understatement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The presentation of something as being smaller, worse, or less important than it actually is.
Vietnamese Meaning
Sự trình bày một điều gì đó nhỏ hơn, tồi tệ hơn, hoặc kém quan trọng hơn so với thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"To say that the situation is 'difficult' would be a massive understatement."
"Nói rằng tình hình 'khó khăn' sẽ là một cách giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng quá lớn."
-
"Describing the hurricane damage as 'a bit of wind' was a classic understatement."
"Mô tả thiệt hại do bão là 'một chút gió' là một cách nói giảm cổ điển."
-
"Calling his wealth 'comfortable' is a huge understatement; he's a billionaire."
"Gọi sự giàu có của anh ấy là 'thoải mái' là một cách nói giảm lớn; anh ấy là một tỷ phú."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | statement | tuyên bố, sự trình bày |
| Verb | state | tuyên bố, phát biểu |
| Adjective | stated | đã được tuyên bố, đã được phát biểu |
| Adverb | understatedly | một cách khiêm tốn, kín đáo |
| Adjective | understated | khiêm tốn, kín đáo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Understatement là một thủ pháp tu từ, trong đó người nói hoặc viết cố ý giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng, quan trọng của một sự kiện hoặc tình huống. Mục đích thường là để nhấn mạnh hoặc gây ấn tượng một cách tinh tế. Nó khác với 'litotes' (một dạng của understatement sử dụng phủ định của điều ngược lại để khẳng định), và đối lập với 'hyperbole' (phóng đại).
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường theo sau bởi điều gì đó đang được giảm nhẹ. Ví dụ: 'That was an understatement of the year.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic understatement (một cách nói giảm nói tránh điển hình)
-
masterful understatement (một cách nói giảm nói tránh đầy tinh tế)
-
gentle understatement (một cách nói giảm nói tránh nhẹ nhàng)
-
use understatement (sử dụng cách nói giảm nói tránh)
-
employ understatement (áp dụng cách nói giảm nói tránh)
-
rely on understatement (dựa vào cách nói giảm nói tránh)
Idioms
-
That's an understatement!
Nói thế còn nhẹ chán!
"Saying the situation is difficult is an understatement. That's an understatement!"
(Nói rằng tình hình khó khăn là còn nhẹ chán! Đúng là nói thế còn nhẹ chán!)
-
To put it mildly (an understatement)
Nói một cách nhẹ nhàng (một cách nói giảm nói tránh)
"He was not happy, to put it mildly."
(Anh ấy không vui, nói một cách nhẹ nhàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
understatement
nounSự trình bày một điều gì đó nhỏ hơn, tồi tệ hơn, hoặc kém quan trọng hơn so với thực tế.
"To say that the situation is 'difficult' would be a massive understatement."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An understatement, which is a figure of speech that deliberately minimizes something for effect, can be a powerful tool in communication. |
Một cách nói giảm, là một biện pháp tu từ cố ý giảm thiểu điều gì đó để tạo hiệu ứng, có thể là một công cụ mạnh mẽ trong giao tiếp. |
| Phủ định | That blatant lie, which was clearly an understatement of the actual damage, didn't fool anyone. |
Lời nói dối trắng trợn đó, rõ ràng là một cách nói giảm về thiệt hại thực tế, đã không đánh lừa được ai. |
| Nghi vấn | Is that a sarcastic understatement, which is a common rhetorical device, or are you being serious? |
Đó có phải là một cách nói giảm mỉa mai, một thủ thuật tu từ phổ biến, hay bạn đang nghiêm túc? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Calling the recent economic downturn a slight dip is an understatement. |
Gọi cuộc suy thoái kinh tế gần đây là một sự sụt giảm nhẹ là một cách nói giảm nhẹ. |
| Phủ định | It is not an understatement to say that he is dedicated. |
Không hề nói giảm nhẹ khi nói rằng anh ấy rất tận tâm. |
| Nghi vấn | Is it an understatement to say that winning the lottery is lucky? |
Có phải là nói giảm nhẹ khi nói rằng trúng xổ số là may mắn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "understatement".
