bathos
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An effect of anticlimax created by an unintentional lapse in mood from the sublime to the trivial or ridiculous.
Vietnamese Meaning
Sự hạ thấp đột ngột và không chủ ý từ giọng văn trang trọng, nghiêm túc xuống giọng văn tầm thường, lố bịch, gây ra sự hụt hẫng hoặc thất vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The play descended into bathos when the tragic hero slipped on a banana peel."
"Vở kịch trở nên lố bịch khi người anh hùng bi tráng trượt vỏ chuối."
-
"The comedian's routine alternated between moments of brilliance and utter bathos."
"Màn trình diễn của diễn viên hài luân phiên giữa những khoảnh khắc xuất sắc và sự lố bịch hoàn toàn."
-
"Critics accused the author of bathos in his attempt to portray the hero's emotional struggles."
"Các nhà phê bình cáo buộc tác giả về sự lố bịch trong nỗ lực khắc họa những đấu tranh cảm xúc của người anh hùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bathos | sự tụt dốc tình cảm, sự lố bịch (trong văn học, nghệ thuật, thường là không chủ ý) |
| Adjective | bathetic | mang tính bathos, lố bịch, quá ủy mị |
| Adverb | bathetically | một cách lố bịch, một cách quá ủy mị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bathos xảy ra khi người viết hoặc diễn giả cố gắng đạt đến đỉnh cao của cảm xúc hoặc sự trang trọng, nhưng thay vào đó lại tạo ra một hiệu ứng hài hước hoặc ngớ ngẩn một cách vô tình. Nó khác với 'pathos', là một phẩm chất gợi lên cảm xúc thương cảm hoặc đau buồn. Trong khi pathos được sử dụng một cách có chủ ý để khơi gợi cảm xúc, bathos thường là một sai lầm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unintentional unintentional bathos (sự tụt dốc tình cảm không chủ ý)
-
sheer sheer bathos (sự lố bịch hoàn toàn)
-
sentimental sentimental bathos (sự tụt dốc tình cảm ủy mị)
-
descend into descend into bathos (sa vào sự lố bịch, tụt dốc tình cảm)
-
avoid avoid bathos (tránh sự lố bịch)
-
plunge into plunge into bathos (lao vào sự lố bịch)
-
a moment of a moment of bathos (một khoảnh khắc lố bịch)
-
an instance of an instance of bathos (một trường hợp lố bịch)
Idioms
-
a descent into bathos
một sự tụt dốc thê thảm hoặc lố bịch
"The epic poem suffered a rapid descent into bathos with its overly dramatic and cliché ending."
(Bài thơ sử thi đã nhanh chóng sa vào sự lố bịch với cái kết quá kịch tính và sáo rỗng.)
-
to achieve bathos
đạt đến sự lố bịch (thường là không chủ ý)
"His attempt to be profound only managed to achieve bathos."
(Nỗ lực trở nên sâu sắc của anh ấy cuối cùng chỉ đạt được sự lố bịch.)
-
a touch of bathos
một chút lố bịch, một chút tình cảm sáo rỗng
"The solemn ceremony ended with a touch of bathos when the speaker tripped on the steps."
(Buổi lễ trang trọng kết thúc với một chút lố bịch khi diễn giả vấp ngã trên bậc thang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bathos
danh từSự hạ thấp đột ngột và không chủ ý từ giọng văn trang trọng, nghiêm túc xuống giọng văn tầm thường, lố bịch, gây ra sự hụt hẫng hoặc thất vọng.
"The play descended into bathos when the tragic hero slipped on a banana peel."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bathos".
