(Top Banner Ad)
syncline
C1
danh từ C1 Địa chất học

syncline

UK: /ˈsɪŋklaɪn/ • US: /ˈsɪnˌklaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nếp uốn lõm bồn trũng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trough or fold of stratified rock in which the strata slope upward on both sides toward the axis.

Vietnamese Meaning

Một nếp uốn lõm hoặc một nếp gấp của đá phân tầng, trong đó các lớp đá dốc lên ở cả hai bên về phía trục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The syncline is a prominent feature in the geological map of the region."

    "Nếp uốn lõm là một đặc điểm nổi bật trên bản đồ địa chất của khu vực."

  • "The river flows along the axis of the syncline."

    "Dòng sông chảy dọc theo trục của nếp uốn lõm."

  • "Oil and gas often accumulate in synclines."

    "Dầu và khí đốt thường tích tụ trong các nếp uốn lõm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun syncline Nếp lõm, cấu trúc địa chất nơi các lớp đá bị uốn cong xuống dưới, tạo thành hình lòng máng.
Adjective synclinal Thuộc về nếp lõm; có hình dạng nếp lõm hoặc liên quan đến nếp lõm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύν (syn-) + κλίνειν (klinein)
English
syncline

Nguồn gốc khoa học của 'Syncline'

Từ 'syncline' trong tiếng Anh là một thuật ngữ khoa học được hình thành từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Syn-' (σύν) có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'hợp lại', và 'klinein' (κλίνειν) có nghĩa là 'nghiêng' hoặc 'uốn cong'. Khi kết hợp lại, nó mô tả một cấu trúc địa chất nơi các lớp đá bị uốn cong 'nghiêng vào nhau' tạo thành một nếp lõm hướng xuống, giống như một cái chảo. Khái niệm này được nhà địa chất học người Anh Edward Forbes đặt ra vào giữa thế kỷ 19 để mô tả sự hình thành các dãy núi và cấu trúc vỏ Trái Đất.

Usage Note

Syncline mô tả một cấu trúc địa chất cụ thể hình thành do sự biến dạng dẻo của các lớp đá dưới áp lực. Nó khác với anticline (nếp uốn lồi) ở chỗ các lớp đá dốc xuống dưới trung tâm của syncline, tạo thành một lòng máng. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh địa chất cấu trúc.

Prepositions

in within

* **in:** Thường dùng để chỉ vị trí của một đặc điểm địa chất liên quan đến syncline. Ví dụ: 'The ore deposit is located *in* the syncline.'
* **within:** Tương tự như 'in', nhưng có thể ngụ ý sự bao bọc hoặc chứa đựng. Ví dụ: 'Various rock formations are found *within* the syncline.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + syncline
  • major major syncline
    (nếp lõm lớn)
  • tight tight syncline
    (nếp lõm chặt (uốn cong rất gắt))
  • broad broad syncline
    (nếp lõm rộng)
  • gentle gentle syncline
    (nếp lõm thoải)
Noun + of a syncline
  • axis axis of a syncline
    (trục của nếp lõm)
  • limb limb of a syncline
    (cánh của nếp lõm (hai bên sườn))
  • core core of a syncline
    (lõi của nếp lõm)
Verb + a syncline
  • form form a syncline
    (tạo thành một nếp lõm)
  • develop develop a syncline
    (hình thành một nếp lõm)

Idioms

  • syncline axis

    Trục của nếp lõm: Đường tưởng tượng chạy dọc theo phần sâu nhất (đáy) của cấu trúc nếp lõm, nơi các cánh nếp lõm hội tụ. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong địa chất.

    "Geologists mapped the precise orientation of the syncline axis."

    (Các nhà địa chất đã lập bản đồ định hướng chính xác của trục nếp lõm.)

  • syncline limb

    Cánh của nếp lõm: Các sườn dốc ở hai bên của một nếp lõm, nơi các lớp đá nghiêng vào nhau về phía trục của nếp lõm. Đây cũng là một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến.

    "The exposed rock layers on the syncline limb showed signs of ancient marine life."

    (Các lớp đá lộ thiên trên cánh của nếp lõm cho thấy dấu hiệu của sự sống biển cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

syncline

danh từ
Lật mặt

Một nếp uốn lõm hoặc một nếp gấp của đá phân tầng, trong đó các lớp đá dốc lên ở cả hai bên về phía trục.

"The syncline is a prominent feature in the geological map of the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syncline".

Syncline và sự khám phá Trái Đất

Mặc dù 'syncline' là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu trong địa chất, nó đóng vai trò quan trọng trong việc giúp con người hiểu biết về lịch sử và cấu trúc của Trái Đất. Việc nghiên cứu các nếp lõm và nếp lồi (anticline) cho phép các nhà khoa học giải mã các lực kiến tạo đã định hình vỏ Trái Đất, bao gồm sự hình thành núi, động đất và sự phân bố tài nguyên khoáng sản. Những kiến thức này không chỉ là nền tảng cho khoa học địa chất mà còn ảnh hưởng đến việc quy hoạch sử dụng đất, khai thác khoáng sản và nghiên cứu môi trường, qua đó gián tiếp định hình cuộc sống và xã hội loài người.