(Top Banner Ad)
personification
C1
noun C1 Văn học, Ngôn ngữ học

personification

UK: /pəˌsɒnɪfɪˈkeɪʃn/ • US: /pərˌsɑːnɪfɪˈkeɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

nhân cách hóa nhân hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The attribution of a personal nature or human characteristics to something nonhuman, or the representation of an abstract quality in human form.

Vietnamese Meaning

Sự nhân cách hóa, sự nhân hóa; phép nhân cách hóa (gán cho vật vô tri, động vật... những đặc điểm, tính chất của con người). Hoặc sự biểu hiện một phẩm chất trừu tượng dưới hình dạng con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind whispered secrets through the trees, a clear example of personification."

    "Gió thì thầm những bí mật qua những hàng cây, một ví dụ rõ ràng về phép nhân cách hóa."

  • "In the poem, justice is personified as a blindfolded woman holding scales."

    "Trong bài thơ, công lý được nhân cách hóa thành một người phụ nữ bị bịt mắt cầm cán cân."

  • "The city never sleeps; it's a personification of constant activity."

    "Thành phố không bao giờ ngủ; đó là một sự nhân cách hóa của hoạt động liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb personify nhân cách hóa; là hiện thân của, tượng trưng cho
Noun person người, cá nhân, nhân vật
Adjective personal cá nhân, riêng tư, thuộc về người
Noun personality tính cách, nhân cách
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
persona
Late Latin
facere
Late Latin
personificare
Old French
personification
English
personification

Nguồn gốc cổ điển

Từ 'personification' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin cuối, 'personificare', kết hợp giữa 'persona' (nghĩa là 'mặt nạ', 'nhân vật' hoặc 'người') và 'facere' (nghĩa là 'làm ra', 'tạo ra'). Nó mang ý nghĩa là 'tạo ra dưới hình thức của một người'. Khái niệm này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'personification' và sau đó được tiếng Anh tiếp nhận vào khoảng thế kỷ 16.

Usage Note

Personification là một biện pháp tu từ mạnh mẽ, thường được sử dụng trong văn học và thơ ca để tạo ra hình ảnh sống động và gợi cảm xúc. Nó khác với anthropomorphism, vốn là việc gán những đặc điểm của con người cho động vật hoặc các vị thần, thường nhằm mục đích hài hước hoặc ngụ ngôn. Personification rộng hơn, có thể áp dụng cho bất kỳ đối tượng vô tri hoặc khái niệm trừu tượng nào.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường liên kết 'personification' với đối tượng hoặc khái niệm đang được nhân cách hóa. Ví dụ: 'The personification of death as a cloaked figure'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personification
  • perfect perfect personification
    (sự nhân cách hóa hoàn hảo)
  • living living personification
    (hiện thân sống động)
  • direct direct personification
    (sự nhân cách hóa trực tiếp)
  • ultimate ultimate personification
    (sự nhân cách hóa tối thượng)
Verb + personification
  • use use personification
    (sử dụng phép nhân cách hóa)
  • be the be the personification of
    (là hiện thân của)
  • represent as represent as personification
    (miêu tả như một sự nhân cách hóa)
Personification + of
  • personification of personification of evil
    (hiện thân của cái ác)
  • personification of personification of beauty
    (hiện thân của vẻ đẹp)
  • personification of personification of grace
    (hiện thân của sự duyên dáng)

Idioms

  • the very personification of (something)

    là hiện thân sống động/tuyệt đối của (một phẩm chất, đặc điểm nào đó)

    "She is the very personification of elegance and grace."

    (Cô ấy là hiện thân sống động của sự thanh lịch và duyên dáng.)

  • a living personification

    một hiện thân sống, một ví dụ điển hình sống động

    "His kindness and generosity make him a living personification of compassion."

    (Sự tử tế và rộng lượng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một hiện thân sống của lòng trắc ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personification

noun
Lật mặt

Sự nhân cách hóa, sự nhân hóa; phép nhân cách hóa (gán cho vật vô tri, động vật... những đặc điểm, tính chất của con người). Hoặc sự biểu hiện một phẩm chất trừu tượng dưới hình dạng con người.

"The wind whispered secrets through the trees, a clear example of personification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The use of personification makes the poem more vivid, doesn't it?
Việc sử dụng nhân cách hóa làm cho bài thơ trở nên sống động hơn, phải không?
Phủ định
That wasn't personification, was it?
Đó không phải là nhân cách hóa, phải không?
Nghi vấn
Personification is a common literary device, isn't it?
Nhân cách hóa là một biện pháp văn học phổ biến, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personification".

Nhân cách hóa trong Văn học và Nghệ thuật

Nhân cách hóa là một thủ pháp văn học phổ biến, đặc biệt trong thơ ca, ngụ ngôn và truyện cổ tích, nơi các vật vô tri, động vật hoặc khái niệm trừu tượng được gán cho những đặc điểm, cảm xúc hoặc hành động của con người. Điều này giúp người đọc dễ hình dung và tạo ra sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ hơn. Ví dụ, trong nhiều câu chuyện, 'Cái Chết' thường được nhân cách hóa thành Thần Chết (Grim Reaper) cầm lưỡi hái.

Biểu tượng nhân cách hóa phổ biến

Trong văn hóa phương Tây, có nhiều biểu tượng và nhân vật nổi tiếng là hiện thân của các khái niệm trừu tượng. Ví dụ: 'Lady Justice' (Nữ thần Công lý) với cán cân và bịt mắt tượng trưng cho sự công bằng và vô tư; 'Mother Nature' (Mẹ Thiên nhiên) đại diện cho sức mạnh và sự sống của tự nhiên; hay 'Uncle Sam' (Chú Sam) là hình ảnh nhân cách hóa của chính phủ Hoa Kỳ.