(Top Banner Ad)
anti-competitive practices
Kinh tế

anti-competitive practices

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective competitive có tính cạnh tranh
Verb compete cạnh tranh
Noun competition sự cạnh tranh
Adverb competitively một cách cạnh tranh
Noun competitor đối thủ cạnh tranh

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anti
Latin
competere
English
anti-competitive
English
practices
English
anti-competitive practices

Nguồn gốc của 'Anti-'

Tiền tố 'anti-' xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'đối nghịch'. Trong cụm từ 'anti-competitive', nó ám chỉ các hành vi đi ngược lại sự cạnh tranh lành mạnh.

Nguồn gốc của 'Competitive'

Từ 'competitive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'competere', có nghĩa là 'cùng nhau tìm kiếm' hoặc 'cạnh tranh'. Nó thể hiện sự nỗ lực để đạt được điều gì đó tốt hơn những người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • level playing field

    sân chơi bình đẳng

    "The government aims to create a level playing field for all businesses by preventing anti-competitive practices."

    (Chính phủ hướng tới việc tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả các doanh nghiệp bằng cách ngăn chặn các hành vi phản cạnh tranh.)

  • playing dirty

    chơi bẩn

    "The company was accused of playing dirty by engaging in anti-competitive practices to drive smaller rivals out of business."

    (Công ty bị cáo buộc chơi bẩn bằng cách tham gia vào các hành vi phản cạnh tranh để loại các đối thủ nhỏ hơn ra khỏi thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-competitive practices

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-competitive practices".

Luật Chống Độc Quyền

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có luật chống độc quyền (antitrust laws) được thiết kế để ngăn chặn các hành vi phản cạnh tranh và đảm bảo một thị trường tự do và công bằng. Các luật này giúp bảo vệ người tiêu dùng và khuyến khích sự đổi mới.

Văn Hóa Cạnh Tranh

Văn hóa cạnh tranh ở phương Tây thường nhấn mạnh sự đổi mới và hiệu quả. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến các hành vi phản cạnh tranh nếu không được kiểm soát. Sự cân bằng giữa cạnh tranh và hợp tác là rất quan trọng.