(Top Banner Ad)
vocabulary
B2
danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục

vocabulary

UK: /vəˈkæbjələri/ • US: /voʊˈkæbjəlɛri/

Nghĩa tiếng Việt

từ vựng vốn từ tập hợp các từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of words known to an individual person or to the people of a given profession or other group.

Vietnamese Meaning

Tổng hợp các từ mà một người hoặc một nhóm người (ví dụ: người làm trong một ngành nghề cụ thể) biết và sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving your vocabulary can significantly enhance your communication skills."

    "Việc cải thiện vốn từ vựng có thể nâng cao đáng kể kỹ năng giao tiếp của bạn."

  • "Learning new vocabulary is essential for language acquisition."

    "Học từ vựng mới là điều cần thiết để học một ngôn ngữ."

  • "The vocabulary test assessed the students' knowledge of words."

    "Bài kiểm tra từ vựng đánh giá kiến thức từ ngữ của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vocab (không trang trọng) từ vựng; là dạng viết tắt của vocabulary
Adjective vocal thuộc về giọng nói, âm thanh; có khả năng nói, cất tiếng
Verb vocalize phát âm, nói thành lời; cất tiếng hát
Noun vocalist ca sĩ; người hát
Noun voice giọng nói; tiếng nói; quyền được nói
Verb voice lên tiếng, bày tỏ (ý kiến, cảm xúc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vocabulum
Late Latin
vocabularium
Old French
vocabulaire
English
vocabulary

Hành Trình của 'Vocabulary'

Từ 'vocabulary' mà chúng ta dùng ngày nay có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Ban đầu, từ 'vocabulum' trong tiếng Latin có nghĩa là 'tên gọi, sự chỉ định' hoặc 'từ'. Sau đó, vào thời La Tinh muộn, nó phát triển thành 'vocabularium', để chỉ 'một danh sách các từ' hoặc 'từ điển'. Người Pháp đã mượn từ này thành 'vocabulaire', và cuối cùng, vào cuối thế kỷ 16, tiếng Anh đã tiếp nhận nó, trở thành 'vocabulary' với ý nghĩa tương tự như hiện tại, thể hiện một bộ sưu tập các từ mà một người biết hoặc một ngôn ngữ sử dụng.

Usage Note

Từ 'vocabulary' thường được dùng để chỉ số lượng từ mà một người biết (ví dụ: 'He has a large vocabulary') hoặc tập hợp các từ liên quan đến một chủ đề cụ thể (ví dụ: 'The vocabulary of chemistry'). Có thể so sánh với 'lexicon', thường được dùng trong ngôn ngữ học để chỉ toàn bộ vốn từ của một ngôn ngữ.

Prepositions

in of

in (a vocabulary): được sử dụng khi nói về một từ hoặc cụm từ thuộc một vốn từ vựng cụ thể nào đó (ví dụ: a word in my vocabulary). of (vocabulary of a language): ám chỉ vốn từ vựng của một ngôn ngữ hoặc một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: the vocabulary of chemistry).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vocabulary
  • extensive extensive vocabulary
    (từ vựng phong phú, mở rộng)
  • limited limited vocabulary
    (từ vựng hạn chế)
  • active active vocabulary
    (từ vựng chủ động (những từ bạn dùng thường xuyên))
  • passive passive vocabulary
    (từ vựng bị động (những từ bạn hiểu nhưng ít dùng))
  • technical technical vocabulary
    (thuật ngữ chuyên ngành)
  • academic academic vocabulary
    (từ vựng học thuật)
Verb + vocabulary
  • build build one's vocabulary
    (xây dựng vốn từ vựng)
  • expand expand one's vocabulary
    (mở rộng vốn từ vựng)
  • acquire acquire new vocabulary
    (tiếp thu từ vựng mới)
  • master master a vocabulary
    (làm chủ vốn từ vựng)
  • improve improve one's vocabulary
    (cải thiện vốn từ vựng)
Noun + of + vocabulary
  • range a wide range of vocabulary
    (một lượng lớn/phạm vi rộng từ vựng)
  • depth the depth of one's vocabulary
    (chiều sâu/sự am hiểu từ vựng của một người)
  • command a good command of vocabulary
    (sự thành thạo về từ vựng)

Idioms

  • active vocabulary

    những từ vựng mà bạn sử dụng thường xuyên khi nói hoặc viết một cách tự nhiên

    "To truly learn a language, you need to turn passive vocabulary into active vocabulary."

    (Để thực sự học một ngôn ngữ, bạn cần biến từ vựng bị động thành từ vựng chủ động.)

  • passive vocabulary

    những từ vựng mà bạn hiểu khi đọc hoặc nghe nhưng hiếm khi sử dụng trong giao tiếp

    "I recognize many difficult words when I read, but they are mostly part of my passive vocabulary."

    (Tôi nhận ra nhiều từ khó khi đọc, nhưng chúng hầu hết nằm trong vốn từ vựng bị động của tôi.)

  • command of vocabulary

    khả năng sử dụng từ vựng một cách thành thạo, tự tin và hiệu quả

    "Her excellent command of vocabulary allows her to express complex ideas clearly."

    (Khả năng thành thạo từ vựng xuất sắc giúp cô ấy diễn đạt các ý tưởng phức tạp một cách rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocabulary

danh từ
Lật mặt

Tổng hợp các từ mà một người hoặc một nhóm người (ví dụ: người làm trong một ngành nghề cụ thể) biết và sử dụng.

"Improving your vocabulary can significantly enhance your communication skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vocabulary which students learn is often tested in exams.
Từ vựng mà học sinh học thường được kiểm tra trong các bài kiểm tra.
Phủ định
The vocabulary that the teacher presented wasn't easily understood by all students.
Từ vựng mà giáo viên trình bày không phải tất cả học sinh đều dễ dàng hiểu được.
Nghi vấn
Is there any vocabulary that, when used correctly, can significantly improve your writing?
Có từ vựng nào mà khi được sử dụng chính xác, có thể cải thiện đáng kể khả năng viết của bạn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her vocabulary includes a wide range of scientific terms.
Từ vựng của cô ấy bao gồm một loạt các thuật ngữ khoa học.
Phủ định
He doesn't have the vocabulary to express his complex feelings.
Anh ấy không có đủ vốn từ vựng để diễn tả những cảm xúc phức tạp của mình.
Nghi vấn
Does your vocabulary increase with reading more books?
Từ vựng của bạn có tăng lên khi đọc nhiều sách hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to improve your English, you need to expand your vocabulary.
Nếu bạn muốn cải thiện tiếng Anh của mình, bạn cần mở rộng vốn từ vựng của mình.
Phủ định
If you don't review regularly, your vocabulary doesn't improve.
Nếu bạn không ôn tập thường xuyên, vốn từ vựng của bạn sẽ không được cải thiện.
Nghi vấn
If a student reads extensively, does their vocabulary increase significantly?
Nếu một học sinh đọc nhiều, vốn từ vựng của họ có tăng lên đáng kể không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to struggle with my vocabulary when learning English.
Tôi đã từng gặp khó khăn với vốn từ vựng của mình khi học tiếng Anh.
Phủ định
She didn't use to focus on expanding her vocabulary; now she does.
Cô ấy đã không tập trung vào việc mở rộng vốn từ vựng của mình; bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to find building your vocabulary tedious?
Bạn đã từng thấy việc xây dựng vốn từ vựng của mình tẻ nhạt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocabulary".

Tầm Quan Trọng của Từ Vựng trong Giáo Dục Phương Tây

Trong văn hóa giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở các cấp học cao hơn, từ vựng được xem là nền tảng của mọi kỹ năng ngôn ngữ và tư duy. Một vốn từ vựng phong phú không chỉ giúp giao tiếp và đọc hiểu hiệu quả hơn mà còn nâng cao khả năng tư duy phản biện, phân tích và diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tinh tế. Nhiều bài kiểm tra chuẩn hóa quan trọng như SAT, ACT (Mỹ) hay IELTS, TOEFL (quốc tế) đều có phần thi từ vựng để đánh giá năng lực học thuật và khả năng sử dụng ngôn ngữ của thí sinh.

Thói Quen Bổ Sung Từ Vựng Hàng Ngày

Một trong những phương pháp học ngôn ngữ phổ biến và được khuyến khích rộng rãi ở các nước nói tiếng Anh là việc đặt mục tiêu học từ mới mỗi ngày. Nhiều người học tiếng Anh, từ học sinh đến người lớn, thường được khuyên nên học 5-10 từ mới mỗi ngày, sử dụng flashcards hoặc ứng dụng học từ vựng. Thói quen này không chỉ áp dụng cho người học ngoại ngữ mà ngay cả người bản xứ cũng thường xuyên trau dồi từ vựng để nâng cao khả năng diễn đạt và hiểu biết của mình.