(Top Banner Ad)
epilepsy
C1
danh từ C1 Y học

epilepsy

UK: /ˈepɪlepsi/ • US: /ˈepɪlepsi/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh động kinh chứng động kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A neurological disorder marked by sudden recurrent episodes of sensory disturbance, loss of consciousness, or convulsions, associated with abnormal electrical activity in the brain.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn thần kinh đặc trưng bởi các cơn tái phát đột ngột, gây rối loạn cảm giác, mất ý thức hoặc co giật, liên quan đến hoạt động điện bất thường trong não.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with epilepsy at a young age."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh động kinh khi còn nhỏ."

  • "The doctor explained the different types of epilepsy."

    "Bác sĩ giải thích các loại bệnh động kinh khác nhau."

  • "Research into new treatments for epilepsy is ongoing."

    "Nghiên cứu về các phương pháp điều trị mới cho bệnh động kinh vẫn đang tiếp diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epileptic người bị bệnh động kinh
Adjective epileptic (thuộc) bệnh động kinh; bị động kinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐπιληψία (epilēpsia)
Latin
epilepsia
Old French
epilepsie
Middle English
epilepsie
Modern English
epilepsy

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'epilepsy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'epilēpsia', có nghĩa là 'tấn công' hoặc 'chiếm lấy'. Điều này phản ánh tính chất đột ngột và không tự chủ của các cơn động kinh. Trong thời cổ đại, bệnh này đôi khi được gọi là 'bệnh thiêng liêng' vì người ta tin rằng nó có liên quan đến các thế lực thần linh.

Usage Note

Epilepsy là một thuật ngữ y học chuyên ngành, thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc khoa học. Nó khác với các thuật ngữ đời thường hơn như 'seizure' (cơn động kinh), mặc dù seizure là một triệu chứng của epilepsy. Epilepsy là một tình trạng bệnh lý mãn tính, trong khi seizure có thể có nhiều nguyên nhân khác nhau.

Prepositions

with in

'Epilepsy with...' được sử dụng để chỉ các tình trạng đồng mắc hoặc các yếu tố liên quan đến epilepsy. Ví dụ: 'epilepsy with intellectual disability'. 'Epilepsy in...' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nhóm người mắc epilepsy. Ví dụ: 'epilepsy in children'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epilepsy
  • severe severe epilepsy
    (bệnh động kinh thể nặng)
  • childhood childhood epilepsy
    (bệnh động kinh ở trẻ em)
  • focal focal epilepsy
    (động kinh cục bộ)
  • generalized generalized epilepsy
    (động kinh toàn thể)
Verb + epilepsy
  • have have epilepsy
    (mắc bệnh động kinh)
  • develop develop epilepsy
    (phát triển bệnh động kinh (bắt đầu mắc bệnh))
  • treat treat epilepsy
    (điều trị bệnh động kinh)
  • control control epilepsy
    (kiểm soát bệnh động kinh)
  • manage manage epilepsy
    (quản lý bệnh động kinh)
Phrases with epilepsy
  • diagnosed with diagnosed with epilepsy
    (được chẩn đoán mắc bệnh động kinh)
  • suffer from suffer from epilepsy
    (mắc phải/chịu đựng bệnh động kinh)

Idioms

  • suffer from epilepsy

    mắc bệnh động kinh

    "She has been suffering from epilepsy since childhood."

    (Cô ấy đã mắc bệnh động kinh từ thời thơ ấu.)

  • live with epilepsy

    chung sống với bệnh động kinh

    "Many people learn to live with epilepsy and lead fulfilling lives."

    (Nhiều người học cách chung sống với bệnh động kinh và có cuộc sống trọn vẹn.)

  • epilepsy awareness

    nâng cao nhận thức về bệnh động kinh

    "Campaigns aim to promote epilepsy awareness and reduce stigma."

    (Các chiến dịch nhằm mục đích thúc đẩy nhận thức về bệnh động kinh và giảm sự kỳ thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epilepsy

danh từ
Lật mặt

Một rối loạn thần kinh đặc trưng bởi các cơn tái phát đột ngột, gây rối loạn cảm giác, mất ý thức hoặc co giật, liên quan đến hoạt động điện bất thường trong não.

"She was diagnosed with epilepsy at a young age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epilepsy".

Quan niệm trong lịch sử

Trong lịch sử, bệnh động kinh thường bị hiểu lầm là dấu hiệu của sự ám ảnh ma quỷ hoặc trừng phạt của thần linh. Ngày nay, y học đã chứng minh đây là một tình trạng rối loạn thần kinh, giúp giảm bớt sự kỳ thị và hiểu lầm.

Ngày Tím (Purple Day)

Ngày Tím (Purple Day), được tổ chức vào ngày 26 tháng 3 hàng năm, là một sự kiện quốc tế nhằm nâng cao nhận thức về bệnh động kinh và xua tan sự kỳ thị. Mọi người mặc màu tím để thể hiện sự ủng hộ với những người mắc bệnh.