(Top Banner Ad)
fold
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Tài chính, Thể thao

fold

UK: /fəʊld/ • US: /foʊld/

Nghĩa tiếng Việt

gấp gập uốn nếp gấp sụp đổ (kinh doanh) bỏ cuộc (trong poker)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bend something, especially paper or cloth, so that one part lies on top of another.

Vietnamese Meaning

Gấp, uốn, gập cái gì đó, đặc biệt là giấy hoặc vải, sao cho một phần nằm trên phần khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please fold the laundry neatly."

    "Làm ơn gấp quần áo gọn gàng."

  • "She folded her arms across her chest."

    "Cô ấy khoanh tay trước ngực."

  • "The company folded under the pressure of the recession."

    "Công ty sụp đổ dưới áp lực của cuộc suy thoái."

  • "Fold the eggs into the mixture gently."

    "Nhẹ nhàng trộn trứng vào hỗn hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun folder kẹp tài liệu, cặp tài liệu
Noun/Adjective folding sự gấp lại; có thể gấp lại được
Adjective/Adverb twofold gấp đôi, gồm hai phần
Verb unfold mở ra, trải ra
Adjective/Noun manifold nhiều loại, đa dạng; bản sao nhiều lần (cổ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Tài chính, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pel-
Proto-Germanic
*falþaną
Old English
fealdan
Middle English
folden
Modern English
fold

Nguồn Gốc Cổ Xưa của 'Fold'

Từ 'fold' có nguồn gốc từ một từ rất cổ trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, *pel-, có nghĩa là 'gấp lại' hoặc 'cuộn lại'. Qua thời gian, từ này tiến hóa qua tiếng Proto-Germanic rồi tiếng Anh cổ (fealdan), giữ nguyên ý nghĩa cơ bản là làm cho một vật gì đó gập lại hoặc chồng lên chính nó. Điều này cho thấy ý niệm về sự 'gấp' đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử loài người.

Usage Note

Động từ 'fold' thường được sử dụng để mô tả hành động tạo ra nếp gấp. Nó có thể mang nghĩa đen (gấp quần áo) hoặc nghĩa bóng (gấp thếp, đóng cửa). So với 'bend', 'fold' thường tạo ra một nếp gấp rõ ràng và sắc nét hơn.

Prepositions

in over

fold in: trộn nhẹ nhàng một nguyên liệu vào hỗn hợp khác (ví dụ: fold in whipped cream). fold over: gấp một phần lên trên một phần khác (ví dụ: fold the dough over).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fold
  • fold fold a letter
    (gấp một lá thư)
  • fold fold laundry
    (gấp quần áo)
  • fold fold your arms
    (khoanh tay)
  • fold fold neatly
    (gấp gọn gàng)
  • fold fold the paper in half
    (gấp đôi tờ giấy)
Adjective + fold
  • double double fold
    (gấp đôi)
  • many- many-fold
    (gấp nhiều lần, rất nhiều)
  • four- four-fold increase
    (tăng gấp bốn lần)
Noun + fold
  • a fold a fold in the fabric
    (nếp gấp trên vải)
  • the fold the fold of a map
    (nếp gấp của bản đồ)

Idioms

  • fold your hands

    chắp tay, khoanh tay (thường để cầu nguyện hoặc đợi chờ)

    "She sat quietly, folding her hands in her lap."

    (Cô ấy ngồi im lặng, chắp tay trên đùi.)

  • fold your cards / fold your hand

    bỏ cuộc (trong bài bạc); từ bỏ nỗ lực, chấp nhận thất bại

    "After losing two big rounds, he decided to fold his hand."

    (Sau khi thua hai ván lớn, anh ấy quyết định bỏ bài.)

  • return to the fold

    quay trở lại nhóm, cộng đồng hoặc tổ chức mà mình đã rời bỏ

    "After years of traveling, he decided to return to the family fold."

    (Sau nhiều năm du lịch, anh ấy quyết định trở về với gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fold

Động từ
Lật mặt

Gấp, uốn, gập cái gì đó, đặc biệt là giấy hoặc vải, sao cho một phần nằm trên phần khác.

"Please fold the laundry neatly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fold".

Ý nghĩa của 'Gấp' trong đời sống

Hành động 'gấp' (fold) không chỉ đơn thuần là thay đổi hình dạng của vật thể. Trong nhiều nền văn hóa, việc gấp giấy (như nghệ thuật Origami của Nhật Bản) thể hiện sự khéo léo và sáng tạo. Trong tiếng Anh, 'fold' còn mang ý nghĩa ẩn dụ như 'gấp sách' (kết thúc một giai đoạn), hoặc 'gấp lại' một công ty (đóng cửa kinh doanh). 'Return to the fold' (quay về với đàn cừu) là một thành ngữ cổ điển chỉ việc quay về với cộng đồng, gia đình hay nhóm mà mình thuộc về, mang ý nghĩa sum họp và an toàn.