stag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An adult male deer, especially one with well-developed antlers.
Vietnamese Meaning
Một con hươu đực trưởng thành, đặc biệt là con có gạc phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stag stood proudly at the edge of the forest."
"Con hươu đực đứng hiên ngang ở bìa rừng."
-
"The stag was grazing in the meadow."
"Con hươu đực đang gặm cỏ trên đồng cỏ."
-
"He decided to stag the party."
"Anh ấy quyết định đi dự tiệc một mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stag | con nai đực; tiệc độc thân nam |
| Verb | stag | đi dự tiệc một mình (không có bạn đồng hành); tham gia tiệc độc thân nam |
| Noun | stag party | tiệc độc thân nam |
| Noun | stag night | đêm độc thân nam |
| Noun | stag do | tiệc độc thân nam (thường dùng ở Anh) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stag' thường dùng để chỉ những con hươu đực lớn, trưởng thành và có gạc lớn. Khác với 'deer' là danh từ chung chỉ các loài hươu, 'stag' mang tính cụ thể hơn về giới tính và độ tuổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
majestic majestic stag (con nai hùng vĩ)
-
young young stag (con nai non)
-
hunt hunt a stag (săn một con nai đực)
-
track track a stag (theo dõi một con nai đực)
-
party stag party (tiệc độc thân nam)
-
night stag night (đêm độc thân nam)
-
do stag do (tiệc độc thân nam (phổ biến ở Anh))
Idioms
-
go stag
đi dự tiệc/sự kiện một mình (không có bạn đồng hành)
"He decided to go stag to the wedding since his girlfriend was out of town."
(Anh ấy quyết định đi dự đám cưới một mình vì bạn gái anh ấy đi vắng.)
-
a stag party / night / do
tiệc/đêm độc thân của chú rể tương lai (chỉ có nam giới tham gia)
"His friends are planning a huge stag do for him in Las Vegas."
(Bạn bè anh ấy đang lên kế hoạch một bữa tiệc độc thân lớn cho anh ấy ở Las Vegas.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stag
danh từMột con hươu đực trưởng thành, đặc biệt là con có gạc phát triển.
"The stag stood proudly at the edge of the forest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stag".
