anticlimax
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disappointing or sudden end to an exciting or impressive series of events.
Vietnamese Meaning
Một kết thúc gây thất vọng hoặc đột ngột cho một chuỗi sự kiện thú vị hoặc ấn tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The election results were an anticlimax after such a heated campaign."
"Kết quả bầu cử là một sự hụt hẫng sau một chiến dịch tranh cử căng thẳng như vậy."
-
"The final episode of the series was a complete anticlimax."
"Tập cuối của bộ phim là một sự hụt hẫng hoàn toàn."
-
"After all that build-up, the speech was an anticlimax."
"Sau tất cả sự chuẩn bị đó, bài phát biểu là một sự hụt hẫng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | anticlimax | |
| Adjective | anticlimactic |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Anticlimax thường được sử dụng để mô tả một tình huống trong đó sự căng thẳng hoặc mong đợi cao độ dẫn đến một kết quả tầm thường, lố bịch hoặc không thỏa mãn. Nó có thể được sử dụng trong văn học, phim ảnh, hoặc trong cuộc sống hàng ngày. Phân biệt với 'bathos', bathos là một loại anticlimax cố ý, thường được sử dụng để tạo hiệu ứng hài hước.
Prepositions
Anticlimax *to* something: 'The announcement was an anticlimax *to* months of speculation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
a huge a huge anticlimax (một sự hụt hẫng lớn)
-
an utter an utter anticlimax (một sự hụt hẫng hoàn toàn)
-
a bit of a bit of an anticlimax (một chút hụt hẫng)
-
end in end in anticlimax (kết thúc một cách hụt hẫng)
-
be be an anticlimax (là một sự hụt hẫng)
-
feel like feel like an anticlimax (cảm thấy như một sự hụt hẫng)
Idioms
-
After all that hype, the ending was a real anticlimax.
Sau tất cả sự thổi phồng đó, cái kết thật sự gây hụt hẫng.
"We had been looking forward to the concert for months, but it was a bit of an anticlimax."
(Chúng tôi đã mong chờ buổi hòa nhạc này cả tháng trời, nhưng nó lại hơi gây hụt hẫng.)
-
The results of the election proved to be an anticlimax.
Kết quả của cuộc bầu cử hóa ra lại gây hụt hẫng.
"The announcement of the winner was anticlimactic, as everyone already knew who it would be."
(Thông báo người chiến thắng diễn ra thật hụt hẫng, vì mọi người đều đã biết đó là ai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anticlimax
nounMột kết thúc gây thất vọng hoặc đột ngột cho một chuỗi sự kiện thú vị hoặc ấn tượng.
"The election results were an anticlimax after such a heated campaign."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The play ended in an anticlimax after the hero's sudden and unexpected death, although the audience had expected a grand finale. |
Vở kịch kết thúc bằng một sự hụt hẫng sau cái chết đột ngột và bất ngờ của người hùng, mặc dù khán giả đã mong đợi một đoạn kết hoành tráng. |
| Phủ định | Because the ending was anticlimactic, the audience didn't give the play the standing ovation it deserved, even though the actors performed admirably. |
Bởi vì cái kết quá hụt hẫng, khán giả đã không dành cho vở kịch tràng pháo tay đứng mà nó xứng đáng được nhận, mặc dù các diễn viên đã diễn xuất rất xuất sắc. |
| Nghi vấn | Was it an anticlimax when the main character simply walked away after building up all that tension, or did you find it refreshing? |
Liệu đó có phải là một sự hụt hẫng khi nhân vật chính chỉ đơn giản là bỏ đi sau khi xây dựng tất cả sự căng thẳng đó, hay bạn thấy nó mới mẻ? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the movie ended with such an anticlimax was disappointing. |
Việc bộ phim kết thúc với một cái kết hụt hẫng như vậy thật đáng thất vọng. |
| Phủ định | Whether the ending would be an anticlimax was not a major concern for the audience. |
Việc liệu kết thúc có phải là một sự hụt hẫng hay không không phải là một mối quan tâm lớn đối với khán giả. |
| Nghi vấn | Why the final scene felt so anticlimactic is still a mystery to the director. |
Tại sao cảnh cuối lại mang đến cảm giác hụt hẫng vẫn là một bí ẩn đối với đạo diễn. |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To experience that anticlimax after all the build-up was quite disappointing. |
Việc trải qua sự hụt hẫng đó sau tất cả sự chuẩn bị thực sự khá thất vọng. |
| Phủ định | He chose not to acknowledge the anticlimactic ending of the movie. |
Anh ấy chọn không thừa nhận cái kết hụt hẫng của bộ phim. |
| Nghi vấn | Why did the director choose to present the story's resolution as such an anticlimax? |
Tại sao đạo diễn lại chọn trình bày giải pháp của câu chuyện như một sự hụt hẫng như vậy? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ending of the movie was an anticlimax after all the hype. |
Cái kết của bộ phim là một sự hụt hẫng sau tất cả sự thổi phồng. |
| Phủ định | The final episode wasn't anticlimactic; it actually exceeded expectations. |
Tập cuối không hề gây hụt hẫng; nó thực sự vượt quá mong đợi. |
| Nghi vấn | Was the parade anticlimactic after waiting for hours? |
Cuộc diễu hành có gây hụt hẫng sau khi chờ đợi hàng giờ không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ending of the movie was an anticlimax after all the build-up. |
Cái kết của bộ phim là một sự hụt hẫng sau tất cả sự xây dựng. |
| Phủ định | It wasn't an anticlimax; the resolution was genuinely exciting. |
Đó không phải là một sự hụt hẫng; sự giải quyết thực sự thú vị. |
| Nghi vấn | Why was the finale so anticlimactic? |
Tại sao đoạn cuối lại hụt hẫng đến vậy? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The long-awaited product launch had been an anticlimax; everyone expected revolutionary features, but it was just a minor update. |
Sự ra mắt sản phẩm được chờ đợi từ lâu đã là một sự hụt hẫng; mọi người đều mong đợi những tính năng mang tính cách mạng, nhưng nó chỉ là một bản cập nhật nhỏ. |
| Phủ định | The movie's ending had not been anticlimactic as some critics claimed; I found it quite satisfying. |
Cái kết của bộ phim không hề hụt hẫng như một số nhà phê bình đã tuyên bố; Tôi thấy nó khá thỏa mãn. |
| Nghi vấn | Had the concert been anticlimactic after all the hype, or did it actually live up to expectations? |
Buổi hòa nhạc có trở nên hụt hẫng sau tất cả sự thổi phồng, hay nó thực sự đáp ứng được những kỳ vọng? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been anticipating a thrilling climax to the movie, but it had been anticlimactic. |
Cô ấy đã mong đợi một cao trào ly kỳ cho bộ phim, nhưng nó lại hóa ra là một sự hụt hẫng. |
| Phủ định | They hadn't been expecting the announcement to be an anticlimax after all the hype. |
Họ đã không mong đợi thông báo lại là một sự hụt hẫng sau tất cả sự cường điệu. |
| Nghi vấn | Had he been feeling like the whole adventure was building towards an anticlimax? |
Có phải anh ấy đã cảm thấy như toàn bộ cuộc phiêu lưu đang dẫn đến một sự hụt hẫng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anticlimax".
