(Top Banner Ad)
anticline
C1
Danh từ C1 Địa chất học

anticline

UK: /ˈæntɪˌklaɪn/ • US: /ˈæntɪˌklaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nếp lồi uốn nếp lồi nếp uốn ngược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An upward fold in rock strata.

Vietnamese Meaning

Nếp uốn lồi lên trên của các tầng đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The anticline was a promising site for oil exploration."

    "Nếp uốn lồi là một địa điểm đầy hứa hẹn cho việc thăm dò dầu khí."

  • "Mapping the anticlines in the region is crucial for understanding its geological history."

    "Việc lập bản đồ các nếp uốn lồi trong khu vực là rất quan trọng để hiểu lịch sử địa chất của nó."

  • "Erosion had exposed the core of the anticline."

    "Sự xói mòn đã làm lộ ra phần lõi của nếp uốn lồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anticlinal Thuộc về hoặc có liên quan đến anticline (thuộc tính từ địa chất)
Adjective anticlinal Có dạng một anticline

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anti (ἀντί)
Greek
klinein (κλίνειν)
English
anticline

Nguồn gốc của Anticline

Từ 'anticline' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'anti' (ἀντί), nghĩa là 'đối diện' hoặc 'ngược lại', và 'klinein' (κλίνειν), nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'nghiêng'. Nó mô tả một nếp uốn của đá có hình dạng vòm, nơi các lớp đá dốc xuống từ một trục trung tâm. Hãy tưởng tượng một ngọn đồi được tạo thành từ những lớp bánh kếp chồng lên nhau, bị uốn cong lên ở giữa – đó chính là một anticline!

Usage Note

Một anticline được hình thành do sự biến dạng dẻo của đá dưới áp lực, tạo thành một cấu trúc giống như mái vòm. Điều quan trọng là phải phân biệt anticline với syncline (nếp uốn lõm xuống). Anticline thường có thể chứa các bẫy dầu khí vì cấu trúc của chúng có thể giữ các chất lỏng này không cho chúng di chuyển lên trên.

Prepositions

in within

‘in’ dùng để chỉ sự chứa đựng, vị trí của anticline trong một khu vực địa lý lớn hơn hoặc cấu trúc khác. ‘within’ dùng để chỉ sự chứa đựng của một thứ gì đó bên trong anticline, ví dụ như các lớp đá hoặc khoáng sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anticline
  • large large anticline
    (anticline lớn)
  • major major anticline
    (anticline chính)
  • asymmetrical asymmetrical anticline
    (anticline bất đối xứng)
Verb + anticline
  • study study an anticline
    (nghiên cứu một anticline)
  • find find an anticline
    (tìm thấy một anticline)
  • form form an anticline
    (hình thành một anticline)

Idioms

  • Beneath the anticline

    Bên dưới nếp uốn lồi (có thể ám chỉ một cấu trúc địa chất phức tạp hoặc một vấn đề tiềm ẩn)

    "The oil deposits were discovered beneath the anticline."

    (Các mỏ dầu đã được phát hiện bên dưới nếp uốn lồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anticline

Danh từ
Lật mặt

Nếp uốn lồi lên trên của các tầng đá.

"The anticline was a promising site for oil exploration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the drilling continues, we will likely find oil near the anticline.
Nếu việc khoan tiếp tục, chúng ta có thể sẽ tìm thấy dầu gần nếp lồi.
Phủ định
If the land isn't surveyed properly, the location of the anticlinal structure won't be accurately determined.
Nếu đất đai không được khảo sát đúng cách, vị trí của cấu trúc nếp lồi sẽ không được xác định chính xác.
Nghi vấn
Will the geological survey be successful if the team analyzes the anticline's layers?
Liệu cuộc khảo sát địa chất có thành công nếu nhóm phân tích các lớp của nếp lồi?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the tectonic plates had shifted differently, a prominent anticline would have formed in that region.
Nếu các mảng kiến tạo đã dịch chuyển khác đi, một nếp lồi lớn đã hình thành ở khu vực đó.
Phủ định
If the geological survey had not revealed an anticlinal structure, the drilling team would not have anticipated the potential for oil reserves.
Nếu cuộc khảo sát địa chất không phát hiện ra cấu trúc nếp lồi, đội khoan đã không lường trước được tiềm năng trữ lượng dầu.
Nghi vấn
Would the researchers have understood the area's geological history if they hadn't identified the anticline?
Liệu các nhà nghiên cứu có hiểu được lịch sử địa chất của khu vực nếu họ không xác định được nếp lồi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anticline".

Anticlines và Dầu mỏ

Trong địa chất học, anticlines thường là những nơi có khả năng chứa dầu mỏ và khí đốt tự nhiên. Hình dạng vòm của chúng có thể bẫy các chất lỏng này bên dưới lớp đá không thấm nước. Do đó, việc nghiên cứu anticlines rất quan trọng trong việc tìm kiếm các nguồn năng lượng.