anxiety neurosis
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
English
anxiety
Greek
neurosis
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + anxiety neurosis
-
severe anxiety neurosis (chứng rối loạn lo âu nghiêm trọng)
-
chronic anxiety neurosis (chứng rối loạn lo âu mãn tính)
Verb + anxiety neurosis
-
develop anxiety neurosis (phát triển chứng rối loạn lo âu)
-
treat anxiety neurosis (điều trị chứng rối loạn lo âu)
-
diagnose anxiety neurosis (chẩn đoán chứng rối loạn lo âu)
Idioms
-
to be riddled with anxiety neurosis
bị dày vò bởi chứng rối loạn lo âu
"He was riddled with anxiety neurosis before the exam."
(Anh ấy bị dày vò bởi chứng rối loạn lo âu trước kỳ thi.)
-
a case of anxiety neurosis
một trường hợp rối loạn lo âu
"The doctor said it was a case of anxiety neurosis."
(Bác sĩ nói đó là một trường hợp rối loạn lo âu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anxiety neurosis
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anxiety neurosis".
Sự kỳ thị về sức khỏe tâm thần
Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây và Việt Nam, vẫn còn tồn tại sự kỳ thị đối với các vấn đề sức khỏe tâm thần như 'anxiety neurosis'. Điều này có thể khiến mọi người ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc chia sẻ về những khó khăn của họ, làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh.
Ngày sức khỏe tâm thần thế giới
Ngày Sức khỏe Tâm thần Thế giới (10 tháng 10) là một ngày quốc tế được tổ chức nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe tâm thần trên toàn thế giới và huy động các nỗ lực hỗ trợ sức khỏe tâm thần. Các vấn đề như 'anxiety neurosis' ngày càng được quan tâm hơn trong các dịp này.
