(Top Banner Ad)
neuroleptic
C1
noun C1 Y học

neuroleptic

UK: /ˌnjʊərəʊˈlɛptɪk/ • US: /ˌnʊroʊˈlɛptɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc an thần kinh thuốc an thần thuốc điều trị loạn thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drug which principally affects the central nervous system, used to treat psychosis, especially schizophrenia.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc tác động chủ yếu lên hệ thần kinh trung ương, được sử dụng để điều trị chứng loạn thần, đặc biệt là bệnh tâm thần phân liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a neuroleptic to help manage the patient's hallucinations."

    "Bác sĩ kê một loại thuốc an thần kinh để giúp kiểm soát ảo giác của bệnh nhân."

  • "Long-term use of neuroleptics can have significant side effects."

    "Sử dụng thuốc an thần kinh lâu dài có thể gây ra những tác dụng phụ đáng kể."

  • "The neuroleptic medication helped to stabilize his mood."

    "Thuốc an thần kinh giúp ổn định tâm trạng của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neuroleptic Thuốc an thần kinh; thuốc chống loạn thần
Adjective neuroleptic Thuộc về hoặc liên quan đến thuốc an thần kinh/chống loạn thần
Noun (plural) neuroleptics Các loại thuốc an thần kinh; các loại thuốc chống loạn thần

Synonyms

antipsychotic (thuốc chống loạn thần)major tranquilizer (thuốc an thần mạnh)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
neuron
Ancient Greek
lepsis
French
neuroleptique
English
neuroleptic

Nguồn gốc từ 'Thần kinh' và 'Kiểm soát'

Từ 'neuroleptic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Neuron' có nghĩa là 'thần kinh' hoặc 'dây thần kinh', và 'lepsis' có nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'kiểm soát'. Từ này lần đầu tiên được sử dụng trong tiếng Pháp là 'neuroleptique' để mô tả các loại thuốc có tác dụng 'kiểm soát' hoặc điều hòa hoạt động của hệ thần kinh, đặc biệt trong điều trị các rối loạn tâm thần nặng.

Usage Note

Thuật ngữ 'neuroleptic' và 'antipsychotic' thường được sử dụng thay thế cho nhau, mặc dù có một số khác biệt nhỏ. 'Neuroleptic' nhấn mạnh tác dụng thần kinh (neuro) của thuốc, trong khi 'antipsychotic' tập trung vào tác dụng chống lại các triệu chứng loạn thần (psychosis). Thuốc an thần kinh có thể có nhiều tác dụng phụ, ảnh hưởng đến vận động, nhận thức và các chức năng khác.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'neuroleptic' mô tả các đặc tính hoặc tác dụng của thuốc an thần kinh.

Prepositions

for in to

+"for": Chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: neuroleptic for schizophrenia).
+"in": Chỉ cơ chế hoạt động hoặc vị trí tác động (ví dụ: neuroleptic in the brain).
+"to": Chỉ tác dụng (ví dụ: neuroleptic to reduce hallucinations).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neuroleptic
  • atypical atypical neuroleptic
    (thuốc an thần kinh không điển hình)
  • typical typical neuroleptic
    (thuốc an thần kinh điển hình)
  • long-acting long-acting neuroleptic
    (thuốc an thần kinh tác dụng kéo dài)
Verb + neuroleptic
  • prescribe prescribe neuroleptics
    (kê đơn thuốc an thần kinh)
  • take take neuroleptics
    (uống/dùng thuốc an thần kinh)
  • administer administer neuroleptics
    (dùng/cho dùng thuốc an thần kinh)
Neuroleptic + Noun
  • medication neuroleptic medication
    (thuốc an thần kinh)
  • drug neuroleptic drug
    (thuốc an thần kinh)
  • syndrome neuroleptic malignant syndrome
    (hội chứng ác tính do thuốc an thần kinh)

Idioms

  • Neuroleptic Malignant Syndrome (NMS)

    Hội chứng ác tính do thuốc an thần kinh (một biến chứng hiếm gặp nhưng rất nghiêm trọng của thuốc an thần kinh)

    "The patient developed Neuroleptic Malignant Syndrome after starting the new medication."

    (Bệnh nhân đã phát triển Hội chứng ác tính do thuốc an thần kinh sau khi bắt đầu dùng loại thuốc mới.)

  • First-generation neuroleptics

    Các thuốc an thần kinh thế hệ thứ nhất (loại thuốc chống loạn thần cổ điển, thường có nhiều tác dụng phụ hơn)

    "Many patients prefer second-generation neuroleptics due to fewer side effects compared to first-generation ones."

    (Nhiều bệnh nhân thích các thuốc an thần kinh thế hệ thứ hai hơn do ít tác dụng phụ hơn so với thế hệ thứ nhất.)

  • Second-generation neuroleptics

    Các thuốc an thần kinh thế hệ thứ hai (loại thuốc chống loạn thần mới hơn, còn gọi là thuốc chống loạn thần không điển hình, thường ít tác dụng phụ hơn)

    "Second-generation neuroleptics are often prescribed for schizophrenia due to their improved side-effect profile."

    (Các thuốc an thần kinh thế hệ thứ hai thường được kê đơn cho bệnh tâm thần phân liệt vì chúng có hồ sơ tác dụng phụ được cải thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neuroleptic

noun
Lật mặt

Một loại thuốc tác động chủ yếu lên hệ thần kinh trung ương, được sử dụng để điều trị chứng loạn thần, đặc biệt là bệnh tâm thần phân liệt.

"The doctor prescribed a neuroleptic to help manage the patient's hallucinations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neuroleptic".

Từ 'Neuroleptic' đến 'Antipsychotic'

Trong y học hiện đại, thuật ngữ 'antipsychotic' (thuốc chống loạn thần) ngày càng được sử dụng phổ biến hơn để thay thế 'neuroleptic'. Sự thay đổi này phản ánh mong muốn giảm bớt sự kỳ thị liên quan đến các loại thuốc này và nhấn mạnh khả năng của chúng trong việc kiểm soát các triệu chứng loạn thần mà không nhất thiết gây ra các tác dụng phụ an thần mạnh như các loại thuốc cũ.

Cách mạng trong điều trị sức khỏe tâm thần

Sự ra đời của các loại thuốc an thần kinh vào giữa thế kỷ 20 đã tạo ra một cuộc cách mạng trong điều trị các bệnh tâm thần nặng như tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực. Chúng giúp nhiều bệnh nhân có thể sống độc lập hơn, giảm bớt nhu cầu phải nằm viện lâu dài, từ đó thay đổi đáng kể cách xã hội nhìn nhận và tiếp cận với người bệnh tâm thần.