(Top Banner Ad)
horn
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Âm nhạc, Động vật, Giao thông

horn

UK: /hɔːn/ • US: /hɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

sừng còi kèn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a hard, pointed, often curved part that grows from the head of certain animals, such as cattle, sheep, and goats.

Vietnamese Meaning

sừng, một bộ phận cứng, nhọn, thường cong mọc trên đầu của một số loài động vật, chẳng hạn như gia súc, cừu và dê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bull lowered its horns and charged."

    "Con bò đực hạ thấp sừng và lao tới."

  • "The rhino has a horn on its nose."

    "Tê giác có một cái sừng trên mũi."

  • "The orchestra's horn section played beautifully."

    "Bộ phận kèn của dàn nhạc đã chơi rất hay."

  • "He used the car horn to warn pedestrians."

    "Anh ấy đã dùng còi xe để cảnh báo người đi bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horn sừng (động vật), kèn (nhạc cụ), còi (xe)
Verb horn bấm còi (xe), đâm bằng sừng
Adjective horned có sừng
Adjective hornless không sừng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Âm nhạc, Động vật, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱerh₂- (horn)
Proto-Germanic
*hurną (horn)
Old English
horn (horn, trumpet)

Nguồn gốc từ 'sừng'

Từ "horn" có nguồn gốc sâu xa từ từ *ḱerh₂- trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, mang nghĩa là "sừng". Qua tiếng Proto-Germanic thành *hurną, và đến tiếng Anh cổ là "horn". Ban đầu, nó chỉ sừng động vật, nhưng qua thời gian, ý nghĩa của từ được mở rộng để chỉ các vật có hình dạng tương tự như sừng, hoặc dùng để phát ra âm thanh như kèn (tù và, kèn tây) và còi (còi xe).

Usage Note

Từ 'horn' thường chỉ cấu trúc sừng mọc tự nhiên trên động vật. Nó khác với 'antler' (gạc), vốn rụng và mọc lại hàng năm (ví dụ: ở hươu, nai).

Prepositions

of on

'of' thường dùng để chỉ chất liệu hoặc nguồn gốc (e.g., a horn of plenty). 'on' thường dùng để chỉ vị trí (e.g., the horn on a rhino's nose).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horn
  • loud loud horn
    (còi to, ồn ào)
  • French French horn
    (kèn co (một loại kèn đồng))
  • car car horn
    (còi xe ô tô)
  • hunting hunting horn
    (tù và săn bắn)
Verb + horn
  • blow blow a horn
    (thổi kèn/còi)
  • honk honk the horn
    (bấm còi (xe))
  • sound sound a horn
    (phát tín hiệu bằng còi/kèn)

Idioms

  • blow one's own horn

    tự khoe khoang, tự ca ngợi bản thân

    "She's always blowing her own horn about her achievements."

    (Cô ấy lúc nào cũng tự khoe khoang về thành tích của mình.)

  • lock horns (with someone)

    tranh cãi, đối đầu với ai đó

    "The two politicians often lock horns over economic policy."

    (Hai chính trị gia thường xuyên đối đầu nhau về chính sách kinh tế.)

  • be on the horns of a dilemma

    tiến thoái lưỡng nan, mắc kẹt giữa hai lựa chọn khó khăn

    "He was on the horns of a dilemma, choosing between his career and his family."

    (Anh ấy ở vào tình thế tiến thoái lưỡng nan, phải chọn giữa sự nghiệp và gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horn

danh từ
Lật mặt

sừng, một bộ phận cứng, nhọn, thường cong mọc trên đầu của một số loài động vật, chẳng hạn như gia súc, cừu và dê.

"The bull lowered its horns and charged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horn".

Sừng của kỳ lân

Trong văn hóa phương Tây, sừng (horn) gắn liền với hình ảnh kỳ lân (unicorn), một sinh vật huyền thoại tượng trưng cho sự thuần khiết và sức mạnh. Sừng của kỳ lân được cho là có khả năng chữa bệnh và thanh lọc.

Còi xe và tín hiệu giao thông

Còi xe (car horn) đóng vai trò quan trọng trong giao thông ở nhiều nước. Nó được dùng để cảnh báo nguy hiểm, thể hiện sự khó chịu hoặc đôi khi chỉ là để chào hỏi. Tuy nhiên, việc lạm dụng còi có thể gây ô nhiễm tiếng ồn và bị cấm ở một số khu vực hoặc vào giờ nhất định.