(Top Banner Ad)
nervously
B2
Trạng từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

nervously

UK: /ˈnɜːvəsli/ • US: /ˈnɜːrvəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lo lắng một cách bồn chồn hồi hộp run rẩy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a worried or anxious way.

Vietnamese Meaning

Một cách lo lắng, bồn chồn hoặc hồi hộp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She laughed nervously."

    "Cô ấy cười một cách lo lắng."

  • "He glanced nervously at his watch."

    "Anh ấy liếc nhìn đồng hồ một cách lo lắng."

  • "She tapped her fingers nervously on the table."

    "Cô ấy gõ các ngón tay một cách bồn chồn lên bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nerve dây thần kinh; sự can đảm; sự bực bội
Adjective nervous lo lắng, bồn chồn; thuộc về thần kinh
Verb unnerve làm mất bình tĩnh, làm hoảng sợ
Noun nervousness sự lo lắng, sự bồn chồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sneh₁-
Latin
nervus
Old French
nerf
English
nervous
English
nervously

Từ "gân cốt" đến "lo lắng"

Từ "nervously" bắt nguồn từ tiếng Latin "nervus", ban đầu có nghĩa là "gân cốt", "dây thần kinh", hay "sức mạnh". Qua tiếng Pháp cổ, từ này phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ những người có "gân cốt khỏe mạnh" hoặc sau đó là những người "dễ bị kích động", có liên quan đến hệ thần kinh. Đến thế kỷ 17, nghĩa "lo lắng, bồn chồn" mới trở nên phổ biến, và từ đó trạng từ "nervously" ra đời để diễn tả hành động trong sự lo lắng.

Usage Note

Diễn tả hành động được thực hiện một cách thiếu tự tin, do lo lắng hoặc sợ hãi. Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động, biểu hiện cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nervously
  • look look nervously
    (nhìn một cách lo lắng)
  • glance glance nervously
    (liếc nhìn một cách bồn chồn)
  • smile smile nervously
    (mỉm cười một cách gượng gạo/lo lắng)
  • wait wait nervously
    (chờ đợi trong lo lắng)
  • fidget fidget nervously
    (cựa quậy/bồn chồn một cách lo lắng)
  • clear (one's throat) clear one's throat nervously
    (hắng giọng một cách lo lắng)
  • pace pace nervously
    (đi đi lại lại trong lo lắng)
  • laugh laugh nervously
    (cười gượng gạo/lo lắng)

Idioms

  • bite one's nails nervously

    cắn móng tay một cách lo lắng (biểu hiện sự bồn chồn, căng thẳng)

    "She bit her nails nervously as she waited for the results."

    (Cô ấy cắn móng tay một cách lo lắng khi chờ đợi kết quả.)

  • clear one's throat nervously

    hắng giọng một cách lo lắng (biểu hiện sự không thoải mái, bối rối)

    "He cleared his throat nervously before starting his speech."

    (Anh ấy hắng giọng một cách lo lắng trước khi bắt đầu bài phát biểu.)

  • laugh nervously

    cười gượng gạo/lo lắng (cố che giấu sự lo lắng hoặc khó xử)

    "When asked about the mistake, he could only laugh nervously."

    (Khi được hỏi về lỗi lầm, anh ấy chỉ có thể cười gượng gạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nervously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách lo lắng, bồn chồn hoặc hồi hộp.

"She laughed nervously."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nervously".

Ngôn ngữ cơ thể khi lo lắng

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự lo lắng thường đi kèm với các dấu hiệu ngôn ngữ cơ thể như cắn móng tay, cựa quậy (fidgeting), tránh giao tiếp bằng mắt, hoặc hắng giọng. Những hành động "nervously" này thường được coi là dấu hiệu của sự căng thẳng hoặc không tự tin, đặc biệt trong các tình huống xã hội như phỏng vấn xin việc hay phát biểu trước công chúng.

"Nervous laugh" - Nụ cười che giấu cảm xúc

"Laughing nervously" (cười gượng gạo/lo lắng) là một phản ứng phổ biến khi ai đó cảm thấy không thoải mái, bối rối, hoặc cố gắng che giấu sự lo lắng của mình. Nó không phải là một nụ cười vui vẻ mà là một cách để giải tỏa căng thẳng hoặc làm giảm đi sự nghiêm trọng của tình huống, dù đôi khi có thể bị hiểu lầm.