(Top Banner Ad)
anxiously
B2
Trạng từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

anxiously

UK: /ˈæŋk.ʃəs.li/ • US: /ˈæŋk.ʃəs.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lo lắng với vẻ lo âu bồn chồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a worried or nervous way.

Vietnamese Meaning

Một cách lo lắng hoặc bồn chồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She waited anxiously for the phone to ring."

    "Cô ấy lo lắng chờ điện thoại reo."

  • "He paced anxiously up and down the room."

    "Anh ấy lo lắng đi đi lại lại trong phòng."

  • "The company is anxiously awaiting a decision from regulators."

    "Công ty đang lo lắng chờ đợi quyết định từ các nhà quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anxious lo lắng, bồn chồn
Noun anxiety sự lo lắng, mối lo âu
Verb anx gây lo lắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*angus
Old English
angsius
Middle English
anxious
English
anxiously

Từ 'Angus' đến 'Anxiously'

Từ 'anxiously' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*angus', có nghĩa là 'gây khó chịu, đau khổ'. Qua thời gian, nó tiến hóa thành 'angsius' trong tiếng Anh cổ, rồi 'anxious' trong tiếng Anh trung đại, mang ý nghĩa 'lo lắng, bồn chồn'. Cuối cùng, hậu tố '-ly' được thêm vào để tạo thành trạng từ 'anxiously', diễn tả hành động được thực hiện một cách lo lắng.

Usage Note

Trạng từ 'anxiously' thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, thể hiện sự lo lắng hoặc bồn chồn của người thực hiện hành động đó. Nó khác với 'eagerly' (háo hức) mặc dù cả hai đều thể hiện sự mong chờ, nhưng 'anxiously' nhấn mạnh sự lo lắng trong khi 'eagerly' nhấn mạnh sự vui vẻ và mong muốn.

Prepositions

for about

Khi 'anxiously' đi kèm với 'for', nó thường ám chỉ sự lo lắng, mong chờ điều gì đó sẽ xảy ra. Ví dụ: 'She waited anxiously for the results.' (Cô ấy lo lắng chờ đợi kết quả). Khi đi kèm với 'about', nó ám chỉ sự lo lắng về một điều gì đó. Ví dụ: 'He was anxiously thinking about the meeting.' (Anh ấy lo lắng nghĩ về cuộc họp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + anxiously
  • wait wait anxiously
    (chờ đợi một cách lo lắng)
  • look look anxiously
    (nhìn một cách lo lắng)
  • ask ask anxiously
    (hỏi một cách lo lắng)
Adverb + anxiously
  • peered peered anxiously
    (nhìn trộm một cách lo lắng)
  • thought thought anxiously
    (suy nghĩ một cách lo lắng)

Idioms

  • bite your nails anxiously

    cắn móng tay một cách lo lắng (biểu hiện sự bồn chồn, lo âu)

    "She bit her nails anxiously while waiting for the test results."

    (Cô ấy cắn móng tay một cách lo lắng trong khi chờ kết quả bài kiểm tra.)

  • pace anxiously

    đi đi lại lại một cách lo lắng (biểu hiện sự bồn chồn, không yên)

    "He paced anxiously outside the hospital room."

    (Anh ấy đi đi lại lại một cách lo lắng bên ngoài phòng bệnh viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anxiously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách lo lắng hoặc bồn chồn.

"She waited anxiously for the phone to ring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The important news was anxiously awaited by the entire team.
Tin quan trọng đã được cả đội chờ đợi một cách lo lắng.
Phủ định
The package wasn't anxiously opened until everyone arrived.
Gói hàng đã không được mở một cách lo lắng cho đến khi mọi người đến.
Nghi vấn
Was the anxiously anticipated result announced publicly?
Kết quả được mong đợi một cách lo lắng có được công bố công khai không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She anxiously awaited the test results yesterday.
Hôm qua cô ấy đã lo lắng chờ đợi kết quả bài kiểm tra.
Phủ định
He didn't anxiously check his email; he was confident in his work.
Anh ấy không lo lắng kiểm tra email của mình; anh ấy tự tin vào công việc của mình.
Nghi vấn
Did they anxiously inquire about their missing cat?
Họ có lo lắng hỏi về con mèo bị mất của họ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has anxiously awaited the results of her exam.
Cô ấy đã lo lắng chờ đợi kết quả kỳ thi của mình.
Phủ định
They haven't anxiously considered the implications of their decision.
Họ đã không lo lắng cân nhắc những hệ quả từ quyết định của mình.
Nghi vấn
Has he anxiously prepared for his presentation?
Anh ấy đã lo lắng chuẩn bị cho bài thuyết trình của mình chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been waiting anxiously for the test results.
Cô ấy đã chờ đợi kết quả bài kiểm tra một cách lo lắng.
Phủ định
They haven't been pacing anxiously around the room.
Họ đã không đi đi lại lại trong phòng một cách lo lắng.
Nghi vấn
Has he been checking his email anxiously all morning?
Anh ấy đã kiểm tra email một cách lo lắng cả buổi sáng nay phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to wait anxiously for his call every evening.
Cô ấy đã từng lo lắng chờ đợi cuộc gọi của anh ấy mỗi tối.
Phủ định
He didn't use to check his emails so anxiously before the promotion.
Anh ấy đã không từng kiểm tra email một cách lo lắng như vậy trước khi được thăng chức.
Nghi vấn
Did they use to anticipate the results so anxiously?
Họ đã từng mong đợi kết quả một cách lo lắng như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anxiously".

Lo lắng trong Văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự lo lắng đôi khi được coi là một dấu hiệu của sự quan tâm hoặc trách nhiệm. Tuy nhiên, sự lo lắng quá mức có thể bị coi là tiêu cực và liên quan đến các vấn đề sức khỏe tâm thần.