syncline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A trough or fold of stratified rock in which the strata slope upward on both sides toward the axis.
Vietnamese Meaning
Một nếp uốn lõm hoặc một nếp gấp của đá phân tầng, trong đó các lớp đá dốc lên ở cả hai bên về phía trục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The syncline is a prominent feature in the geological map of the region."
"Nếp uốn lõm là một đặc điểm nổi bật trên bản đồ địa chất của khu vực."
-
"The river flows along the axis of the syncline."
"Dòng sông chảy dọc theo trục của nếp uốn lõm."
-
"Oil and gas often accumulate in synclines."
"Dầu và khí đốt thường tích tụ trong các nếp uốn lõm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | syncline | Nếp lõm, cấu trúc địa chất nơi các lớp đá bị uốn cong xuống dưới, tạo thành hình lòng máng. |
| Adjective | synclinal | Thuộc về nếp lõm; có hình dạng nếp lõm hoặc liên quan đến nếp lõm. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Syncline mô tả một cấu trúc địa chất cụ thể hình thành do sự biến dạng dẻo của các lớp đá dưới áp lực. Nó khác với anticline (nếp uốn lồi) ở chỗ các lớp đá dốc xuống dưới trung tâm của syncline, tạo thành một lòng máng. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh địa chất cấu trúc.
Prepositions
* **in:** Thường dùng để chỉ vị trí của một đặc điểm địa chất liên quan đến syncline. Ví dụ: 'The ore deposit is located *in* the syncline.'
* **within:** Tương tự như 'in', nhưng có thể ngụ ý sự bao bọc hoặc chứa đựng. Ví dụ: 'Various rock formations are found *within* the syncline.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major syncline (nếp lõm lớn)
-
tight tight syncline (nếp lõm chặt (uốn cong rất gắt))
-
broad broad syncline (nếp lõm rộng)
-
gentle gentle syncline (nếp lõm thoải)
-
axis axis of a syncline (trục của nếp lõm)
-
limb limb of a syncline (cánh của nếp lõm (hai bên sườn))
-
core core of a syncline (lõi của nếp lõm)
-
form form a syncline (tạo thành một nếp lõm)
-
develop develop a syncline (hình thành một nếp lõm)
Idioms
-
syncline axis
Trục của nếp lõm: Đường tưởng tượng chạy dọc theo phần sâu nhất (đáy) của cấu trúc nếp lõm, nơi các cánh nếp lõm hội tụ. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong địa chất.
"Geologists mapped the precise orientation of the syncline axis."
(Các nhà địa chất đã lập bản đồ định hướng chính xác của trục nếp lõm.)
-
syncline limb
Cánh của nếp lõm: Các sườn dốc ở hai bên của một nếp lõm, nơi các lớp đá nghiêng vào nhau về phía trục của nếp lõm. Đây cũng là một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến.
"The exposed rock layers on the syncline limb showed signs of ancient marine life."
(Các lớp đá lộ thiên trên cánh của nếp lõm cho thấy dấu hiệu của sự sống biển cổ đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
syncline
danh từMột nếp uốn lõm hoặc một nếp gấp của đá phân tầng, trong đó các lớp đá dốc lên ở cả hai bên về phía trục.
"The syncline is a prominent feature in the geological map of the region."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syncline".
