(Top Banner Ad)
anti-lock brakes (abs)
B2
noun B2 Ô tô, Kỹ thuật

anti-lock brakes (abs)

UK: /ˌæntiˈlɒk ˈbreɪks/ • US: /ˌæntiˈlɑːk ˈbreɪks/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống chống bó cứng phanh phanh ABS
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A safety system on motor vehicles which prevents the wheels from locking while braking, thereby avoiding skidding.

Vietnamese Meaning

Hệ thống an toàn trên xe cơ giới, ngăn bánh xe bị khóa khi phanh, do đó tránh bị trượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car's anti-lock brakes prevented a skid on the icy road."

    "Hệ thống chống bó cứng phanh của chiếc xe đã ngăn nó trượt trên đường băng."

  • "New cars are required to have anti-lock brakes as standard equipment."

    "Xe mới bắt buộc phải có hệ thống chống bó cứng phanh như là trang bị tiêu chuẩn."

  • "The ABS helped me avoid an accident in the rain."

    "Hệ thống ABS đã giúp tôi tránh được tai nạn trong trời mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brake Phanh, thắng
Verb brake Phanh, thắng lại
Adjective brakeless Không phanh, mất phanh

Related Words

Subject Area

Ô tô, Kỹ thuật

Nguồn gốc của hệ thống phanh ABS

Hệ thống phanh ABS (Anti-lock Braking System) được phát triển vào những năm 1950 cho ngành hàng không. Đến những năm 1970, nó bắt đầu được ứng dụng rộng rãi trên ô tô. Ý tưởng chính là ngăn chặn bánh xe bị khóa cứng khi phanh gấp, giúp người lái duy trì khả năng kiểm soát xe và giảm nguy cơ tai nạn. Công nghệ này đánh dấu một bước tiến lớn trong an toàn giao thông.

Usage Note

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) là một tính năng an toàn quan trọng trên xe ô tô, giúp người lái kiểm soát xe tốt hơn trong các tình huống phanh gấp hoặc trên bề mặt trơn trượt. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn bánh xe bị khóa hoàn toàn, cho phép bánh xe vẫn lăn và người lái có thể điều khiển hướng đi của xe. ABS thường được so sánh với hệ thống phanh thông thường, nơi bánh xe có thể bị khóa và dẫn đến mất lái.

Prepositions

on in

‘On’ thường được dùng để chỉ sự hiện diện của hệ thống trên xe (e.g., 'The car has anti-lock brakes on it'). ‘In’ có thể được dùng để mô tả hệ thống hoạt động như thế nào (e.g., 'The anti-lock brakes kicked in when I slammed on the brakes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-lock brakes (abs)
  • Improved anti-lock brakes (abs)
    (Hệ thống phanh ABS được cải thiện)
  • Modern anti-lock brakes (abs)
    (Hệ thống phanh ABS hiện đại)
Verb + anti-lock brakes (abs)
  • Install anti-lock brakes (abs)
    (Lắp đặt hệ thống phanh ABS)
  • Maintain anti-lock brakes (abs)
    (Bảo trì hệ thống phanh ABS)
  • Test anti-lock brakes (abs)
    (Kiểm tra hệ thống phanh ABS)

Idioms

  • Rely on anti-lock brakes (abs)

    Dựa vào hệ thống phanh ABS

    "You can't solely rely on anti-lock brakes (abs); you still need to drive carefully."

    (Bạn không thể chỉ dựa vào hệ thống phanh ABS; bạn vẫn cần lái xe cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-lock brakes (abs)

noun
Lật mặt

Hệ thống an toàn trên xe cơ giới, ngăn bánh xe bị khóa khi phanh, do đó tránh bị trượt.

"The car's anti-lock brakes prevented a skid on the icy road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Modern cars have anti-lock brakes for safety.
Những chiếc xe hơi hiện đại có hệ thống chống bó cứng phanh để đảm bảo an toàn.
Phủ định
My old car doesn't have anti-lock brakes.
Chiếc xe cũ của tôi không có hệ thống chống bó cứng phanh.
Nghi vấn
Do all new cars come standard with anti-lock brakes?
Tất cả các xe mới có hệ thống chống bó cứng phanh như một tiêu chuẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-lock brakes (abs)".

An toàn giao thông

Hệ thống phanh ABS là một tính năng an toàn quan trọng trên xe hơi hiện đại. Nó giúp giảm thiểu tai nạn bằng cách ngăn chặn bánh xe bị khóa cứng khi phanh gấp, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe. Ở nhiều quốc gia, ABS là một trang bị tiêu chuẩn trên các dòng xe mới.