anxious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Experiencing worry, unease, or nervousness, typically about an imminent event or something with an uncertain outcome.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy lo lắng, bồn chồn, hoặc căng thẳng, thường là về một sự kiện sắp xảy ra hoặc một điều gì đó có kết quả không chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was anxious about the upcoming exam."
"Cô ấy đã lo lắng về kỳ thi sắp tới."
-
"He felt anxious before his job interview."
"Anh ấy cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn xin việc."
-
"The uncertain economic climate makes many people anxious."
"Tình hình kinh tế không chắc chắn khiến nhiều người lo lắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'anxious' thường được sử dụng để mô tả một trạng thái cảm xúc tạm thời, nhưng nếu trạng thái này kéo dài, nó có thể chỉ ra một vấn đề sức khỏe tâm thần tiềm ẩn. So sánh với 'worried' (lo lắng) và 'nervous' (căng thẳng), 'anxious' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn và liên quan đến sự không chắc chắn về tương lai.
Prepositions
'Anxious about' được dùng để diễn tả sự lo lắng về một điều gì đó cụ thể. 'Anxious for' được dùng để diễn tả sự mong mỏi, khao khát điều gì đó, thường đi kèm với sự lo lắng về việc liệu điều đó có xảy ra hay không. Ví dụ: Anxious for news (mong ngóng tin tức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply anxious (vô cùng lo lắng)
-
extremely extremely anxious (cực kỳ lo lắng)
-
a bit a bit anxious (hơi lo lắng)
-
feel feel anxious (cảm thấy lo lắng)
-
become become anxious (trở nên lo lắng)
-
look look anxious (trông có vẻ lo lắng)
Idioms
-
anxious seat
tình huống khó khăn, vị trí bấp bênh
"The CEO is in the anxious seat after the company's poor performance."
(CEO đang ở trong tình huống khó khăn sau khi công ty hoạt động kém hiệu quả.)
-
keep someone anxious
làm ai đó lo lắng, giữ ai đó trong trạng thái lo âu
"The delayed flight kept her anxious about missing the meeting."
(Chuyến bay bị hoãn khiến cô ấy lo lắng về việc lỡ cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anxious
tính từCảm thấy lo lắng, bồn chồn, hoặc căng thẳng, thường là về một sự kiện sắp xảy ra hoặc một điều gì đó có kết quả không chắc chắn.
"She was anxious about the upcoming exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anxious".
