(Top Banner Ad)
prosocial behavior
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học

prosocial behavior

UK: /ˌprəʊˈsəʊʃəl bɪˈheɪvjər/ • US: /ˌproʊˈsoʊʃəl bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi thân thiện với xã hội hành vi hướng xã hội hành vi vì xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions and behaviors that are intended to benefit others, society, or groups.

Vietnamese Meaning

Hành động và hành vi được thực hiện với mục đích mang lại lợi ích cho người khác, xã hội hoặc các nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Volunteering at a homeless shelter is an example of prosocial behavior."

    "Làm tình nguyện tại một trại tạm trú cho người vô gia cư là một ví dụ về hành vi thân thiện với xã hội."

  • "Studies have shown that children who engage in prosocial behavior are more likely to succeed academically."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trẻ em tham gia vào các hành vi thân thiện với xã hội có nhiều khả năng thành công hơn trong học tập."

  • "Promoting prosocial behavior in schools can help create a more positive and supportive learning environment."

    "Việc thúc đẩy hành vi thân thiện với xã hội trong trường học có thể giúp tạo ra một môi trường học tập tích cực và hỗ trợ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prosocial có tính chất ủng hộ xã hội, thiện xã hội
Noun prosociality tính thiện xã hội, xu hướng hành động vì lợi ích cộng đồng
Adverb prosocially một cách thiện xã hội, theo hướng ủng hộ cộng đồng
Noun society xã hội
Verb behave cư xử, hành xử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro
Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Old French
se habere
Middle English
behaven
English
behavior
Modern English (mid-20th C.)
prosocial behavior

Gốc gác của "Prosocial"

Tiền tố "pro-" có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là "vì, ủng hộ". Khi kết hợp với "social" (xã hội), cũng có gốc Latin từ "socius" (bạn đồng hành), tạo nên "prosocial" – "vì lợi ích xã hội" hoặc "thiện xã hội". Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học và xã hội học vào giữa thế kỷ 20 để mô tả các hành vi mang lại lợi ích cho người khác hoặc cộng đồng.

Ý nghĩa của "Behavior"

Từ "behavior" (hành vi) có lịch sử từ tiếng Pháp cổ "se habere" (tự giữ mình, cách thể hiện bản thân) và tiếng Anh trung đại "behaven". Nó mô tả cách một người hành động hoặc phản ứng trong các tình huống khác nhau. Khi kết hợp với "prosocial", nó chỉ rõ những hành động cụ thể, có thể quan sát được, mang tính xây dựng và có lợi cho xã hội.

Usage Note

Prosocial behavior encompasses a wide range of actions, including helping, sharing, cooperating, and comforting others. It is often contrasted with antisocial behavior, which is harmful to others. The term emphasizes the intention behind the action - the goal is to benefit someone else. It differs from altruism in that prosocial behavior may also benefit the helper (e.g., feeling good about oneself), whereas altruism is purely selfless.

Prepositions

towards in through

‘Towards’ indicates the direction of the prosocial behavior (e.g., showing prosocial behavior towards refugees). ‘In’ is used when discussing prosocial behavior within a specific context (e.g., prosocial behavior in the workplace). 'Through' emphasizes the means by which prosocial behaviour is manifested (e.g., through volunteering).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prosocial behavior
  • altruistic altruistic prosocial behavior
    (hành vi thiện xã hội vị tha)
  • empathetic empathetic prosocial behavior
    (hành vi thiện xã hội đồng cảm)
  • voluntary voluntary prosocial behavior
    (hành vi thiện xã hội tự nguyện)
Verb + prosocial behavior
  • promote promote prosocial behavior
    (thúc đẩy hành vi thiện xã hội)
  • encourage encourage prosocial behavior
    (khuyến khích hành vi thiện xã hội)
  • model model prosocial behavior
    (làm gương về hành vi thiện xã hội)
  • exhibit exhibit prosocial behavior
    (thể hiện hành vi thiện xã hội)
Noun + of + prosocial behavior
  • forms forms of prosocial behavior
    (các hình thức hành vi thiện xã hội)
  • drivers drivers of prosocial behavior
    (các yếu tố thúc đẩy hành vi thiện xã hội)

Idioms

  • foster prosocial behavior

    nuôi dưỡng/thúc đẩy hành vi thiện xã hội

    "Schools aim to foster prosocial behavior among students through various programs."

    (Các trường học hướng tới việc nuôi dưỡng hành vi thiện xã hội ở học sinh thông qua nhiều chương trình khác nhau.)

  • cultivate prosocial behavior

    trau dồi/phát triển hành vi thiện xã hội

    "Parents should strive to cultivate prosocial behavior in their children from an early age."

    (Cha mẹ nên cố gắng trau dồi hành vi thiện xã hội ở con cái ngay từ nhỏ.)

  • the dynamics of prosocial behavior

    động lực học của hành vi thiện xã hội (cách thức nó vận hành)

    "Researchers are studying the dynamics of prosocial behavior in different cultural settings."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu động lực học của hành vi thiện xã hội trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prosocial behavior

noun
Lật mặt

Hành động và hành vi được thực hiện với mục đích mang lại lợi ích cho người khác, xã hội hoặc các nhóm.

"Volunteering at a homeless shelter is an example of prosocial behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my students showed more prosocial behavior in class; it would make teaching so much easier.
Tôi ước học sinh của tôi thể hiện hành vi hướng xã hội hơn trong lớp; điều đó sẽ làm cho việc dạy dễ dàng hơn rất nhiều.
Phủ định
If only they wouldn't punish prosocial behavior among children; it's essential for their development.
Giá như họ không trừng phạt hành vi hướng xã hội ở trẻ em; nó rất cần thiết cho sự phát triển của chúng.
Nghi vấn
If only the school board would understand how crucial prosocial behavior is, wouldn't they allocate more resources to promoting it?
Giá như ban giám hiệu nhà trường hiểu được hành vi hướng xã hội quan trọng như thế nào, chẳng phải họ sẽ phân bổ nhiều nguồn lực hơn để thúc đẩy nó sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prosocial behavior".

Tấm lòng nhân ái và Tình nguyện (Volunteerism)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, tình nguyện là một biểu hiện nổi bật của hành vi thiện xã hội. Hàng triệu người dành thời gian và công sức giúp đỡ người khác mà không mong đợi phần thưởng vật chất, từ giúp đỡ người già, dọn dẹp môi trường đến cứu trợ thảm họa. Đây được coi là một trụ cột quan trọng của xã hội dân sự, thể hiện lòng trắc ẩn và tinh thần trách nhiệm cộng đồng.

Câu chuyện Người Samaritan nhân hậu (The Good Samaritan)

Từ một dụ ngôn nổi tiếng trong Kinh Thánh (Tân Ước), Người Samaritan nhân hậu đã trở thành biểu tượng của lòng trắc ẩn và hành động giúp đỡ người lạ, đặc biệt là những người đang gặp khó khăn, bất kể sự khác biệt về xuất thân hay địa vị xã hội. Câu chuyện này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng cảm và lòng tốt vô điều kiện, là nền tảng cho nhiều giá trị thiện xã hội trong văn hóa phương Tây.