(Top Banner Ad)
worriedly
B2
Trạng từ B2 Tâm lý học/Cảm xúc

worriedly

UK: /ˈwʌrɪdli/ • US: /ˈwɜːrɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lo lắng với vẻ lo âu bồn chồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a worried manner; anxiously.

Vietnamese Meaning

Một cách lo lắng; bồn chồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked at the clock worriedly, wondering where her son was."

    "Cô ấy lo lắng nhìn đồng hồ, tự hỏi con trai mình đang ở đâu."

  • "He paced the room worriedly, waiting for the phone to ring."

    "Anh ấy lo lắng đi đi lại lại trong phòng, chờ điện thoại reo."

  • "She bit her lip worriedly as she watched the news report."

    "Cô ấy cắn môi lo lắng khi xem bản tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb worry lo lắng, làm phiền
Noun worry sự lo lắng, nỗi lo
Adjective worried lo lắng, bồn chồn
Noun worrier người hay lo lắng
Adjective worrisome đáng lo ngại, gây lo lắng
Adjective unworried không lo lắng, vô tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wyrgan
Middle English
wirien
English
worry
English
worriedly

Nguồn gốc đầy kịch tính của 'worry'

Ban đầu, từ 'worry' trong tiếng Anh cổ (wyrgan) có nghĩa là 'bóp cổ' hoặc 'siết chặt'. Hãy hình dung cảm giác lo lắng có thể mãnh liệt đến mức nào, như thể có thứ gì đó đang siết chặt lấy cổ họng bạn! Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã chuyển sang mô tả cảm giác 'nghẹt thở' về mặt tinh thần và cảm xúc do âu lo và sợ hãi. 'Worriedly' đơn giản là thêm hậu tố '-ly' để chỉ cách thức một hành động được thực hiện trong trạng thái lo lắng đó.

Usage Note

Từ 'worriedly' diễn tả hành động được thực hiện với sự lo lắng hoặc bồn chồn. Nó thường được sử dụng để miêu tả cách một người hành động, nói năng hoặc nhìn nhận một điều gì đó. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh sự bất an, căng thẳng trong hành động. So với 'anxiously', 'worriedly' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, tập trung vào sự lo lắng hơn là sự sợ hãi tột độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + worriedly
  • look look worriedly
    (nhìn một cách lo lắng)
  • glance glance worriedly
    (liếc nhìn một cách lo lắng)
  • speak speak worriedly
    (nói một cách lo lắng)
  • ask ask worriedly
    (hỏi một cách lo lắng)
  • frown frown worriedly
    (cau mày một cách lo lắng)
  • pace pace worriedly
    (đi đi lại lại một cách lo lắng)
  • sigh sigh worriedly
    (thở dài một cách lo lắng)
  • wait wait worriedly
    (chờ đợi một cách lo lắng)
Worriedly + Cụm giới từ
  • about worriedly about something
    (lo lắng về điều gì đó)
  • for worriedly for someone
    (lo lắng cho ai đó)
  • at worriedly at her phone
    (lo lắng nhìn chằm chằm vào điện thoại của cô ấy)

Idioms

  • chew one's lip worriedly

    cắn môi một cách lo lắng (thể hiện sự băn khoăn, suy nghĩ)

    "She chewed her lip worriedly as she waited for the test results."

    (Cô ấy cắn môi lo lắng khi chờ đợi kết quả kiểm tra.)

  • glance worriedly over one's shoulder

    liếc nhìn qua vai một cách lo lắng (thường để xem có ai theo dõi không, hoặc sợ hãi điều gì)

    "He kept glancing worriedly over his shoulder as if someone was following him."

    (Anh ấy liên tục liếc nhìn qua vai một cách lo lắng như thể có ai đó đang theo dõi mình.)

  • mutter worriedly to oneself

    lẩm bẩm một mình một cách lo lắng

    "The old man muttered worriedly to himself about the rising prices."

    (Ông lão lẩm bẩm một mình một cách lo lắng về việc giá cả tăng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worriedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách lo lắng; bồn chồn.

"She looked at the clock worriedly, wondering where her son was."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worriedly".

Nếp nhăn lo lắng ("Worry Lines")

Trong văn hóa phương Tây, những nếp nhăn trên trán hoặc khóe mắt thường được gọi là "worry lines" (nếp nhăn lo lắng). Chúng được coi là dấu hiệu thể hiện một người đã trải qua nhiều suy tư, trăn trở hoặc có xu hướng hay lo lắng. Đôi khi, chúng có thể ngụ ý một người sâu sắc hoặc quan tâm đến mọi việc xung quanh.

Biểu hiện của sự quan tâm

Việc thể hiện sự lo lắng một cách công khai, thông qua hành động hay lời nói "worriedly", thường được xem là dấu hiệu của sự quan tâm, chăm sóc đối với người khác hoặc một tình huống nào đó. Nó cho thấy bạn không thờ ơ và đang suy nghĩ về vấn đề. Tuy nhiên, nếu quá mức, nó cũng có thể bị nhìn nhận là bi quan hoặc thiếu tự tin.