antonym dictionary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dictionary that lists words with their antonyms.
Vietnamese Meaning
Một loại từ điển liệt kê các từ cùng với các từ trái nghĩa của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Using an antonym dictionary can help you improve your writing by providing alternative word choices."
"Sử dụng từ điển trái nghĩa có thể giúp bạn cải thiện khả năng viết bằng cách cung cấp các lựa chọn từ thay thế."
-
"An antonym dictionary is a useful tool for writers and language learners."
"Từ điển trái nghĩa là một công cụ hữu ích cho người viết và người học ngôn ngữ."
-
"I consulted an antonym dictionary to find a word that was the opposite of 'optimistic'."
"Tôi đã tra từ điển trái nghĩa để tìm một từ trái nghĩa với từ 'lạc quan'."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Khác với từ điển thông thường, 'antonym dictionary' tập trung vào việc cung cấp các từ có nghĩa trái ngược với từ được tra cứu. Mục đích là hỗ trợ người học mở rộng vốn từ vựng và hiểu rõ hơn sắc thái ý nghĩa của từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive antonym dictionary (từ điển trái nghĩa toàn diện)
-
useful antonym dictionary (từ điển trái nghĩa hữu ích)
-
online antonym dictionary (từ điển trái nghĩa trực tuyến)
-
consult an antonym dictionary (tham khảo từ điển trái nghĩa)
-
use an antonym dictionary (sử dụng từ điển trái nghĩa)
-
create an antonym dictionary (tạo ra từ điển trái nghĩa)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
antonym dictionary
nounMột loại từ điển liệt kê các từ cùng với các từ trái nghĩa của chúng.
"Using an antonym dictionary can help you improve your writing by providing alternative word choices."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because students need to find words with opposite meanings, they use an antonym dictionary to improve their vocabulary. |
Vì học sinh cần tìm những từ có nghĩa trái ngược, họ sử dụng từ điển trái nghĩa để cải thiện vốn từ vựng của mình. |
| Phủ định | Although he has a regular dictionary, he doesn't use an antonym dictionary when writing his essays. |
Mặc dù anh ấy có một cuốn từ điển thông thường, anh ấy không sử dụng từ điển trái nghĩa khi viết bài luận. |
| Nghi vấn | If you want to explore the nuances of language, will you use an antonym dictionary to understand contrasting terms? |
Nếu bạn muốn khám phá các sắc thái của ngôn ngữ, bạn sẽ sử dụng từ điển trái nghĩa để hiểu các thuật ngữ tương phản chứ? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the word's antonym, I would have looked it up in the antonym dictionary. |
Nếu tôi biết từ trái nghĩa của từ đó, tôi đã tra nó trong từ điển trái nghĩa rồi. |
| Phủ định | If she hadn't lost her antonym dictionary, she could have found the opposite of 'optimistic'. |
Nếu cô ấy không làm mất cuốn từ điển trái nghĩa của mình, cô ấy đã có thể tìm thấy từ trái nghĩa của 'lạc quan' rồi. |
| Nghi vấn | Would you have been able to translate the text if you had consulted the antonym dictionary? |
Bạn có thể dịch được đoạn văn đó nếu bạn đã tham khảo từ điển trái nghĩa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antonym dictionary".
