antlers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a branched horn on the head of an adult male deer
Vietnamese Meaning
gạc (của hươu, nai đực)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The deer's antlers were impressive."
"Bộ gạc của con hươu rất ấn tượng."
-
"The hunter admired the buck's massive antlers."
"Người thợ săn ngưỡng mộ bộ gạc to lớn của con nai đực."
-
"Deer shed their antlers every year."
"Hươu rụng gạc của chúng mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'antlers' luôn ở dạng số nhiều, ngay cả khi chỉ đề cập đến một chiếc gạc. Gạc là cấu trúc xương mọc và rụng hàng năm, khác với sừng (horns) tồn tại vĩnh viễn.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
lock horns
đối đầu, tranh cãi gay gắt (như hai con vật dùng sừng/gạc để chiến đấu)
"The two politicians locked horns over the new economic policy."
(Hai chính trị gia đã đối đầu gay gắt về chính sách kinh tế mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
antlers
noungạc (của hươu, nai đực)
"The deer's antlers were impressive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antlers".
