worriedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách lo lắng; bồn chồn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looked at the clock worriedly, wondering where her son was."
"Cô ấy lo lắng nhìn đồng hồ, tự hỏi con trai mình đang ở đâu."
-
"He paced the room worriedly, waiting for the phone to ring."
"Anh ấy lo lắng đi đi lại lại trong phòng, chờ điện thoại reo."
-
"She bit her lip worriedly as she watched the news report."
"Cô ấy cắn môi lo lắng khi xem bản tin."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'worriedly' diễn tả hành động được thực hiện với sự lo lắng hoặc bồn chồn. Nó thường được sử dụng để miêu tả cách một người hành động, nói năng hoặc nhìn nhận một điều gì đó. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh sự bất an, căng thẳng trong hành động. So với 'anxiously', 'worriedly' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, tập trung vào sự lo lắng hơn là sự sợ hãi tột độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look look worriedly (nhìn một cách lo lắng)
-
glance glance worriedly (liếc nhìn một cách lo lắng)
-
speak speak worriedly (nói một cách lo lắng)
-
ask ask worriedly (hỏi một cách lo lắng)
-
frown frown worriedly (cau mày một cách lo lắng)
-
pace pace worriedly (đi đi lại lại một cách lo lắng)
-
sigh sigh worriedly (thở dài một cách lo lắng)
-
wait wait worriedly (chờ đợi một cách lo lắng)
-
about worriedly about something (lo lắng về điều gì đó)
-
for worriedly for someone (lo lắng cho ai đó)
-
at worriedly at her phone (lo lắng nhìn chằm chằm vào điện thoại của cô ấy)
Idioms
-
chew one's lip worriedly
cắn môi một cách lo lắng (thể hiện sự băn khoăn, suy nghĩ)
"She chewed her lip worriedly as she waited for the test results."
(Cô ấy cắn môi lo lắng khi chờ đợi kết quả kiểm tra.)
-
glance worriedly over one's shoulder
liếc nhìn qua vai một cách lo lắng (thường để xem có ai theo dõi không, hoặc sợ hãi điều gì)
"He kept glancing worriedly over his shoulder as if someone was following him."
(Anh ấy liên tục liếc nhìn qua vai một cách lo lắng như thể có ai đó đang theo dõi mình.)
-
mutter worriedly to oneself
lẩm bẩm một mình một cách lo lắng
"The old man muttered worriedly to himself about the rising prices."
(Ông lão lẩm bẩm một mình một cách lo lắng về việc giá cả tăng cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worriedly
Trạng từMột cách lo lắng; bồn chồn.
"She looked at the clock worriedly, wondering where her son was."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worriedly".
