corticosteroids
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A class of steroid hormones that are produced in the adrenal cortex or made synthetically. They have various effects, including reducing inflammation and suppressing the immune system.
Vietnamese Meaning
Một loại hormone steroid được sản xuất trong vỏ thượng thận hoặc được tạo ra một cách tổng hợp. Chúng có nhiều tác dụng khác nhau, bao gồm giảm viêm và ức chế hệ thống miễn dịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Corticosteroids are often prescribed for patients with severe allergies."
"Corticosteroid thường được kê đơn cho bệnh nhân bị dị ứng nghiêm trọng."
-
"Long-term use of corticosteroids can have serious side effects."
"Sử dụng corticosteroid lâu dài có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng."
-
"The doctor prescribed a corticosteroid cream to treat the rash."
"Bác sĩ kê một loại kem corticosteroid để điều trị phát ban."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | corticosteroid | Một nhóm hormone steroid được sản xuất ở vỏ thượng thận hoặc các chất tổng hợp có tác dụng tương tự, thường dùng làm thuốc chống viêm. |
| Noun | steroid | Một nhóm hợp chất hữu cơ có cấu trúc hóa học đặc trưng, bao gồm nhiều hormone, vitamin và thuốc. |
| Noun | cortex | Lớp ngoài của một cơ quan trong cơ thể, ví dụ như vỏ não (cerebral cortex) hoặc vỏ thượng thận (adrenal cortex). |
| Adjective | steroidal | Có tính chất, liên quan đến, hoặc chứa steroid. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Corticosteroids được sử dụng để điều trị nhiều bệnh lý khác nhau, từ các bệnh dị ứng nhẹ đến các bệnh tự miễn nghiêm trọng. Chúng có thể được dùng dưới dạng thuốc uống, thuốc tiêm, kem bôi ngoài da hoặc thuốc hít. Việc sử dụng corticosteroids lâu dài có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, vì vậy cần phải được bác sĩ theo dõi chặt chẽ.
Prepositions
'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: corticosteroids for asthma). 'in' được dùng để chỉ phương pháp điều trị (ví dụ: corticosteroids in pill form). 'to' được dùng để chỉ phản ứng hoặc tác động (ví dụ: the body's response to corticosteroids).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prescribe corticosteroids (kê đơn thuốc corticosteroids)
-
take corticosteroids (uống/dùng thuốc corticosteroids)
-
receive corticosteroids (được điều trị bằng corticosteroids)
-
administer corticosteroids (tiêm hoặc cho dùng corticosteroids (thường do nhân viên y tế thực hiện))
-
topical corticosteroids (corticosteroids dùng ngoài da (dạng kem, thuốc mỡ))
-
inhaled corticosteroids (corticosteroids dạng hít)
-
systemic corticosteroids (corticosteroids toàn thân (dạng uống hoặc tiêm, ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể))
-
high-dose corticosteroids (corticosteroids liều cao)
-
corticosteroid therapy (liệu pháp điều trị bằng corticosteroid)
-
corticosteroid injection (mũi tiêm corticosteroid)
-
corticosteroid cream (kem bôi chứa corticosteroid)
-
course of corticosteroids (một đợt/liệu trình dùng corticosteroids)
Idioms
-
to be on corticosteroids
Đang trong quá trình điều trị bằng thuốc corticosteroids.
"She has been on corticosteroids for a year to manage her autoimmune disease."
(Cô ấy đã phải dùng corticosteroids một năm nay để kiểm soát bệnh tự miễn của mình.)
-
to wean someone off corticosteroids
Giảm liều lượng corticosteroids một cách từ từ cho bệnh nhân để cơ thể thích nghi và tránh các triệu chứng do ngưng thuốc đột ngột.
"The doctor's main goal is to safely wean the child off high-dose corticosteroids."
(Mục tiêu chính của bác sĩ là giảm liều corticosteroids từ từ một cách an toàn cho đứa trẻ.)
-
a pulse of corticosteroids
Một liều lượng corticosteroids rất cao được truyền tĩnh mạch trong một thời gian ngắn, thường để kiểm soát một đợt bùng phát bệnh nghiêm trọng.
"The patient was given a pulse of corticosteroids to stop the severe allergic reaction."
(Bệnh nhân được truyền một liều corticosteroids cực mạnh để chặn phản ứng dị ứng nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corticosteroids
Danh từMột loại hormone steroid được sản xuất trong vỏ thượng thận hoặc được tạo ra một cách tổng hợp. Chúng có nhiều tác dụng khác nhau, bao gồm giảm viêm và ức chế hệ thống miễn dịch.
"Corticosteroids are often prescribed for patients with severe allergies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corticosteroids".
