(Top Banner Ad)
bathos
C1
danh từ C1 Văn học, Tu từ học

bathos

UK: /ˈbeɪθɒs/ • US: /ˈbeɪθɑːs/

Nghĩa tiếng Việt

sự hạ thấp giọng đột ngột sự sướt mướt sự ủy mị quá mức sự lố bịch do hạ giọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An effect of anticlimax created by an unintentional lapse in mood from the sublime to the trivial or ridiculous.

Vietnamese Meaning

Sự hạ thấp đột ngột và không chủ ý từ giọng văn trang trọng, nghiêm túc xuống giọng văn tầm thường, lố bịch, gây ra sự hụt hẫng hoặc thất vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play descended into bathos when the tragic hero slipped on a banana peel."

    "Vở kịch trở nên lố bịch khi người anh hùng bi tráng trượt vỏ chuối."

  • "The comedian's routine alternated between moments of brilliance and utter bathos."

    "Màn trình diễn của diễn viên hài luân phiên giữa những khoảnh khắc xuất sắc và sự lố bịch hoàn toàn."

  • "Critics accused the author of bathos in his attempt to portray the hero's emotional struggles."

    "Các nhà phê bình cáo buộc tác giả về sự lố bịch trong nỗ lực khắc họa những đấu tranh cảm xúc của người anh hùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bathos sự tụt dốc tình cảm, sự lố bịch (trong văn học, nghệ thuật, thường là không chủ ý)
Adjective bathetic mang tính bathos, lố bịch, quá ủy mị
Adverb bathetically một cách lố bịch, một cách quá ủy mị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tu từ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βάθος (báthos)
English
bathos

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'bathos' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'βάθος' (báthos), có nghĩa là 'chiều sâu'. Nó được nhà thơ người Anh Alexander Pope phổ biến vào thế kỷ 18 để chỉ sự tụt dốc bất ngờ từ trạng thái cao cả hoặc nghiêm túc xuống mức tầm thường, lố bịch hoặc quá ủy mị, thường là không chủ ý.

Usage Note

Bathos xảy ra khi người viết hoặc diễn giả cố gắng đạt đến đỉnh cao của cảm xúc hoặc sự trang trọng, nhưng thay vào đó lại tạo ra một hiệu ứng hài hước hoặc ngớ ngẩn một cách vô tình. Nó khác với 'pathos', là một phẩm chất gợi lên cảm xúc thương cảm hoặc đau buồn. Trong khi pathos được sử dụng một cách có chủ ý để khơi gợi cảm xúc, bathos thường là một sai lầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bathos
  • unintentional unintentional bathos
    (sự tụt dốc tình cảm không chủ ý)
  • sheer sheer bathos
    (sự lố bịch hoàn toàn)
  • sentimental sentimental bathos
    (sự tụt dốc tình cảm ủy mị)
Verb + bathos
  • descend into descend into bathos
    (sa vào sự lố bịch, tụt dốc tình cảm)
  • avoid avoid bathos
    (tránh sự lố bịch)
  • plunge into plunge into bathos
    (lao vào sự lố bịch)
Noun + of + bathos
  • a moment of a moment of bathos
    (một khoảnh khắc lố bịch)
  • an instance of an instance of bathos
    (một trường hợp lố bịch)

Idioms

  • a descent into bathos

    một sự tụt dốc thê thảm hoặc lố bịch

    "The epic poem suffered a rapid descent into bathos with its overly dramatic and cliché ending."

    (Bài thơ sử thi đã nhanh chóng sa vào sự lố bịch với cái kết quá kịch tính và sáo rỗng.)

  • to achieve bathos

    đạt đến sự lố bịch (thường là không chủ ý)

    "His attempt to be profound only managed to achieve bathos."

    (Nỗ lực trở nên sâu sắc của anh ấy cuối cùng chỉ đạt được sự lố bịch.)

  • a touch of bathos

    một chút lố bịch, một chút tình cảm sáo rỗng

    "The solemn ceremony ended with a touch of bathos when the speaker tripped on the steps."

    (Buổi lễ trang trọng kết thúc với một chút lố bịch khi diễn giả vấp ngã trên bậc thang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bathos

danh từ
Lật mặt

Sự hạ thấp đột ngột và không chủ ý từ giọng văn trang trọng, nghiêm túc xuống giọng văn tầm thường, lố bịch, gây ra sự hụt hẫng hoặc thất vọng.

"The play descended into bathos when the tragic hero slipped on a banana peel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bathos".

Bathos và Pathos: Hai khái niệm đối lập

Trong lý luận văn học, 'bathos' thường được đối lập với 'pathos'. Trong khi 'pathos' gợi lên cảm xúc đồng cảm, thương xót chân thành ở khán giả, 'bathos' lại tạo ra sự lố bịch, thất vọng hoặc khó chịu do sự chuyển đổi đột ngột từ cao cả sang tầm thường, thường là không chủ ý.

Alexander Pope và 'Nghệ thuật chìm đắm trong thơ ca'

Khái niệm 'bathos' được phổ biến rộng rãi bởi nhà thơ trào phúng người Anh Alexander Pope trong tác phẩm 'Peri Bathous, Or the Art of Sinking in Poetry' (1727). Trong tác phẩm này, ông châm biếm những tác giả cố gắng tạo ra sự cao cả nhưng lại vô tình sa vào sự lố bịch.