(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ apiarist
C1

apiarist

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người nuôi ong chuyên nghiệp nhà nuôi ong người nghiên cứu về ong
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Apiarist'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người nuôi và nghiên cứu ong; người nuôi ong.

Definition (English Meaning)

A person who keeps and studies bees; a beekeeper.

Ví dụ Thực tế với 'Apiarist'

  • "The apiarist carefully inspected the hive for signs of disease."

    "Người nuôi ong cẩn thận kiểm tra tổ ong để tìm dấu hiệu bệnh tật."

  • "She is a respected apiarist in the local community."

    "Cô ấy là một người nuôi ong được kính trọng trong cộng đồng địa phương."

  • "The apiarist uses specialized equipment to extract honey."

    "Người nuôi ong sử dụng thiết bị chuyên dụng để khai thác mật ong."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Apiarist'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: apiarist
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

beekeeper(người nuôi ong)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

apiary(trại ong)
bee(ong)
honey(mật ong)
hive(tổ ong)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Động vật học

Ghi chú Cách dùng 'Apiarist'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'apiarist' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc chuyên môn hơn so với từ 'beekeeper'. 'Apiarist' hàm ý một kiến thức sâu rộng hơn về sinh học và hành vi của ong, cũng như các kỹ thuật nuôi ong tiên tiến. Trong khi 'beekeeper' có thể chỉ người nuôi ong ở mức độ cơ bản, vì mục đích sản xuất mật ong.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of as

Ví dụ: 'apiarist of bees' (người nuôi ong), 'recognized as an apiarist' (được công nhận là một người nuôi ong). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà apiarist chăm sóc hoặc nghiên cứu. Giới từ 'as' được dùng khi nói về vai trò hoặc danh xưng của người đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Apiarist'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An experienced apiarist, John diligently tends to his hives, ensuring the health and productivity of his bees.
Một người nuôi ong có kinh nghiệm, John siêng năng chăm sóc đàn ong của mình, đảm bảo sức khỏe và năng suất của chúng.
Phủ định
Despite the challenges, he isn't just an apiarist, but a passionate advocate for bee conservation, tirelessly educating others.
Bất chấp những thách thức, anh ấy không chỉ là một người nuôi ong, mà còn là một người ủng hộ nhiệt thành cho việc bảo tồn ong, không mệt mỏi giáo dục người khác.
Nghi vấn
Mary, are you planning to become an apiarist, dedicating your life to the fascinating world of bees?
Mary, bạn có dự định trở thành một người nuôi ong, cống hiến cuộc đời mình cho thế giới loài ong đầy thú vị không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)