anticline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An upward fold in rock strata.
Vietnamese Meaning
Nếp uốn lồi lên trên của các tầng đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The anticline was a promising site for oil exploration."
"Nếp uốn lồi là một địa điểm đầy hứa hẹn cho việc thăm dò dầu khí."
-
"Mapping the anticlines in the region is crucial for understanding its geological history."
"Việc lập bản đồ các nếp uốn lồi trong khu vực là rất quan trọng để hiểu lịch sử địa chất của nó."
-
"Erosion had exposed the core of the anticline."
"Sự xói mòn đã làm lộ ra phần lõi của nếp uốn lồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | anticlinal | Thuộc về hoặc có liên quan đến anticline (thuộc tính từ địa chất) |
| Adjective | anticlinal | Có dạng một anticline |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Một anticline được hình thành do sự biến dạng dẻo của đá dưới áp lực, tạo thành một cấu trúc giống như mái vòm. Điều quan trọng là phải phân biệt anticline với syncline (nếp uốn lõm xuống). Anticline thường có thể chứa các bẫy dầu khí vì cấu trúc của chúng có thể giữ các chất lỏng này không cho chúng di chuyển lên trên.
Prepositions
‘in’ dùng để chỉ sự chứa đựng, vị trí của anticline trong một khu vực địa lý lớn hơn hoặc cấu trúc khác. ‘within’ dùng để chỉ sự chứa đựng của một thứ gì đó bên trong anticline, ví dụ như các lớp đá hoặc khoáng sản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large anticline (anticline lớn)
-
major major anticline (anticline chính)
-
asymmetrical asymmetrical anticline (anticline bất đối xứng)
-
study study an anticline (nghiên cứu một anticline)
-
find find an anticline (tìm thấy một anticline)
-
form form an anticline (hình thành một anticline)
Idioms
-
Beneath the anticline
Bên dưới nếp uốn lồi (có thể ám chỉ một cấu trúc địa chất phức tạp hoặc một vấn đề tiềm ẩn)
"The oil deposits were discovered beneath the anticline."
(Các mỏ dầu đã được phát hiện bên dưới nếp uốn lồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anticline
Danh từNếp uốn lồi lên trên của các tầng đá.
"The anticline was a promising site for oil exploration."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the drilling continues, we will likely find oil near the anticline. |
Nếu việc khoan tiếp tục, chúng ta có thể sẽ tìm thấy dầu gần nếp lồi. |
| Phủ định | If the land isn't surveyed properly, the location of the anticlinal structure won't be accurately determined. |
Nếu đất đai không được khảo sát đúng cách, vị trí của cấu trúc nếp lồi sẽ không được xác định chính xác. |
| Nghi vấn | Will the geological survey be successful if the team analyzes the anticline's layers? |
Liệu cuộc khảo sát địa chất có thành công nếu nhóm phân tích các lớp của nếp lồi? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the tectonic plates had shifted differently, a prominent anticline would have formed in that region. |
Nếu các mảng kiến tạo đã dịch chuyển khác đi, một nếp lồi lớn đã hình thành ở khu vực đó. |
| Phủ định | If the geological survey had not revealed an anticlinal structure, the drilling team would not have anticipated the potential for oil reserves. |
Nếu cuộc khảo sát địa chất không phát hiện ra cấu trúc nếp lồi, đội khoan đã không lường trước được tiềm năng trữ lượng dầu. |
| Nghi vấn | Would the researchers have understood the area's geological history if they hadn't identified the anticline? |
Liệu các nhà nghiên cứu có hiểu được lịch sử địa chất của khu vực nếu họ không xác định được nếp lồi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anticline".
