reverse dictionary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dictionary that allows users to describe a concept to receive a list of words related to that concept.
Vietnamese Meaning
Một loại từ điển cho phép người dùng mô tả một khái niệm để nhận được một danh sách các từ liên quan đến khái niệm đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Using a reverse dictionary can help you find the right word when you have a concept but don't know the specific term."
"Sử dụng từ điển đảo ngược có thể giúp bạn tìm được từ đúng khi bạn có một khái niệm nhưng không biết thuật ngữ cụ thể."
-
"I couldn't remember the word for 'fear of spiders', so I used a reverse dictionary to find 'arachnophobia'."
"Tôi không thể nhớ từ 'sợ nhện', vì vậy tôi đã sử dụng từ điển đảo ngược để tìm 'arachnophobia'."
-
"Online reverse dictionaries are a great tool for writers and anyone looking to expand their vocabulary."
"Từ điển đảo ngược trực tuyến là một công cụ tuyệt vời cho các nhà văn và bất kỳ ai muốn mở rộng vốn từ vựng của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ điển thông thường cho phép bạn tìm nghĩa của một từ đã biết. Ngược lại, 'reverse dictionary' giúp bạn tìm từ khi bạn chỉ biết ý nghĩa hoặc một mô tả về nó. Nó hữu ích khi bạn biết một ý tưởng nhưng không thể nhớ hoặc chưa biết từ chính xác để diễn đạt ý tưởng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a reverse dictionary (sử dụng một từ điển ngược)
-
consult consult a reverse dictionary (tra cứu một từ điển ngược)
-
search search a reverse dictionary (by concept) (tìm kiếm trong từ điển ngược (bằng khái niệm))
-
online an online reverse dictionary (một từ điển ngược trực tuyến)
-
comprehensive a comprehensive reverse dictionary (một từ điển ngược toàn diện)
-
specialized a specialized reverse dictionary (một từ điển ngược chuyên ngành)
Idioms
-
consult a reverse dictionary
tra cứu một từ điển ngược (khi bạn biết ý nghĩa nhưng cần từ)
"When I couldn't remember the word for 'fear of long words', I decided to consult a reverse dictionary."
(Khi tôi không thể nhớ từ chỉ 'nỗi sợ những từ dài', tôi quyết định tra cứu một từ điển ngược.)
-
search a reverse dictionary by concept
tìm kiếm trong từ điển ngược bằng cách nhập khái niệm hoặc mô tả
"I often search a reverse dictionary by concept when I'm writing and need a more precise synonym."
(Tôi thường tìm kiếm trong từ điển ngược bằng khái niệm khi tôi viết lách và cần một từ đồng nghĩa chính xác hơn.)
-
a valuable resource like a reverse dictionary
một nguồn tài liệu quý giá như từ điển ngược (dùng để nhấn mạnh giá trị của nó)
"For writers struggling with word choice, a valuable resource like a reverse dictionary can be incredibly helpful."
(Đối với các nhà văn đang gặp khó khăn trong việc chọn từ, một nguồn tài liệu quý giá như từ điển ngược có thể vô cùng hữu ích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reverse dictionary
Danh từMột loại từ điển cho phép người dùng mô tả một khái niệm để nhận được một danh sách các từ liên quan đến khái niệm đó.
"Using a reverse dictionary can help you find the right word when you have a concept but don't know the specific term."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A reverse dictionary can be a helpful tool for writers. |
Từ điển đảo ngược có thể là một công cụ hữu ích cho các nhà văn. |
| Phủ định | This online tool isn't a reverse dictionary; it only provides synonyms. |
Công cụ trực tuyến này không phải là từ điển đảo ngược; nó chỉ cung cấp các từ đồng nghĩa. |
| Nghi vấn | Is that book a reverse dictionary, or a thesaurus? |
Cuốn sách đó là từ điển đảo ngược hay từ điển đồng nghĩa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reverse dictionary".
