ này ghép lại trong tiếng Anh, đặc biệt là trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp và sự gia tăng các nhà máy, máy móc, chúng tạo thành một thuật ngữ chính xác để mô tả những sự cố đáng tiếc, rủi ro xảy ra trong môi trường làm việc công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, bảo hiểm, và an toàn lao động. Nó nhấn mạnh tính chất liên quan đến công nghiệp, sản xuất, hoặc các hoạt động tương tự. Khác với 'accident' chung chung, 'industrial accident' chỉ các tai nạn xảy ra trong môi trường làm việc công nghiệp.

Prepositions

in at

‘in’ dùng để chỉ địa điểm lớn hơn, chẳng hạn như 'in the factory' (trong nhà máy). ‘at’ dùng để chỉ địa điểm cụ thể hơn, ví dụ 'at the construction site' (tại công trường xây dựng).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + industrial accident
  • serious serious industrial accident
    (tai nạn công nghiệp nghiêm trọng)
  • fatal fatal industrial accident
    (tai nạn công nghiệp chết người)
  • minor minor industrial accident
    (tai nạn công nghiệp nhỏ)
  • tragic tragic industrial accident
    (tai nạn công nghiệp bi thảm)
Động từ + industrial accident
  • prevent prevent an industrial accident
    (ngăn chặn một tai nạn công nghiệp)
  • report report an industrial accident
    (báo cáo một tai nạn công nghiệp)
  • investigate investigate an industrial accident
    (điều tra một tai nạn công nghiệp)
  • suffer suffer an industrial accident
    (gặp/chịu một tai nạn công nghiệp)
industrial accident + Danh từ
  • rates industrial accident rates
    (tỷ lệ tai nạn công nghiệp)
  • prevention industrial accident prevention
    (phòng ngừa tai nạn công nghiệp)
  • statistics industrial accident statistics
    (thống kê tai nạn công nghiệp)

Idioms

  • an industrial accident waiting to happen

    một tai nạn công nghiệp tiềm tàng, chực chờ xảy ra (ám chỉ một tình huống nguy hiểm, có khả năng cao dẫn đến tai nạn)

    "That old, unmaintained machinery is an industrial accident waiting to happen."

    (Cỗ máy cũ kỹ, không được bảo trì đó là một tai nạn công nghiệp chực chờ xảy ra.)

  • zero industrial accidents

    không có tai nạn công nghiệp nào (một mục tiêu về an toàn lao động)

    "The company strives for a goal of zero industrial accidents each year."

    (Công ty nỗ lực hướng tới mục tiêu không có tai nạn công nghiệp nào mỗi năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial accident

danh từ
Lật mặt

Tai nạn lao động, đặc biệt là tại nơi làm việc, gây ra thương tích, bệnh tật hoặc tử vong, và/hoặc thiệt hại cho tài sản hoặc thiết bị, liên quan đến hoạt động kinh doanh của một ngành công nghiệp.

"The company was fined heavily after the industrial accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial accident".

Luật An Toàn Lao Động

Sự gia tăng các tai nạn công nghiệp trong Cách mạng Công nghiệp đã thúc đẩy nhiều quốc gia phương Tây ban hành luật và quy định nghiêm ngặt về an toàn và sức khỏe nghề nghiệp (OSH). Các cơ quan như OSHA (Occupational Safety and Health Administration) ở Hoa Kỳ được thành lập để thiết lập và thực thi các tiêu chuẩn an toàn, nhằm bảo vệ người lao động khỏi rủi ro tại nơi làm việc và giảm thiểu số lượng tai nạn công nghiệp.

Bồi Thường Cho Người Lao Động

Ở nhiều nước phương Tây, nếu một người lao động bị tai nạn công nghiệp, họ có quyền được hưởng các khoản bồi thường cho người lao động (worker's compensation). Hệ thống này được thiết kế để cung cấp hỗ trợ tài chính cho người bị thương, bao gồm chi phí y tế và một phần tiền lương bị mất, bất kể lỗi thuộc về ai. Điều này giúp giảm gánh nặng tài chính cho người lao động và gia đình họ khi gặp rủi ro trong công việc.