(Top Banner Ad)
apennine mountains
B1
Danh từ B1 Địa lý

apennine mountains

UK: /ˈæp.əˌnaɪn ˈmaʊn.tɪnz/ • US: /ˈæp.əˌnaɪn ˈmaʊn.tɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

dãy núi Apennine
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mountain range extending the length of peninsular Italy.

Vietnamese Meaning

Một dãy núi kéo dài dọc theo chiều dài bán đảo Ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Apennine Mountains form the backbone of Italy."

    "Dãy núi Apennine tạo thành xương sống của nước Ý."

  • "We hiked through the Apennine Mountains last summer."

    "Chúng tôi đã đi bộ đường dài qua dãy núi Apennine vào mùa hè năm ngoái."

  • "The Apennine Mountains are home to diverse flora and fauna."

    "Dãy núi Apennine là nhà của nhiều loài động thực vật đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Apennine Thuộc về hoặc liên quan đến dãy núi Apennine ở Ý. (Liên quan đến dãy núi Apennine)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ἀπέννινον ὄρος (Apenninon oros)
Latin
Apenninus Mons
English
Apennine Mountains

Nguồn gốc tên gọi Apennine

Tên gọi 'Apennine' có thể xuất phát từ một ngôn ngữ cổ xưa, có lẽ là Liguria hoặc một ngôn ngữ tiền-La Mã khác. Người La Mã cổ đại đã sử dụng tên 'Apenninus Mons' để chỉ dãy núi này, có lẽ vay mượn từ một tên địa phương trước đó. Ý nghĩa chính xác của tên gốc vẫn còn là một bí ẩn, nhưng nó đã gắn liền với dãy núi hùng vĩ này từ hàng ngàn năm.

Usage Note

Chỉ dãy núi cụ thể chạy dọc nước Ý. Cần phân biệt với các dãy núi khác trên thế giới.

Prepositions

in of

in: dùng để chỉ vị trí 'nằm ở', ví dụ 'The Apennine Mountains are in Italy.' of: dùng để chỉ đặc điểm hoặc thuộc tính, ví dụ 'The rugged terrain of the Apennine Mountains'.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apennine mountains

Danh từ
Lật mặt

Một dãy núi kéo dài dọc theo chiều dài bán đảo Ý.

"The Apennine Mountains form the backbone of Italy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apennine mountains".

Địa lý Ý

Dãy núi Apennine tạo thành 'xương sống' của nước Ý, chạy dọc bán đảo từ bắc xuống nam. Chúng ảnh hưởng lớn đến khí hậu, giao thông và văn hóa của các vùng miền khác nhau của Ý. Nhiều thị trấn và làng mạc cổ kính nằm trên sườn núi Apennine, lưu giữ những truyền thống lâu đời.