anvil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A heavy steel or iron block with a flat top, on which metals are hammered and shaped.
Vietnamese Meaning
Một khối thép hoặc sắt nặng, có mặt trên phẳng, dùng để rèn và định hình kim loại bằng búa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The blacksmith hammered the metal on the anvil to shape it."
"Người thợ rèn dùng búa đập kim loại trên đe để tạo hình nó."
-
"The sound of the hammer hitting the anvil echoed through the workshop."
"Âm thanh búa đập vào đe vang vọng khắp xưởng."
-
"He used the anvil to flatten the piece of metal."
"Anh ấy đã sử dụng cái đe để làm phẳng miếng kim loại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | anvilled | Đã được rèn trên đe (dùng như tính từ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Anvil là một công cụ cơ bản trong nghề rèn, được sử dụng để hỗ trợ việc tạo hình kim loại bằng cách cung cấp một bề mặt cứng và ổn định. Nó thường được làm từ thép rèn hoặc gang và có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
Prepositions
Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí của vật liệu được rèn nằm trên đe. Ví dụ: 'The blacksmith placed the hot iron on the anvil.' (Thợ rèn đặt miếng sắt nóng lên đe).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy anvil (cái đe nặng)
-
blacksmith's blacksmith's anvil (cái đe của thợ rèn)
-
strike strike the anvil (đánh vào đe)
-
hammer hammer on the anvil (rèn trên đe)
Idioms
-
between the hammer and the anvil
tiến thoái lưỡng nan, ở giữa hai thế lực đối nghịch
"He was caught between the hammer and the anvil in the dispute."
(Anh ta bị kẹt giữa búa và đe trong cuộc tranh chấp, tiến thoái lưỡng nan.)
-
wear out the anvil
làm việc quá sức, sử dụng quá nhiều
"That old blacksmith has worn out many an anvil in his time."
(Người thợ rèn già đó đã làm mòn rất nhiều đe trong đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anvil
nounMột khối thép hoặc sắt nặng, có mặt trên phẳng, dùng để rèn và định hình kim loại bằng búa.
"The blacksmith hammered the metal on the anvil to shape it."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The blacksmith's anvil, which was made of the finest steel, withstood years of hammering. |
Cái đe của thợ rèn, được làm từ thép tốt nhất, đã chịu đựng được nhiều năm đập. |
| Phủ định | The old anvil, which he had inherited from his father, wasn't heavy enough for the project. |
Cái đe cũ, mà anh ấy thừa kế từ cha mình, không đủ nặng cho dự án. |
| Nghi vấn | Is that the anvil, which you bought at the flea market, strong enough to shape the metal? |
Kia có phải là cái đe mà bạn mua ở chợ trời không, nó có đủ khỏe để tạo hình kim loại không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a blacksmith, I would use an anvil to shape metal. |
Nếu tôi là một thợ rèn, tôi sẽ sử dụng cái đe để tạo hình kim loại. |
| Phủ định | If I didn't have an anvil, I couldn't make horseshoes. |
Nếu tôi không có cái đe, tôi không thể làm móng ngựa. |
| Nghi vấn | Would you be able to forge a sword if you had an anvil? |
Bạn có thể rèn một thanh kiếm nếu bạn có một cái đe không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a blacksmith hits an anvil repeatedly, the anvil becomes smoother. |
Nếu một thợ rèn đập vào cái đe liên tục, cái đe trở nên nhẵn hơn. |
| Phủ định | If an anvil isn't made of strong steel, it doesn't last long. |
Nếu một cái đe không được làm từ thép tốt, nó sẽ không tồn tại lâu. |
| Nghi vấn | If a blacksmith needs to shape metal, does he use an anvil? |
Nếu một thợ rèn cần tạo hình kim loại, anh ta có sử dụng đe không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The blacksmith placed the hot metal on the anvil. |
Người thợ rèn đặt kim loại nóng lên cái đe. |
| Phủ định | They didn't know what an anvil was until they visited the forge. |
Họ không biết cái đe là gì cho đến khi họ đến thăm xưởng rèn. |
| Nghi vấn | What is the anvil used for in the blacksmith's shop? |
Cái đe được sử dụng để làm gì trong xưởng rèn? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The blacksmith's anvil is the sturdiest in town. |
Cái đe của thợ rèn là cái chắc chắn nhất trong thị trấn. |
| Phủ định | That isn't the anvil's usual position; it's normally by the forge. |
Đó không phải là vị trí thường thấy của cái đe; nó thường ở gần lò rèn. |
| Nghi vấn | Is that the anvil's hammer, or does it belong to another smith? |
Đó có phải là búa của cái đe không, hay nó thuộc về một thợ rèn khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anvil".
