(Top Banner Ad)
apiarist
C1
danh từ C1 Nông nghiệp, Động vật học

apiarist

UK: /ˈeɪ.pi.ər.ɪst/ • US: /ˈeɪ.pi.ər.ɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người nuôi ong chuyên nghiệp nhà nuôi ong người nghiên cứu về ong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who keeps and studies bees; a beekeeper.

Vietnamese Meaning

Người nuôi và nghiên cứu ong; người nuôi ong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apiarist carefully inspected the hive for signs of disease."

    "Người nuôi ong cẩn thận kiểm tra tổ ong để tìm dấu hiệu bệnh tật."

  • "She is a respected apiarist in the local community."

    "Cô ấy là một người nuôi ong được kính trọng trong cộng đồng địa phương."

  • "The apiarist uses specialized equipment to extract honey."

    "Người nuôi ong sử dụng thiết bị chuyên dụng để khai thác mật ong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apiary Vườn nuôi ong, trại ong
Adjective apiarian Thuộc về hoặc liên quan đến việc nuôi ong

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apis
English
apiary
English
apiarist

Nguồn gốc của 'apiarist'

Từ 'apiarist' bắt nguồn từ tiếng Latin 'apis' có nghĩa là 'con ong'. Sau đó, từ này phát triển thành 'apiary' trong tiếng Anh, chỉ nơi nuôi ong. Cuối cùng, 'apiarist' ra đời để chỉ người nuôi ong, một công việc quan trọng trong việc sản xuất mật ong và thụ phấn cho cây trồng.

Usage Note

Từ 'apiarist' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc chuyên môn hơn so với từ 'beekeeper'. 'Apiarist' hàm ý một kiến thức sâu rộng hơn về sinh học và hành vi của ong, cũng như các kỹ thuật nuôi ong tiên tiến. Trong khi 'beekeeper' có thể chỉ người nuôi ong ở mức độ cơ bản, vì mục đích sản xuất mật ong.

Prepositions

of as

Ví dụ: 'apiarist of bees' (người nuôi ong), 'recognized as an apiarist' (được công nhận là một người nuôi ong). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà apiarist chăm sóc hoặc nghiên cứu. Giới từ 'as' được dùng khi nói về vai trò hoặc danh xưng của người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apiarist
  • skilled a skilled apiarist
    (một người nuôi ong lành nghề)
  • local a local apiarist
    (người nuôi ong địa phương)
Verb + apiarist
  • consult consult an apiarist
    (tham khảo ý kiến của người nuôi ong)
  • hire hire an apiarist
    (thuê một người nuôi ong)

Idioms

  • busy as a bee (related to apiarists indirectly)

    bận rộn như ong

    "She's been as busy as a bee all week, preparing for the conference."

    (Cô ấy bận rộn như ong cả tuần để chuẩn bị cho hội nghị.)

  • hive of activity (related to an apiary indirectly)

    một ổ hoạt động (nhiều hoạt động diễn ra)

    "The office was a hive of activity as the deadline approached."

    (Văn phòng là một ổ hoạt động khi thời hạn đến gần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apiarist

danh từ
Lật mặt

Người nuôi và nghiên cứu ong; người nuôi ong.

"The apiarist carefully inspected the hive for signs of disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An experienced apiarist, John diligently tends to his hives, ensuring the health and productivity of his bees.
Một người nuôi ong có kinh nghiệm, John siêng năng chăm sóc đàn ong của mình, đảm bảo sức khỏe và năng suất của chúng.
Phủ định
Despite the challenges, he isn't just an apiarist, but a passionate advocate for bee conservation, tirelessly educating others.
Bất chấp những thách thức, anh ấy không chỉ là một người nuôi ong, mà còn là một người ủng hộ nhiệt thành cho việc bảo tồn ong, không mệt mỏi giáo dục người khác.
Nghi vấn
Mary, are you planning to become an apiarist, dedicating your life to the fascinating world of bees?
Mary, bạn có dự định trở thành một người nuôi ong, cống hiến cuộc đời mình cho thế giới loài ong đầy thú vị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apiarist".

Tầm quan trọng của việc nuôi ong

Nghề nuôi ong không chỉ cung cấp mật ong mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn cho cây trồng. Nhiều loại cây ăn quả và rau quả phụ thuộc vào ong để sinh sản, do đó apiarist đóng góp to lớn cho nền nông nghiệp và đa dạng sinh học.

Ngày Thế giới loài Ong

Ngày 20 tháng 5 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Thế giới loài Ong nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của loài ong và các loài thụ phấn khác đối với hệ sinh thái và an ninh lương thực. Apiarist đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển quần thể ong.