(Top Banner Ad)
antisocial personality
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Y học

antisocial personality

UK: /ˌæntiˈsəʊʃəl pɜːsəˈnæləti/ • US: /ˌæntiˈsoʊʃəl pɜːrsəˈnæləti/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn nhân cách chống đối xã hội nhân cách chống xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A personality disorder characterized by a pervasive pattern of disregard for and violation of the rights of others.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn nhân cách đặc trưng bởi một mô hình lan tỏa của sự coi thường và vi phạm quyền của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Individuals with antisocial personality often engage in criminal behavior."

    "Những người mắc chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội thường tham gia vào các hành vi phạm tội."

  • "The diagnosis of antisocial personality requires a thorough assessment."

    "Việc chẩn đoán rối loạn nhân cách chống đối xã hội đòi hỏi một đánh giá kỹ lưỡng."

  • "Antisocial personality is often associated with a history of conduct disorder in childhood."

    "Rối loạn nhân cách chống đối xã hội thường liên quan đến tiền sử rối loạn hành vi ở thời thơ ấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective antisocial chống đối xã hội, không thích giao tiếp
Noun social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Noun personality tính cách, nhân cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anti-
Latin
socialis
Latin
personalitas

Nguồn gốc của 'Antisocial Personality'

Cụm từ 'antisocial personality' được hình thành từ các yếu tố Latinh. 'Anti-' có nghĩa là 'chống lại', 'socialis' liên quan đến xã hội, và 'personalitas' là tính cách. Sự kết hợp này mô tả một kiểu tính cách đi ngược lại các chuẩn mực xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh tâm thần học và pháp y. Nó mô tả những cá nhân có xu hướng thao túng, lừa dối, bốc đồng và thiếu sự hối hận. Cần phân biệt với 'asocial', nghĩa là không thích giao tiếp xã hội, trong khi 'antisocial' mang ý nghĩa chủ động chống đối xã hội.

Prepositions

with in

"with" thường dùng để mô tả các đặc điểm đi kèm, ví dụ: 'antisocial personality with narcissistic traits'. "in" thường dùng trong bối cảnh lớn hơn, ví dụ: 'research in antisocial personality'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antisocial personality
  • diagnosed diagnosed antisocial personality
    (được chẩn đoán mắc chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội)
  • severe severe antisocial personality
    (rối loạn nhân cách chống đối xã hội nghiêm trọng)
Verb + antisocial personality
  • display display antisocial personality
    (thể hiện tính cách chống đối xã hội)
  • treat treat antisocial personality
    (điều trị rối loạn nhân cách chống đối xã hội)

Idioms

  • To have a brush with antisocial personality

    Gặp rắc rối với những người có tính cách chống đối xã hội.

    "He had a brush with antisocial personality during his time in prison."

    (Anh ta đã gặp rắc rối với những người có tính cách chống đối xã hội trong thời gian ở tù.)

  • labeled as having antisocial personality

    bị gán cho là có tính cách chống đối xã hội

    "The study focused on individuals labeled as having antisocial personality."

    (Nghiên cứu tập trung vào những cá nhân bị gán cho là có tính cách chống đối xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antisocial personality

Danh từ
Lật mặt

Một rối loạn nhân cách đặc trưng bởi một mô hình lan tỏa của sự coi thường và vi phạm quyền của người khác.

"Individuals with antisocial personality often engage in criminal behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he displays antisocial personality traits, he will likely struggle to maintain healthy relationships.
Nếu anh ta thể hiện những đặc điểm của rối loạn nhân cách chống đối xã hội, anh ta có thể sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ lành mạnh.
Phủ định
If she doesn't get professional help for her antisocial tendencies, she won't be able to lead a fulfilling life.
Nếu cô ấy không nhận được sự giúp đỡ chuyên nghiệp cho những khuynh hướng chống đối xã hội của mình, cô ấy sẽ không thể sống một cuộc sống trọn vẹn.
Nghi vấn
Will he commit crimes if he has an antisocial personality?
Liệu anh ấy có phạm tội nếu anh ấy mắc chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't had an antisocial personality, he would be a successful team player now.
Nếu anh ta không có tính cách chống đối xã hội, anh ta đã là một thành viên đội thành công rồi.
Phủ định
If she weren't so antisocial, she wouldn't have lost so many job opportunities.
Nếu cô ấy không quá chống đối xã hội, cô ấy đã không mất nhiều cơ hội việc làm đến vậy.
Nghi vấn
If they had understood the consequences of antisocial behavior, would they be facing legal trouble now?
Nếu họ đã hiểu hậu quả của hành vi chống đối xã hội, liệu họ có đang phải đối mặt với rắc rối pháp lý bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antisocial personality".

Ảnh hưởng của Văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, rối loạn nhân cách chống đối xã hội (antisocial personality disorder) thường liên quan đến các hành vi phạm pháp và thiếu sự đồng cảm. Các phương tiện truyền thông thường mô tả những người này là những kẻ nguy hiểm và khó đoán.