confidently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a self-assured manner; with certainty and conviction.
Vietnamese Meaning
Một cách tự tin; với sự chắc chắn và tin tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She answered the question confidently."
"Cô ấy trả lời câu hỏi một cách tự tin."
-
"He confidently predicted victory."
"Anh ấy tự tin dự đoán chiến thắng."
-
"They confidently expect to win the contract."
"Họ tự tin mong đợi giành được hợp đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | confident | tự tin |
| Noun | confidence | sự tự tin, lòng tin |
| Verb | confide (in someone) | thổ lộ, tâm sự (với ai đó) |
| Noun | confidant / confidante | bạn tâm giao, người bạn có thể tin tưởng để chia sẻ bí mật |
| Adjective | confidential | bí mật, tuyệt mật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'confidently' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện. Nó nhấn mạnh sự tự tin và niềm tin vào khả năng của bản thân. Nó khác với 'assuredly' ở chỗ 'confidently' nhấn mạnh hơn vào cảm xúc và thái độ tự tin, trong khi 'assuredly' nhấn mạnh hơn vào tính chắc chắn của kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak confidently (nói một cách tự tin)
-
walk confidently (bước đi một cách tự tin)
-
act confidently (hành động một cách tự tin)
-
answer confidently (trả lời một cách tự tin)
-
predict confidently (dự đoán một cách chắc chắn)
-
calmly and confidently (một cách bình tĩnh và tự tin)
-
quite confidently (khá tự tin)
-
very confidently (rất tự tin)
Idioms
-
step forward confidently
tự tin bước về phía trước, dũng cảm đảm nhận một vai trò hoặc thử thách mới.
"She stepped forward confidently to lead the new project."
(Cô ấy đã tự tin đứng ra để lãnh đạo dự án mới.)
-
state confidently that...
khẳng định một cách chắc chắn rằng...
"I can state confidently that our team will meet the deadline."
(Tôi có thể khẳng định một cách chắc chắn rằng đội của chúng ta sẽ hoàn thành đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
confidently
Trạng từMột cách tự tin; với sự chắc chắn và tin tưởng.
"She answered the question confidently."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confidently".
