(Top Banner Ad)
stag
B2
danh từ B2 Động vật học, Xã hội học

stag

UK: /stæɡ/ • US: /stæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

hươu đực người đi một mình (đến sự kiện)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An adult male deer, especially one with well-developed antlers.

Vietnamese Meaning

Một con hươu đực trưởng thành, đặc biệt là con có gạc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stag stood proudly at the edge of the forest."

    "Con hươu đực đứng hiên ngang ở bìa rừng."

  • "The stag was grazing in the meadow."

    "Con hươu đực đang gặm cỏ trên đồng cỏ."

  • "He decided to stag the party."

    "Anh ấy quyết định đi dự tiệc một mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stag con nai đực; tiệc độc thân nam
Verb stag đi dự tiệc một mình (không có bạn đồng hành); tham gia tiệc độc thân nam
Noun stag party tiệc độc thân nam
Noun stag night đêm độc thân nam
Noun stag do tiệc độc thân nam (thường dùng ở Anh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stagga

Nguồn gốc từ con nai đực

Ban đầu, từ "stag" trong tiếng Anh cổ (stagga) dùng để chỉ con nai đực trưởng thành, đặc biệt là con nai có sừng lớn và oai vệ. Đây là một loài vật biểu tượng của sức mạnh và vẻ đẹp hoang dã trong tự nhiên.

Nghĩa tiệc tùng và độc thân

Về sau, nghĩa của từ "stag" được mở rộng để chỉ một người đàn ông đi dự sự kiện hoặc tiệc tùng một mình, không có bạn đồng hành. Từ đó, cụm từ "stag party" ra đời, mang ý nghĩa là một bữa tiệc chỉ dành cho nam giới, đặc biệt là tiệc chia tay đời độc thân cho chú rể tương lai.

Usage Note

Từ 'stag' thường dùng để chỉ những con hươu đực lớn, trưởng thành và có gạc lớn. Khác với 'deer' là danh từ chung chỉ các loài hươu, 'stag' mang tính cụ thể hơn về giới tính và độ tuổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stag (nai đực)
  • majestic majestic stag
    (con nai hùng vĩ)
  • young young stag
    (con nai non)
Verb + stag (nai đực)
  • hunt hunt a stag
    (săn một con nai đực)
  • track track a stag
    (theo dõi một con nai đực)
Noun + stag (tiệc tùng)
  • party stag party
    (tiệc độc thân nam)
  • night stag night
    (đêm độc thân nam)
  • do stag do
    (tiệc độc thân nam (phổ biến ở Anh))

Idioms

  • go stag

    đi dự tiệc/sự kiện một mình (không có bạn đồng hành)

    "He decided to go stag to the wedding since his girlfriend was out of town."

    (Anh ấy quyết định đi dự đám cưới một mình vì bạn gái anh ấy đi vắng.)

  • a stag party / night / do

    tiệc/đêm độc thân của chú rể tương lai (chỉ có nam giới tham gia)

    "His friends are planning a huge stag do for him in Las Vegas."

    (Bạn bè anh ấy đang lên kế hoạch một bữa tiệc độc thân lớn cho anh ấy ở Las Vegas.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stag

danh từ
Lật mặt

Một con hươu đực trưởng thành, đặc biệt là con có gạc phát triển.

"The stag stood proudly at the edge of the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stag".

Nai đực: Biểu tượng của sức mạnh và vương giả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nai đực (stag) là biểu tượng của sự mạnh mẽ, nam tính, vương giả, và khả năng sinh sản. Sừng nai thường được coi là vương miện của rừng xanh và là một hình ảnh phổ biến trong huy hiệu (heraldry) cũng như các câu chuyện dân gian.

Tiệc độc thân nam (Stag Party)

Stag party (còn gọi là stag do hay stag night) là một truyền thống phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Anh và Ireland. Đây là bữa tiệc cuối cùng mà chú rể tương lai được phép 'vui chơi tự do' với bạn bè nam trước khi kết hôn. Nó tương tự như 'bachelor party' ở Mỹ, thường mang tính chất sôi động và đôi khi hơi quá khích.