(Top Banner Ad)
anxiety neurosis
Y học

anxiety neurosis

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anxiety Sự lo lắng, mối lo âu
Adjective anxious Lo lắng, bồn chồn
Adverb anxiously Một cách lo lắng
Noun neurosis Chứng rối loạn thần kinh
Adjective neurotic Mắc chứng rối loạn thần kinh, dễ lo âu

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
anxiety
Greek
neurosis

Nguồn gốc của 'anxiety' (lo âu)

Từ 'anxiety' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'anxietas', có nghĩa là 'sự lo lắng, băn khoăn'. Nó liên quan đến động từ 'angere' nghĩa là 'làm nghẹt thở, bóp nghẹt'. Ý tưởng là lo âu có thể gây ra cảm giác nghẹt thở hoặc khó chịu về thể chất.

Nguồn gốc của 'neurosis' (chứng rối loạn thần kinh)

Từ 'neurosis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'neuron' (dây thần kinh) và hậu tố '-osis' (tình trạng bệnh lý). Ban đầu, nó được sử dụng để mô tả các rối loạn thần kinh có nguyên nhân chưa rõ ràng, nhưng sau đó được hiểu rộng hơn để bao gồm các rối loạn tâm thần không liên quan đến tổn thương thực thể của não.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anxiety neurosis
  • severe anxiety neurosis
    (chứng rối loạn lo âu nghiêm trọng)
  • chronic anxiety neurosis
    (chứng rối loạn lo âu mãn tính)
Verb + anxiety neurosis
  • develop anxiety neurosis
    (phát triển chứng rối loạn lo âu)
  • treat anxiety neurosis
    (điều trị chứng rối loạn lo âu)
  • diagnose anxiety neurosis
    (chẩn đoán chứng rối loạn lo âu)

Idioms

  • to be riddled with anxiety neurosis

    bị dày vò bởi chứng rối loạn lo âu

    "He was riddled with anxiety neurosis before the exam."

    (Anh ấy bị dày vò bởi chứng rối loạn lo âu trước kỳ thi.)

  • a case of anxiety neurosis

    một trường hợp rối loạn lo âu

    "The doctor said it was a case of anxiety neurosis."

    (Bác sĩ nói đó là một trường hợp rối loạn lo âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anxiety neurosis

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anxiety neurosis".

Sự kỳ thị về sức khỏe tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây và Việt Nam, vẫn còn tồn tại sự kỳ thị đối với các vấn đề sức khỏe tâm thần như 'anxiety neurosis'. Điều này có thể khiến mọi người ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc chia sẻ về những khó khăn của họ, làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh.

Ngày sức khỏe tâm thần thế giới

Ngày Sức khỏe Tâm thần Thế giới (10 tháng 10) là một ngày quốc tế được tổ chức nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe tâm thần trên toàn thế giới và huy động các nỗ lực hỗ trợ sức khỏe tâm thần. Các vấn đề như 'anxiety neurosis' ngày càng được quan tâm hơn trong các dịp này.