(Top Banner Ad)
skidding
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Giao thông, Cơ khí

skidding

UK: /ˈskɪdɪŋ/ • US: /ˈskɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang trượt bị trượt trượt bánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sliding unintentionally, often sideways, on a slippery surface.

Vietnamese Meaning

Trượt một cách không chủ ý, thường là theo chiều ngang, trên một bề mặt trơn trượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car was skidding on the ice."

    "Chiếc xe đang trượt trên băng."

  • "He lost control of the car and it started skidding."

    "Anh ấy mất kiểm soát chiếc xe và nó bắt đầu trượt."

  • "The truck was skidding down the hill."

    "Chiếc xe tải đang trượt xuống đồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skid Vệt phanh, vệt trượt; sự trượt dốc; thanh chống trượt
Verb skid Trượt dốc, lết đi; làm trượt dốc
Adjective skidding Đang trượt, dễ trượt (ví dụ: bánh xe đang trượt)
Noun skidding Sự trượt dốc, sự lết đi (của xe, lốp xe)

Synonyms

sliding (trượt)slipping (tuột)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skið
English
skid

Nguồn gốc của 'skidding'

Từ 'skid' (và 'skidding') có nguồn gốc từ từ 'skið' trong tiếng Bắc Âu cổ, nghĩa là 'tấm ván' hoặc 'ván trượt tuyết'. Ban đầu, 'skid' trong tiếng Anh là một tấm ván dùng để kê hoặc làm đường trượt. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành hành động trượt ngang, đặc biệt là khi một phương tiện mất kiểm soát và bị trượt trên bề mặt. 'Skidding' chính là thể hiện hành động trượt dốc này.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả hành động xe cộ trượt do mất độ bám đường. Khác với 'sliding' (trượt) ở chỗ 'skidding' thường mang tính không kiểm soát và nguy hiểm hơn.

Prepositions

on into

'Skidding on' dùng để chỉ sự trượt trên một bề mặt cụ thể. 'Skidding into' dùng để chỉ sự trượt dẫn đến va chạm với một vật thể khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skidding
  • dangerous dangerous skidding
    (sự trượt bánh nguy hiểm)
  • uncontrolled uncontrolled skidding
    (sự trượt bánh mất kiểm soát)
  • sudden sudden skidding
    (sự trượt bánh đột ngột)
  • rear-wheel rear-wheel skidding
    (sự trượt bánh sau)
Verb + skidding
  • prevent prevent skidding
    (ngăn chặn sự trượt bánh)
  • cause cause skidding
    (gây ra sự trượt bánh)
  • avoid avoid skidding
    (tránh bị trượt bánh)
  • control control skidding
    (kiểm soát sự trượt bánh)
Noun + skidding
  • risk of risk of skidding
    (nguy cơ trượt bánh)
  • fear of fear of skidding
    (nỗi sợ bị trượt bánh)

Idioms

  • send something/someone skidding

    khiến vật/người nào đó trượt đi (một cách không kiểm soát)

    "The sudden brake application sent the car skidding across the wet road."

    (Việc phanh gấp khiến chiếc xe trượt ngang trên con đường ướt.)

  • go skidding

    bị trượt đi, trượt dốc (không kiểm soát)

    "He went skidding on the icy pavement and almost fell."

    (Anh ấy bị trượt dốc trên vỉa hè đóng băng và suýt ngã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skidding

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Trượt một cách không chủ ý, thường là theo chiều ngang, trên một bề mặt trơn trượt.

"The car was skidding on the ice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skidding".

Lái xe an toàn trong điều kiện trơn trượt

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là những nơi có tuyết hoặc băng giá, việc học cách xử lý xe khi bị 'skidding' (trượt bánh) là một phần quan trọng của khóa học lái xe an toàn. Các khóa học này thường dạy kỹ thuật đánh lái, giảm ga và phanh để lấy lại kiểm soát, nhằm giảm thiểu tai nạn do mất ma sát giữa lốp xe và mặt đường.

Skidding trong thể thao và giải trí

Mặc dù 'skidding' thường gắn liền với sự nguy hiểm khi lái xe, nhưng trong một số môn thể thao, nó lại là một kỹ thuật được kiểm soát. Ví dụ, trong bộ môn 'drift' xe ô tô, người lái cố tình làm cho xe trượt bánh sau để di chuyển qua các khúc cua một cách ngoạn mục, đòi hỏi kỹ năng cực cao.