(Top Banner Ad)
opposites lexicon
C1
noun phrase C1 Ngôn ngữ học

opposites lexicon

UK: /ˈɒpəzɪts ˈlɛksɪkən/ • US: /ˈɑːpəzɪts ˈlɛksɪkɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

từ điển các từ trái nghĩa bộ từ vựng trái nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of words (lexicon) that are antonyms or opposites of each other.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các từ (từ vựng) là các từ trái nghĩa của nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher used an opposites lexicon to help her students understand antonyms."

    "Giáo viên đã sử dụng một từ điển các từ trái nghĩa để giúp học sinh hiểu các từ trái nghĩa."

  • "Creating an opposites lexicon is a useful exercise for language learners."

    "Việc tạo ra một từ điển các từ trái nghĩa là một bài tập hữu ích cho người học ngôn ngữ."

  • "Researchers often compile an opposites lexicon when studying semantic relationships."

    "Các nhà nghiên cứu thường biên soạn một từ điển các từ trái nghĩa khi nghiên cứu các mối quan hệ ngữ nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Noun, Adverb opposite đối diện, đối lập, đối thủ; một cách đối ngược
Verb oppose phản đối, chống đối, đối kháng
Noun opposition sự phản đối, phe đối lập, sự đối lập
Adjective opposing đối lập, đối kháng
Noun lexicon từ điển chuyên ngành, kho từ vựng
Adjective lexical thuộc về từ vựng, từ ngữ
Noun lexicographer nhà từ điển học
Noun lexicography thuật biên soạn từ điển, từ điển học

Synonyms

antonym dictionary (từ điển từ trái nghĩa)opposites dictionary (từ điển các từ đối lập)

Related Words

synonym lexicon (từ điển từ đồng nghĩa)vocabulary list (danh sách từ vựng)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ob + ponere (nguồn gốc của opponere)
Latin
oppositus (quá khứ phân từ của opponere)
Old French
opposite
Ancient Greek
lexikon biblion (sách từ vựng)
Medieval Latin
lexicon
English
opposite
English
lexicon
English
opposites lexicon (ghép từ)

Nguồn gốc của "Opposite"

Từ "opposite" (đối diện, đối lập) có nguồn gốc từ tiếng Latin "opponere", có nghĩa là "đặt đối diện, chống lại". Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ và duy trì ý nghĩa về sự đối lập, phản đối cho đến ngày nay.

Nguồn gốc của "Lexicon"

Từ "lexicon" (từ vựng, từ điển) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "lexikon biblion" (sách từ vựng), với "lexikon" nghĩa là "thuộc về từ". Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Latin thời Trung Cổ và tiếng Anh, dùng để chỉ một cuốn từ điển chuyên biệt hoặc kho từ vựng của một ngôn ngữ, một lĩnh vực.

Sự kết hợp "Opposites Lexicon"

Cụm từ "opposites lexicon" là sự kết hợp trực tiếp của hai từ trên. Nó mô tả một "từ điển hoặc kho từ vựng chuyên về các từ đối nghĩa (trái nghĩa)". Đây là một thuật ngữ mô tả chức năng, không phải một từ ghép có lịch sử riêng biệt lâu đời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngôn ngữ học, sư phạm và tâm lý học để chỉ một bộ sưu tập các từ trái nghĩa nhằm mục đích nghiên cứu, giảng dạy hoặc tham khảo. Nó nhấn mạnh đến sự đối lập về nghĩa giữa các từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + opposites lexicon
  • create create an opposites lexicon
    (tạo ra một từ điển từ trái nghĩa)
  • build build an opposites lexicon
    (xây dựng một từ điển từ trái nghĩa)
  • compile compile an opposites lexicon
    (biên soạn một từ điển từ trái nghĩa)
  • consult consult an opposites lexicon
    (tham khảo một từ điển từ trái nghĩa)
Adjective + opposites lexicon
  • comprehensive a comprehensive opposites lexicon
    (một từ điển từ trái nghĩa toàn diện)
  • digital a digital opposites lexicon
    (một từ điển từ trái nghĩa kỹ thuật số)
  • specialized a specialized opposites lexicon
    (một từ điển từ trái nghĩa chuyên biệt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opposites lexicon

noun phrase
Lật mặt

Một tập hợp các từ (từ vựng) là các từ trái nghĩa của nhau.

"The teacher used an opposites lexicon to help her students understand antonyms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opposites lexicon".

Công cụ học ngôn ngữ hiệu quả

Đối với người học tiếng Anh, việc hiểu và sử dụng các từ trái nghĩa là rất quan trọng để mở rộng vốn từ vựng và diễn đạt sắc thái ý nghĩa. Một 'opposites lexicon' là một công cụ hữu ích, giúp người học tiếng Việt dễ dàng nắm bắt các cặp từ đối lập, từ đó cải thiện khả năng giao tiếp và viết lách.

Phản ánh tư duy nhị nguyên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tư duy về sự đối lập (nhị nguyên) là cách cơ bản để hiểu thế giới (ví dụ: thiện-ác, đúng-sai, sáng-tối). Một 'opposites lexicon' không chỉ là danh sách từ mà còn thể hiện cách con người cấu trúc và nhận thức các khái niệm thông qua sự tương phản, giúp người học tiếng Anh hiểu sâu hơn về tư duy logic của người bản xứ.