personification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The attribution of a personal nature or human characteristics to something nonhuman, or the representation of an abstract quality in human form.
Vietnamese Meaning
Sự nhân cách hóa, sự nhân hóa; phép nhân cách hóa (gán cho vật vô tri, động vật... những đặc điểm, tính chất của con người). Hoặc sự biểu hiện một phẩm chất trừu tượng dưới hình dạng con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wind whispered secrets through the trees, a clear example of personification."
"Gió thì thầm những bí mật qua những hàng cây, một ví dụ rõ ràng về phép nhân cách hóa."
-
"In the poem, justice is personified as a blindfolded woman holding scales."
"Trong bài thơ, công lý được nhân cách hóa thành một người phụ nữ bị bịt mắt cầm cán cân."
-
"The city never sleeps; it's a personification of constant activity."
"Thành phố không bao giờ ngủ; đó là một sự nhân cách hóa của hoạt động liên tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | personify | nhân cách hóa; là hiện thân của, tượng trưng cho |
| Noun | person | người, cá nhân, nhân vật |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư, thuộc về người |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, đích thân |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Personification là một biện pháp tu từ mạnh mẽ, thường được sử dụng trong văn học và thơ ca để tạo ra hình ảnh sống động và gợi cảm xúc. Nó khác với anthropomorphism, vốn là việc gán những đặc điểm của con người cho động vật hoặc các vị thần, thường nhằm mục đích hài hước hoặc ngụ ngôn. Personification rộng hơn, có thể áp dụng cho bất kỳ đối tượng vô tri hoặc khái niệm trừu tượng nào.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường liên kết 'personification' với đối tượng hoặc khái niệm đang được nhân cách hóa. Ví dụ: 'The personification of death as a cloaked figure'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect perfect personification (sự nhân cách hóa hoàn hảo)
-
living living personification (hiện thân sống động)
-
direct direct personification (sự nhân cách hóa trực tiếp)
-
ultimate ultimate personification (sự nhân cách hóa tối thượng)
-
use use personification (sử dụng phép nhân cách hóa)
-
be the be the personification of (là hiện thân của)
-
represent as represent as personification (miêu tả như một sự nhân cách hóa)
-
personification of personification of evil (hiện thân của cái ác)
-
personification of personification of beauty (hiện thân của vẻ đẹp)
-
personification of personification of grace (hiện thân của sự duyên dáng)
Idioms
-
the very personification of (something)
là hiện thân sống động/tuyệt đối của (một phẩm chất, đặc điểm nào đó)
"She is the very personification of elegance and grace."
(Cô ấy là hiện thân sống động của sự thanh lịch và duyên dáng.)
-
a living personification
một hiện thân sống, một ví dụ điển hình sống động
"His kindness and generosity make him a living personification of compassion."
(Sự tử tế và rộng lượng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một hiện thân sống của lòng trắc ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personification
nounSự nhân cách hóa, sự nhân hóa; phép nhân cách hóa (gán cho vật vô tri, động vật... những đặc điểm, tính chất của con người). Hoặc sự biểu hiện một phẩm chất trừu tượng dưới hình dạng con người.
"The wind whispered secrets through the trees, a clear example of personification."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The use of personification makes the poem more vivid, doesn't it? |
Việc sử dụng nhân cách hóa làm cho bài thơ trở nên sống động hơn, phải không? |
| Phủ định | That wasn't personification, was it? |
Đó không phải là nhân cách hóa, phải không? |
| Nghi vấn | Personification is a common literary device, isn't it? |
Nhân cách hóa là một biện pháp văn học phổ biến, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personification".
