(Top Banner Ad)
understatement
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Văn học

understatement

UK: /ˌʌndəˈsteɪtmənt/ • US: /ˌʌndərˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

cách nói giảm lối nói giảm sự nói giảm nhẹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The presentation of something as being smaller, worse, or less important than it actually is.

Vietnamese Meaning

Sự trình bày một điều gì đó nhỏ hơn, tồi tệ hơn, hoặc kém quan trọng hơn so với thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To say that the situation is 'difficult' would be a massive understatement."

    "Nói rằng tình hình 'khó khăn' sẽ là một cách giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng quá lớn."

  • "Describing the hurricane damage as 'a bit of wind' was a classic understatement."

    "Mô tả thiệt hại do bão là 'một chút gió' là một cách nói giảm cổ điển."

  • "Calling his wealth 'comfortable' is a huge understatement; he's a billionaire."

    "Gọi sự giàu có của anh ấy là 'thoải mái' là một cách nói giảm lớn; anh ấy là một tỷ phú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statement tuyên bố, sự trình bày
Verb state tuyên bố, phát biểu
Adjective stated đã được tuyên bố, đã được phát biểu
Adverb understatedly một cách khiêm tốn, kín đáo
Adjective understated khiêm tốn, kín đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
understatement

Nguồn gốc của 'Understatement'

Từ 'understatement' trong tiếng Anh xuất phát một cách trực tiếp từ việc kết hợp tiền tố 'under-' (có nghĩa là 'dưới', 'ít hơn') và danh từ 'statement' (tuyên bố, sự trình bày). Vì vậy, 'understatement' chỉ một tuyên bố hoặc sự trình bày điều gì đó theo cách làm cho nó trông ít quan trọng, ít nghiêm trọng hoặc ít lớn hơn so với thực tế.

Usage Note

Understatement là một thủ pháp tu từ, trong đó người nói hoặc viết cố ý giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng, quan trọng của một sự kiện hoặc tình huống. Mục đích thường là để nhấn mạnh hoặc gây ấn tượng một cách tinh tế. Nó khác với 'litotes' (một dạng của understatement sử dụng phủ định của điều ngược lại để khẳng định), và đối lập với 'hyperbole' (phóng đại).

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường theo sau bởi điều gì đó đang được giảm nhẹ. Ví dụ: 'That was an understatement of the year.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + understatement
  • classic understatement
    (một cách nói giảm nói tránh điển hình)
  • masterful understatement
    (một cách nói giảm nói tránh đầy tinh tế)
  • gentle understatement
    (một cách nói giảm nói tránh nhẹ nhàng)
Verb + understatement
  • use understatement
    (sử dụng cách nói giảm nói tránh)
  • employ understatement
    (áp dụng cách nói giảm nói tránh)
  • rely on understatement
    (dựa vào cách nói giảm nói tránh)

Idioms

  • That's an understatement!

    Nói thế còn nhẹ chán!

    "Saying the situation is difficult is an understatement. That's an understatement!"

    (Nói rằng tình hình khó khăn là còn nhẹ chán! Đúng là nói thế còn nhẹ chán!)

  • To put it mildly (an understatement)

    Nói một cách nhẹ nhàng (một cách nói giảm nói tránh)

    "He was not happy, to put it mildly."

    (Anh ấy không vui, nói một cách nhẹ nhàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

understatement

noun
Lật mặt

Sự trình bày một điều gì đó nhỏ hơn, tồi tệ hơn, hoặc kém quan trọng hơn so với thực tế.

"To say that the situation is 'difficult' would be a massive understatement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An understatement, which is a figure of speech that deliberately minimizes something for effect, can be a powerful tool in communication.
Một cách nói giảm, là một biện pháp tu từ cố ý giảm thiểu điều gì đó để tạo hiệu ứng, có thể là một công cụ mạnh mẽ trong giao tiếp.
Phủ định
That blatant lie, which was clearly an understatement of the actual damage, didn't fool anyone.
Lời nói dối trắng trợn đó, rõ ràng là một cách nói giảm về thiệt hại thực tế, đã không đánh lừa được ai.
Nghi vấn
Is that a sarcastic understatement, which is a common rhetorical device, or are you being serious?
Đó có phải là một cách nói giảm mỉa mai, một thủ thuật tu từ phổ biến, hay bạn đang nghiêm túc?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Calling the recent economic downturn a slight dip is an understatement.
Gọi cuộc suy thoái kinh tế gần đây là một sự sụt giảm nhẹ là một cách nói giảm nhẹ.
Phủ định
It is not an understatement to say that he is dedicated.
Không hề nói giảm nhẹ khi nói rằng anh ấy rất tận tâm.
Nghi vấn
Is it an understatement to say that winning the lottery is lucky?
Có phải là nói giảm nhẹ khi nói rằng trúng xổ số là may mắn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "understatement".

Sự khiêm tốn trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, understatement được đánh giá cao như một dấu hiệu của sự khiêm tốn, tự chủ và tinh tế. Ngược lại, sự khoe khoang hoặc phóng đại có thể bị coi là thô lỗ hoặc thiếu tế nhị.

Understatement và Sarcasm

Understatement thường được sử dụng kết hợp với sarcasm (sự mỉa mai) để tạo ra hiệu ứng hài hước hoặc nhấn mạnh sự bất hợp lý. Ví dụ, khi trời mưa to, ai đó có thể nói: 'Thời tiết hôm nay khá đẹp!'