(Top Banner Ad)
laconic
C1
Adjective C1 Giao tiếp, Văn học

laconic

UK: /ləˈkɒnɪk/ • US: /ləˈkɑːnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

ngắn gọn súc tích ít lời vắn tắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using very few words; expressing much in few words; concise.

Vietnamese Meaning

Sử dụng rất ít từ ngữ; diễn đạt nhiều ý bằng ít lời; ngắn gọn, súc tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His laconic reply suggested a lack of interest in the topic."

    "Câu trả lời ngắn gọn của anh ấy cho thấy sự thiếu quan tâm đến chủ đề này."

  • "The president's laconic statement left many questions unanswered."

    "Tuyên bố ngắn gọn của tổng thống đã để lại nhiều câu hỏi chưa được giải đáp."

  • "She had a laconic wit that made her comments both funny and insightful."

    "Cô ấy có một sự hóm hỉnh ngắn gọn khiến những bình luận của cô ấy vừa hài hước vừa sâu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun laconism Sự súc tích, sự ngắn gọn (trong lời nói hoặc văn phong)
Adverb laconically Một cách súc tích, ngắn gọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Λακωνικός (Lakonikos)
Latin
Laconicus
English
laconic

Nguồn gốc Spartan của 'laconic'

Từ 'laconic' có nguồn gốc từ vùng Laconia (Lakedaimon) ở Hy Lạp cổ đại, nơi có thành phố Sparta. Người Spartan nổi tiếng với lối nói chuyện ngắn gọn, súc tích và mạnh mẽ. Họ tin rằng sự dài dòng chỉ làm mất đi sức mạnh của lời nói. Vì vậy, một 'câu trả lời laconic' là một câu trả lời cực kỳ ngắn gọn nhưng đầy đủ ý nghĩa và sắc bén.

Câu trả lời Laconian huyền thoại

Một giai thoại nổi tiếng kể rằng, vua Philip II của Macedon đã gửi một thông điệp đe dọa tới người Spartan: 'Nếu tôi tiến vào Laconia, tôi sẽ san bằng Sparta.' Người Spartan đã trả lời chỉ bằng một từ: 'Nếu.' Câu trả lời ngắn gọn và đầy thách thức này đã đi vào lịch sử như một ví dụ điển hình cho phong cách 'laconic' của họ.

Usage Note

Từ 'laconic' thường dùng để chỉ phong cách nói hoặc viết mà người đó cố gắng diễn đạt thông tin một cách hiệu quả nhất có thể, tránh sự rườm rà, dư thừa. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thông minh, sâu sắc và khả năng diễn đạt tốt. Khác với 'terse' (cộc lốc, thiếu nhã nhặn) có thể mang ý nghĩa tiêu cực về sự thô lỗ hoặc thiếu kiên nhẫn, 'laconic' thường được đánh giá cao vì sự hiệu quả và tinh tế của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Laconic + Danh từ
  • reply a laconic reply
    (một câu trả lời súc tích)
  • style a laconic style
    (một phong cách súc tích)
  • remark a laconic remark
    (một nhận xét ngắn gọn)
  • wit laconic wit
    (sự hóm hỉnh súc tích)
Trạng từ + laconic
  • surprisingly surprisingly laconic
    (súc tích một cách đáng ngạc nhiên)
  • typically typically laconic
    (thường xuyên súc tích)
Động từ + laconic
  • remain to remain laconic
    (giữ thái độ súc tích, ít nói)
  • appear to appear laconic
    (có vẻ súc tích, ít nói)

Idioms

  • a laconic reply / a laconic answer

    Một câu trả lời cực kỳ ngắn gọn nhưng đầy đủ ý nghĩa hoặc sắc bén.

    "When asked about his plans, he gave a characteristically laconic reply: 'Wait and see.'"

    (Khi được hỏi về kế hoạch của mình, anh ấy đã đưa ra một câu trả lời súc tích đặc trưng: 'Hãy chờ xem.')

  • laconic wit

    Sự hóm hỉnh thể hiện qua những lời nói ngắn gọn, súc tích nhưng sâu sắc và thông minh.

    "Her laconic wit often caught people off guard, making them laugh moments later."

    (Sự hóm hỉnh súc tích của cô ấy thường khiến mọi người bất ngờ, và sau đó họ mới bật cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laconic

Adjective
Lật mặt

Sử dụng rất ít từ ngữ; diễn đạt nhiều ý bằng ít lời; ngắn gọn, súc tích.

"His laconic reply suggested a lack of interest in the topic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was laconic, his instructions were brief and to the point.
Bởi vì anh ấy ít nói, hướng dẫn của anh ấy ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.
Phủ định
Although she is usually laconic, she wasn't quiet when she saw the mistake.
Mặc dù cô ấy thường ít nói, cô ấy đã không im lặng khi cô ấy nhìn thấy lỗi sai.
Nghi vấn
If he responds laconically, will you understand that he's busy?
Nếu anh ấy trả lời ngắn gọn, bạn có hiểu rằng anh ấy đang bận không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the negotiation concludes, the CEO will have laconically addressed all the key points, leaving no room for misinterpretation.
Vào thời điểm cuộc đàm phán kết thúc, CEO sẽ giải quyết một cách ngắn gọn tất cả các điểm chính, không để lại kẽ hở cho sự hiểu lầm.
Phủ định
By the end of the meeting, the spokesperson won't have laconically dismissed the rumors; they will have addressed them directly and thoroughly.
Đến cuối cuộc họp, người phát ngôn sẽ không bác bỏ những tin đồn một cách ngắn gọn; họ sẽ giải quyết chúng một cách trực tiếp và triệt để.
Nghi vấn
Will the witness have laconically answered the questions by the time the jury returns?
Liệu nhân chứng đã trả lời ngắn gọn các câu hỏi vào thời điểm bồi thẩm đoàn quay lại hay chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be laconic, rarely saying more than a few words.
Anh ấy đã từng kiệm lời, hiếm khi nói nhiều hơn vài từ.
Phủ định
She didn't use to be so laconic; she was quite talkative.
Cô ấy đã từng không kiệm lời như vậy; cô ấy khá là hoạt bát.
Nghi vấn
Did he use to communicate laconically, only sending short messages?
Anh ấy đã từng giao tiếp một cách ngắn gọn, chỉ gửi những tin nhắn ngắn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laconic".

Tinh thần giao tiếp của người Spartan

'Laconic' không chỉ là một tính từ mô tả sự ngắn gọn, mà còn phản ánh một triết lý giao tiếp của người Spartan cổ đại. Họ coi trọng sự rõ ràng, trực tiếp và không lãng phí lời nói, đặc biệt trong các tình huống quan trọng như quân sự hoặc chính trị. Lối nói 'laconic' thể hiện sự tự tin, kỷ luật và sức mạnh của người nói.

Ý nghĩa lịch sử của 'Laconian phrase'

Cụm từ 'Laconian phrase' (câu nói kiểu Laconian) đã trở thành một biểu tượng cho sự khéo léo và sức mạnh trong giao tiếp. Nó không chỉ đơn thuần là ngắn gọn, mà còn mang ý nghĩa sâu sắc, thường là thách thức hoặc một lời tuyên bố không cần giải thích thêm. Giai thoại về câu trả lời của người Spartan với Philip II là ví dụ điển hình nhất về tầm ảnh hưởng văn hóa của khái niệm này.