(Top Banner Ad)
reverse dictionary
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin

reverse dictionary

UK: /rɪˈvɜːs ˈdɪkʃənri/ • US: /rɪˈvɜːrs ˈdɪkʃəneri/

Nghĩa tiếng Việt

từ điển đảo ngược từ điển ý niệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dictionary that allows users to describe a concept to receive a list of words related to that concept.

Vietnamese Meaning

Một loại từ điển cho phép người dùng mô tả một khái niệm để nhận được một danh sách các từ liên quan đến khái niệm đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using a reverse dictionary can help you find the right word when you have a concept but don't know the specific term."

    "Sử dụng từ điển đảo ngược có thể giúp bạn tìm được từ đúng khi bạn có một khái niệm nhưng không biết thuật ngữ cụ thể."

  • "I couldn't remember the word for 'fear of spiders', so I used a reverse dictionary to find 'arachnophobia'."

    "Tôi không thể nhớ từ 'sợ nhện', vì vậy tôi đã sử dụng từ điển đảo ngược để tìm 'arachnophobia'."

  • "Online reverse dictionaries are a great tool for writers and anyone looking to expand their vocabulary."

    "Từ điển đảo ngược trực tuyến là một công cụ tuyệt vời cho các nhà văn và bất kỳ ai muốn mở rộng vốn từ vựng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reverse Mặt trái, sự đảo ngược, số lùi (của xe)
Verb reverse Đảo ngược, lùi lại
Adjective reverse Ngược, trái
Noun reversal Sự đảo ngược, sự thay đổi hoàn toàn
Noun dictionary Từ điển
Noun diction Cách dùng từ, cách diễn đạt
Noun thesaurus Từ điển từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Synonyms

conceptual dictionary (từ điển khái niệm)idea thesaurus (từ điển đồng nghĩa ý tưởng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reversus
Old French
reverser
English
reverse
Medieval Latin
dictionarium
Old French
dictionaire
English
dictionary
Modern English
reverse dictionary

Sự ra đời của “Từ điển ngược”

Hãy tưởng tượng bạn có một ý tưởng, một khái niệm trong đầu, nhưng lại không thể tìm ra từ ngữ phù hợp để diễn tả nó. Từ điển truyền thống giúp bạn hiểu nghĩa của một từ, nhưng từ điển ngược làm điều ngược lại! Nó cho phép bạn nhập các ý tưởng, định nghĩa hoặc mô tả, và từ đó gợi ý những từ hoặc cụm từ tương ứng. Chính vì 'đảo ngược' chức năng tìm kiếm nên nó được gọi là 'reverse dictionary'.

Usage Note

Từ điển thông thường cho phép bạn tìm nghĩa của một từ đã biết. Ngược lại, 'reverse dictionary' giúp bạn tìm từ khi bạn chỉ biết ý nghĩa hoặc một mô tả về nó. Nó hữu ích khi bạn biết một ý tưởng nhưng không thể nhớ hoặc chưa biết từ chính xác để diễn đạt ý tưởng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reverse dictionary
  • use use a reverse dictionary
    (sử dụng một từ điển ngược)
  • consult consult a reverse dictionary
    (tra cứu một từ điển ngược)
  • search search a reverse dictionary (by concept)
    (tìm kiếm trong từ điển ngược (bằng khái niệm))
Adjective + reverse dictionary
  • online an online reverse dictionary
    (một từ điển ngược trực tuyến)
  • comprehensive a comprehensive reverse dictionary
    (một từ điển ngược toàn diện)
  • specialized a specialized reverse dictionary
    (một từ điển ngược chuyên ngành)

Idioms

  • consult a reverse dictionary

    tra cứu một từ điển ngược (khi bạn biết ý nghĩa nhưng cần từ)

    "When I couldn't remember the word for 'fear of long words', I decided to consult a reverse dictionary."

    (Khi tôi không thể nhớ từ chỉ 'nỗi sợ những từ dài', tôi quyết định tra cứu một từ điển ngược.)

  • search a reverse dictionary by concept

    tìm kiếm trong từ điển ngược bằng cách nhập khái niệm hoặc mô tả

    "I often search a reverse dictionary by concept when I'm writing and need a more precise synonym."

    (Tôi thường tìm kiếm trong từ điển ngược bằng khái niệm khi tôi viết lách và cần một từ đồng nghĩa chính xác hơn.)

  • a valuable resource like a reverse dictionary

    một nguồn tài liệu quý giá như từ điển ngược (dùng để nhấn mạnh giá trị của nó)

    "For writers struggling with word choice, a valuable resource like a reverse dictionary can be incredibly helpful."

    (Đối với các nhà văn đang gặp khó khăn trong việc chọn từ, một nguồn tài liệu quý giá như từ điển ngược có thể vô cùng hữu ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reverse dictionary

Danh từ
Lật mặt

Một loại từ điển cho phép người dùng mô tả một khái niệm để nhận được một danh sách các từ liên quan đến khái niệm đó.

"Using a reverse dictionary can help you find the right word when you have a concept but don't know the specific term."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A reverse dictionary can be a helpful tool for writers.
Từ điển đảo ngược có thể là một công cụ hữu ích cho các nhà văn.
Phủ định
This online tool isn't a reverse dictionary; it only provides synonyms.
Công cụ trực tuyến này không phải là từ điển đảo ngược; nó chỉ cung cấp các từ đồng nghĩa.
Nghi vấn
Is that book a reverse dictionary, or a thesaurus?
Cuốn sách đó là từ điển đảo ngược hay từ điển đồng nghĩa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reverse dictionary".

Hiện tượng 'đầu môi chót lưỡi'

Từ điển ngược giải quyết một vấn đề phổ biến trong ngôn ngữ được gọi là 'tip-of-the-tongue phenomenon' (hiện tượng đầu môi chót lưỡi). Đó là khi bạn biết rõ khái niệm hoặc ý nghĩa của một từ, nhưng lại không thể nhớ chính xác từ đó. Công cụ này giúp bạn chuyển ý tưởng thành từ ngữ, rất hữu ích cho người bản xứ và người học tiếng Anh.

Công cụ không thể thiếu cho người sáng tạo

Đối với các nhà văn, nhà thơ, biên tập viên, hoặc bất kỳ ai muốn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và phong phú, từ điển ngược là một công cụ cực kỳ giá trị. Nó không chỉ giúp tìm từ mà còn mở rộng vốn từ vựng, gợi ý các từ liên quan và sắc thái ý nghĩa khác nhau, thúc đẩy sự sáng tạo trong diễn đạt ngôn ngữ.