(Top Banner Ad)
anti-inflammatory drugs
C1
Danh từ C1 Y học

anti-inflammatory drugs

UK: /ˌæntiɪnˈflæmətəri drʌɡz/ • US: /ˌæntiɪnˈflæmətɔːri drʌɡz/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc kháng viêm thuốc chống viêm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medications that reduce inflammation.

Vietnamese Meaning

Các loại thuốc làm giảm viêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed anti-inflammatory drugs to reduce swelling and pain."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc kháng viêm để giảm sưng và đau."

  • "Long-term use of anti-inflammatory drugs can have side effects."

    "Sử dụng thuốc kháng viêm lâu dài có thể gây ra tác dụng phụ."

  • "Anti-inflammatory drugs are often used to treat arthritis."

    "Thuốc kháng viêm thường được sử dụng để điều trị viêm khớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inflammatory gây viêm, có tính chất viêm
Noun inflammation sự viêm, tình trạng viêm
Verb inflame làm viêm, gây viêm

Synonyms

anti-phlogistics (thuốc chống viêm)

Antonyms

pro-inflammatory agents (tác nhân gây viêm)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anti-
Latin
inflammare
English
inflammatory
English
anti-inflammatory drugs

Nguồn gốc của 'anti-inflammatory'

Từ 'anti-' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'chống lại'. 'Inflammatory' xuất phát từ 'inflammare' trong tiếng Latinh, nghĩa là 'làm cháy'. Vì vậy, 'anti-inflammatory' có nghĩa đen là 'chống lại sự viêm nhiễm', phản ánh mục tiêu của các loại thuốc này là giảm sưng và đau.

Usage Note

Thuốc kháng viêm (anti-inflammatory drugs) là một nhóm thuốc được sử dụng để giảm viêm và đau. Chúng bao gồm thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) như ibuprofen và naproxen, cũng như corticosteroid như prednisone. NSAIDs hoạt động bằng cách ức chế các enzym COX, làm giảm sản xuất prostaglandin, các chất gây viêm. Corticosteroid hoạt động bằng cách ức chế nhiều con đường gây viêm khác nhau. Việc sử dụng thuốc kháng viêm cần được thực hiện dưới sự hướng dẫn của bác sĩ do có thể gây ra tác dụng phụ.

Prepositions

for to in

‘for’ (dùng cho): dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: “These drugs are used for pain relief.” ‘to’ (đến): dùng để chỉ phản ứng của cơ thể với thuốc. Ví dụ: “The body's response to anti-inflammatory drugs can vary.” ‘in’ (trong): dùng để chỉ vai trò của thuốc trong điều trị một bệnh cụ thể. Ví dụ: “Anti-inflammatory drugs play a crucial role in managing arthritis.”

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-inflammatory drugs
  • strong strong anti-inflammatory drugs
    (thuốc kháng viêm mạnh)
  • non-steroidal non-steroidal anti-inflammatory drugs (NSAIDs)
    (thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs))
Verb + anti-inflammatory drugs
  • take take anti-inflammatory drugs
    (uống thuốc kháng viêm)
  • prescribe prescribe anti-inflammatory drugs
    (kê đơn thuốc kháng viêm)

Idioms

  • be on anti-inflammatory drugs

    đang dùng thuốc kháng viêm

    "She's been on anti-inflammatory drugs for her arthritis."

    (Cô ấy đang dùng thuốc kháng viêm để điều trị bệnh viêm khớp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-inflammatory drugs

Danh từ
Lật mặt

Các loại thuốc làm giảm viêm.

"The doctor prescribed anti-inflammatory drugs to reduce swelling and pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-inflammatory drugs".

Sử dụng thuốc kháng viêm trong thể thao

Trong thể thao, thuốc kháng viêm thường được sử dụng để giảm đau và sưng tấy do chấn thương. Tuy nhiên, việc lạm dụng có thể che giấu các vấn đề nghiêm trọng hơn và gây hại cho sức khỏe.