(Top Banner Ad)
antibacterial
B2
adjective B2 Y học, Vi sinh học

antibacterial

UK: /ˌænti.bækˈtɪəri.əl/ • US: /ˌænti.bækˈtɪri.əl/

Nghĩa tiếng Việt

kháng khuẩn chống vi khuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Active against bacteria.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng chống lại vi khuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new soap is antibacterial."

    "Loại xà phòng mới này có tính kháng khuẩn."

  • "Many hand sanitizers contain antibacterial agents."

    "Nhiều loại nước rửa tay khô chứa các chất kháng khuẩn."

  • "Antibacterial soap is often used in hospitals."

    "Xà phòng kháng khuẩn thường được sử dụng trong bệnh viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bacterial thuộc về vi khuẩn
Noun bacteria vi khuẩn
Adverb antibacterially một cách kháng khuẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Vi sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anti
Greek
bakterion
English
antibacterial

Nguồn gốc của 'Antibacterial'

Từ 'antibacterial' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'anti' (chống lại) và 'bakterion' (vi khuẩn). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi khi khoa học phát hiện ra rằng vi khuẩn là nguyên nhân gây ra nhiều bệnh, và chúng ta cần các biện pháp để chống lại chúng. Ngày nay, 'antibacterial' được dùng để chỉ những sản phẩm có khả năng tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn.

Usage Note

Từ 'antibacterial' thường được sử dụng để mô tả các chất hoặc sản phẩm có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Nó khác với 'antiviral' (chống virus) hoặc 'antifungal' (chống nấm). Cần phân biệt 'antibacterial' với 'antiseptic' (chất khử trùng), 'disinfectant' (thuốc tẩy uế), và 'antibiotic' (kháng sinh); trong đó, 'antibacterial' mang nghĩa tổng quát hơn về khả năng chống lại vi khuẩn, còn các từ kia chỉ các loại hóa chất/thuốc cụ thể với mục đích sử dụng riêng.

Prepositions

against

Sử dụng 'antibacterial against' để chỉ loại vi khuẩn cụ thể mà chất hoặc sản phẩm đó có tác dụng chống lại. Ví dụ: 'This soap is antibacterial against E. coli.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antibacterial
  • strong antibacterial properties
    (tính chất kháng khuẩn mạnh)
  • natural antibacterial agent
    (chất kháng khuẩn tự nhiên)
Verb + antibacterial
  • use antibacterial soap
    (sử dụng xà phòng kháng khuẩn)
  • develop antibacterial resistance
    (phát triển sự kháng kháng khuẩn)

Idioms

  • better safe than sorry (related to using antibacterial products)

    cẩn tắc vô áy náy (liên quan đến việc sử dụng các sản phẩm kháng khuẩn)

    "I know it's probably overkill, but I always use antibacterial wipes on the airplane tray table. Better safe than sorry."

    (Tôi biết có lẽ hơi thừa, nhưng tôi luôn sử dụng khăn lau kháng khuẩn trên bàn ăn của máy bay. Cẩn tắc vô áy náy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antibacterial

adjective
Lật mặt

Có tác dụng chống lại vi khuẩn.

"The new soap is antibacterial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the soap is antibacterial makes me feel safer.
Việc xà phòng có tính kháng khuẩn khiến tôi cảm thấy an toàn hơn.
Phủ định
Whether the spray is antibacterial or not doesn't change the fact that we still need to clean thoroughly.
Việc bình xịt có kháng khuẩn hay không không thay đổi sự thật rằng chúng ta vẫn cần phải làm sạch kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Do you know whether this surface cleaner is antibacterial?
Bạn có biết liệu chất tẩy rửa bề mặt này có tính kháng khuẩn không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To use antibacterial soap can help prevent the spread of germs.
Việc sử dụng xà phòng kháng khuẩn có thể giúp ngăn ngừa sự lây lan của vi trùng.
Phủ định
It's important not to overuse antibacterial products, as it can lead to resistant bacteria.
Điều quan trọng là không nên lạm dụng các sản phẩm kháng khuẩn, vì nó có thể dẫn đến vi khuẩn kháng thuốc.
Nghi vấn
Is it necessary to always choose antibacterial solutions, or are regular cleaning methods sufficient?
Có cần thiết phải luôn chọn các giải pháp kháng khuẩn hay các phương pháp làm sạch thông thường là đủ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This antibacterial soap is very effective against germs.
Loại xà phòng kháng khuẩn này rất hiệu quả chống lại vi trùng.
Phủ định
The antibacterial properties of this cleaner are not proven to be effective against all viruses.
Đặc tính kháng khuẩn của chất tẩy rửa này chưa được chứng minh là có hiệu quả chống lại tất cả các loại vi rút.
Nghi vấn
Is this product antibacterial?
Sản phẩm này có phải là kháng khuẩn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new hospital wing opens, the construction team will have been applying antibacterial coatings to all surfaces for six months.
Vào thời điểm khu bệnh viện mới mở cửa, đội xây dựng sẽ đã phủ lớp kháng khuẩn lên tất cả các bề mặt trong sáu tháng.
Phủ định
By next year, the company won't have been marketing the antibacterial soap for long enough to see significant sales results.
Đến năm sau, công ty sẽ chưa tiếp thị xà phòng kháng khuẩn đủ lâu để thấy được kết quả bán hàng đáng kể.
Nghi vấn
Will the researchers have been studying the effects of antibacterial agents on the new virus strain for a year by the time they publish their findings?
Liệu các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của các chất kháng khuẩn lên chủng vi-rút mới trong một năm khi họ công bố phát hiện của mình?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new soap will be antibacterial.
Loại xà phòng mới này sẽ có tính kháng khuẩn.
Phủ định
The surface won't be antibacterial without proper cleaning.
Bề mặt sẽ không có tính kháng khuẩn nếu không được làm sạch đúng cách.
Nghi vấn
Will this spray be antibacterial after application?
Liệu bình xịt này có tính kháng khuẩn sau khi xịt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antibacterial".

Sự ám ảnh về vi khuẩn

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, có một sự ám ảnh về việc giữ gìn vệ sinh và loại bỏ vi khuẩn. Điều này dẫn đến việc sử dụng rộng rãi các sản phẩm antibacterial, đôi khi vượt quá mức cần thiết, gây ra những lo ngại về sức khỏe và môi trường.