(Top Banner Ad)
aphoristic
C1
adjective C1 Văn học, Triết học

aphoristic

UK: /ˌæfəˈrɪstɪk/ • US: /ˌæfəˈrɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

có tính chất châm ngôn ngắn gọn và sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing much in few words; terse and pithy.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt nhiều ý trong ít lời; ngắn gọn và sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His aphoristic style made his lectures both memorable and thought-provoking."

    "Phong cách châm ngôn của ông ấy khiến những bài giảng của ông vừa đáng nhớ vừa gợi nhiều suy ngẫm."

  • "The novel is filled with aphoristic observations about life."

    "Cuốn tiểu thuyết chứa đầy những nhận xét mang tính châm ngôn về cuộc sống."

  • "She is known for her aphoristic tweets that capture the essence of complex issues."

    "Cô ấy nổi tiếng với những dòng tweet mang tính châm ngôn, nắm bắt được bản chất của những vấn đề phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aphorism Câu châm ngôn; lời nói ngắn gọn, súc tích (của sự thật hoặc nguyên tắc)
Adverb aphoristically Một cách ngắn gọn, súc tích, như một câu châm ngôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
aphorismos
Latin
aphorismus
English
aphoristic

Nguồn gốc của 'Aphoristic'

Từ 'aphoristic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aphorismos', có nghĩa là 'định nghĩa' hoặc 'phát biểu ngắn gọn'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Latinh 'aphorismus'. Ban đầu, nó thường được dùng trong y học để chỉ các nguyên tắc ngắn gọn, súc tích. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi hơn để mô tả bất kỳ câu nói hoặc văn bản nào ngắn gọn, trí tuệ và dễ nhớ.

Usage Note

Tính từ 'aphoristic' thường được dùng để mô tả một phong cách viết hoặc nói đặc trưng bởi việc sử dụng các câu châm ngôn hoặc những phát biểu ngắn gọn, cô đọng chứa đựng một sự thật hoặc quan điểm sâu sắc. Nó nhấn mạnh sự súc tích và khả năng truyền tải ý nghĩa lớn trong một hình thức ngắn gọn. Khác với 'concise' (ngắn gọn) vốn chỉ đơn thuần đề cập đến việc tránh dư thừa, 'aphoristic' còn ngụ ý về sự thông thái và sâu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aphoristic
  • succinct aphoristic style
    (Phong cách văn chương ngắn gọn, súc tích)
  • terse aphoristic remark
    (Nhận xét ngắn gọn, cô đọng như một câu châm ngôn)
Verb + aphoristic
  • write aphoristic statements
    (Viết những tuyên bố ngắn gọn, súc tích)
  • deliver aphoristic wisdom
    (Truyền đạt trí tuệ một cách ngắn gọn, súc tích)

Idioms

  • In a nutshell

    Nói tóm lại, một cách ngắn gọn

    "That's the problem in a nutshell."

    (Đó là vấn đề nói tóm lại.)

  • Brevity is the soul of wit

    Ngắn gọn là linh hồn của sự thông minh (một câu nói ngắn gọn, thông minh thường gây ấn tượng hơn)

    "Remember, brevity is the soul of wit, so keep your presentation concise."

    (Hãy nhớ rằng, ngắn gọn là linh hồn của sự thông minh, vì vậy hãy giữ cho bài thuyết trình của bạn ngắn gọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aphoristic

adjective
Lật mặt

Diễn đạt nhiều ý trong ít lời; ngắn gọn và sâu sắc.

"His aphoristic style made his lectures both memorable and thought-provoking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His speech was aphoristic: every sentence was a concise nugget of wisdom.
Bài phát biểu của anh ấy rất cô đọng: mỗi câu đều là một viên ngọc trí tuệ ngắn gọn.
Phủ định
The essay was not aphoristic: it lacked the succinctness and memorable quality of well-crafted proverbs.
Bài tiểu luận không cô đọng: nó thiếu sự ngắn gọn và phẩm chất đáng nhớ của những câu tục ngữ được trau chuốt.
Nghi vấn
Was her writing style aphoristic: did her sentences pack a punch with their brevity and insight?
Phong cách viết của cô ấy có cô đọng không: những câu của cô ấy có sức nặng nhờ sự ngắn gọn và sâu sắc của chúng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His aphoristic style made his writing memorable.
Phong cách nói cô đọng của anh ấy làm cho bài viết của anh ấy đáng nhớ.
Phủ định
Her speech was not aphoristic; it was long and rambling.
Bài phát biểu của cô ấy không cô đọng; nó dài dòng và lan man.
Nghi vấn
Was his statement aphoristic or just plain confusing?
Tuyên bố của anh ta là cô đọng hay chỉ đơn giản là gây khó hiểu?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her professor's lectures were aphoristic, always leaving her with much to ponder.
Cô ấy nói rằng các bài giảng của giáo sư cô ấy rất cô đọng, luôn khiến cô ấy phải suy ngẫm nhiều.
Phủ định
He told me that his writing was not aphoristic enough and needed more concise statements.
Anh ấy nói với tôi rằng văn bản của anh ấy chưa đủ cô đọng và cần những câu ngắn gọn hơn.
Nghi vấn
The student asked if the advice given by the guru was aphoristically delivered, leaving much open to interpretation.
Học sinh hỏi liệu lời khuyên của vị đạo sư có được truyền đạt một cách cô đọng, để lại nhiều điều còn bỏ ngỏ cho sự diễn giải hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His aphoristic style made his speeches memorable.
Phong cách dùng câu cách ngôn của anh ấy đã làm cho các bài phát biểu của anh ấy đáng nhớ.
Phủ định
Why wasn't her writing more aphoristically clear?
Tại sao văn bản của cô ấy không được diễn đạt một cách rõ ràng, ngắn gọn hơn?
Nghi vấn
What aphoristic advice did the guru offer?
Lời khuyên ngắn gọn, trí tuệ nào mà vị đạo sư đã đưa ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aphoristic".

Châm ngôn và Văn hóa

Các nền văn hóa khác nhau trên thế giới có nhiều câu châm ngôn và tục ngữ mang tính 'aphoristic' rất cao. Chúng thường thể hiện trí tuệ dân gian, kinh nghiệm sống được đúc kết qua nhiều thế hệ. Ví dụ, trong văn hóa Việt Nam có rất nhiều thành ngữ, tục ngữ mang tính răn dạy, khuyên nhủ ngắn gọn và sâu sắc.