(Top Banner Ad)
anticonvulsant
C1
noun C1 Y học

anticonvulsant

UK: /ˌæntiːkənˈvʌlsənt/ • US: /ˌæntiːkənˈvʌlsənt/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc chống co giật thuốc kháng co giật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drug used to prevent or reduce the severity of epileptic fits or other convulsions.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc được sử dụng để ngăn ngừa hoặc giảm mức độ nghiêm trọng của các cơn động kinh hoặc các cơn co giật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed an anticonvulsant to control the patient's seizures."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc chống co giật để kiểm soát các cơn co giật của bệnh nhân."

  • "The patient was started on an anticonvulsant after experiencing a series of seizures."

    "Bệnh nhân bắt đầu dùng thuốc chống co giật sau khi trải qua một loạt các cơn co giật."

  • "Anticonvulsants are often used to treat nerve pain."

    "Thuốc chống co giật thường được sử dụng để điều trị đau dây thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convulsion cơn co giật
Adjective convulsive gây co giật, co giật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anti- (against) + convulsus (convulsed)
English
anticonvulsant

Nguồn gốc của Anticonvulsant

Từ 'anticonvulsant' xuất phát từ tiếng Latin, kết hợp 'anti-' (chống lại) và 'convulsus' (co giật). Nó được sử dụng để chỉ các loại thuốc giúp ngăn chặn hoặc giảm các cơn co giật, một trạng thái y tế nghiêm trọng ảnh hưởng đến hệ thần kinh.

Usage Note

Thuật ngữ 'anticonvulsant' thường được sử dụng thay thế cho 'antiepileptic drug', mặc dù 'anticonvulsant' có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ các loại thuốc dùng cho các tình trạng co giật khác ngoài động kinh. Sự khác biệt nằm ở mục đích sử dụng; antiepileptic nhắm vào động kinh, trong khi anticonvulsant có thể được sử dụng cho co giật do sốt cao, chấn thương đầu hoặc các nguyên nhân khác.

Prepositions

for in against

'Anticonvulsant for' được dùng để chỉ tình trạng bệnh lý mà thuốc được sử dụng (ví dụ: 'anticonvulsant for epilepsy'). 'Anticonvulsant in' được dùng để chỉ bối cảnh sử dụng thuốc (ví dụ: 'anticonvulsant in pediatric patients'). 'Anticonvulsant against' hiếm khi được sử dụng, nhưng có thể ám chỉ cơ chế hoạt động (ví dụ: 'anticonvulsant against certain types of seizures').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anticonvulsant
  • common anticonvulsant
    (thuốc chống co giật thông thường)
  • new anticonvulsant
    (thuốc chống co giật mới)
Verb + anticonvulsant
  • prescribe anticonvulsant
    (kê đơn thuốc chống co giật)
  • take anticonvulsant
    (uống thuốc chống co giật)

Idioms

  • Stay on anticonvulsants

    Tiếp tục dùng thuốc chống co giật

    "It's important to stay on anticonvulsants as prescribed by your doctor."

    (Điều quan trọng là phải tiếp tục dùng thuốc chống co giật theo chỉ định của bác sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anticonvulsant

noun
Lật mặt

Một loại thuốc được sử dụng để ngăn ngừa hoặc giảm mức độ nghiêm trọng của các cơn động kinh hoặc các cơn co giật khác.

"The doctor prescribed an anticonvulsant to control the patient's seizures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering anticonvulsant medication is crucial for managing epilepsy.
Cân nhắc việc dùng thuốc chống co giật là rất quan trọng để kiểm soát bệnh động kinh.
Phủ định
Avoiding anticonvulsant treatment when prescribed is not advisable for individuals with seizure disorders.
Tránh điều trị bằng thuốc chống co giật khi được chỉ định là không nên đối với những người bị rối loạn co giật.
Nghi vấn
Is taking an anticonvulsant regularly essential for preventing seizures?
Uống thuốc chống co giật thường xuyên có cần thiết để ngăn ngừa co giật không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has been prescribing anticonvulsants for my seizures.
Bác sĩ đã và đang kê đơn thuốc chống co giật cho các cơn động kinh của tôi.
Phủ định
I haven't been taking anticonvulsants consistently this week.
Tôi đã không uống thuốc chống co giật đều đặn trong tuần này.
Nghi vấn
Has she been researching the anticonvulsant properties of this herb?
Cô ấy đã và đang nghiên cứu các đặc tính chống co giật của loại thảo dược này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anticonvulsant".

Sử dụng thuốc chống co giật trong xã hội

Thuốc chống co giật đóng một vai trò quan trọng trong việc giúp những người mắc bệnh động kinh và các rối loạn co giật khác có thể sống một cuộc sống bình thường. Việc tuân thủ điều trị là rất quan trọng để kiểm soát các cơn co giật và cải thiện chất lượng cuộc sống.