psychopathy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mental disorder in which an individual manifests amoral and antisocial behavior, lack of empathy, and often a propensity for deceit and violence.
Vietnamese Meaning
Một rối loạn tâm thần trong đó một cá nhân biểu hiện hành vi vô đạo đức và chống đối xã hội, thiếu sự đồng cảm, và thường có khuynh hướng lừa dối và bạo lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His actions suggested a high degree of psychopathy."
"Hành động của anh ta cho thấy mức độ nghiêm trọng của chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội."
-
"Researchers are studying the neurological basis of psychopathy."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cơ sở thần kinh của chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội."
-
"The assessment of psychopathy involves specific diagnostic tools."
"Việc đánh giá chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội liên quan đến các công cụ chẩn đoán cụ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | psychopath | kẻ rối loạn nhân cách chống đối xã hội / kẻ tâm thần (cách nói thông thường) |
| Adjective | psychopathic | thuộc về chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội |
| Noun | psychopathy | chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội / tâm bệnh học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Psychopathy là một thuật ngữ kỹ thuật trong tâm lý học, thường được sử dụng để mô tả một tập hợp các đặc điểm tính cách cụ thể, khác biệt với các rối loạn tâm thần khác. Nó thường liên quan đến việc thiếu hối hận hoặc ăn năn, tính tự cao tự đại, và khả năng thao túng người khác. Không nên nhầm lẫn với 'sociopathy', mặc dù hai thuật ngữ này đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng psychopathy thường được coi là có cơ sở di truyền mạnh hơn và liên quan đến mức độ nghiêm trọng cao hơn của hành vi chống đối xã hội.
Prepositions
* **of:** Mô tả nguồn gốc hoặc thuộc tính của chứng bệnh. Ví dụ: 'The study examined the characteristics of psychopathy.'
* **in:** Mô tả sự hiện diện của chứng bệnh trong một nhóm hoặc cá nhân. Ví dụ: 'The prevalence of psychopathy in prison populations is higher than in the general population.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe psychopathy (chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội nghiêm trọng)
-
clinical clinical psychopathy (chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội lâm sàng)
-
criminal criminal psychopathy (chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội ở tội phạm)
-
diagnosed diagnosed psychopathy (chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội đã được chẩn đoán)
-
diagnose diagnose psychopathy (chẩn đoán chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội)
-
exhibit exhibit psychopathy (biểu hiện chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội)
-
manifest manifest psychopathy (thể hiện chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội)
-
assess assess psychopathy (đánh giá chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội)
-
traits traits of psychopathy (những đặc điểm của chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội)
-
assessment assessment of psychopathy (sự đánh giá chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội)
Idioms
-
diagnosed with psychopathy
được chẩn đoán mắc chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội
"He was eventually diagnosed with psychopathy after a series of behavioral issues."
(Cuối cùng, anh ta được chẩn đoán mắc chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội sau một loạt các vấn đề về hành vi.)
-
psychopathic traits
những đặc điểm của người mắc chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội
"The character in the movie displayed classic psychopathic traits."
(Nhân vật trong phim thể hiện những đặc điểm điển hình của người mắc chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội.)
-
a high degree of psychopathy
mức độ rối loạn nhân cách chống đối xã hội cao
"Studies suggest some individuals in positions of power may exhibit a high degree of psychopathy."
(Các nghiên cứu cho thấy một số cá nhân ở vị trí quyền lực có thể biểu hiện mức độ rối loạn nhân cách chống đối xã hội cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
psychopathy
nounMột rối loạn tâm thần trong đó một cá nhân biểu hiện hành vi vô đạo đức và chống đối xã hội, thiếu sự đồng cảm, và thường có khuynh hướng lừa dối và bạo lực.
"His actions suggested a high degree of psychopathy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychopathy".
