hive
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hive'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tổ ong; một cấu trúc được tạo ra để ong sinh sống.
Definition (English Meaning)
A structure made for bees to live in.
Ví dụ Thực tế với 'Hive'
-
"The beekeeper carefully removed the honey from the hive."
"Người nuôi ong cẩn thận lấy mật ong ra khỏi tổ."
-
"The farmers kept several hives for honey production."
"Người nông dân nuôi vài tổ ong để sản xuất mật ong."
-
"During the holidays, the kitchen was a hive of activity."
"Trong những ngày lễ, nhà bếp là một tổ ong hoạt động."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hive'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hive
- Verb: hive
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hive'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ tổ ong mật. Nghĩa bóng có thể chỉ một nơi đông đúc, hoạt động nhộn nhịp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in (trong tổ ong): The bees live in a hive. of (từ tổ ong): The honey is from the hive.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hive'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, the hive is buzzing with activity!
|
Ồ, tổ ong đang rộn ràng hoạt động! |
| Phủ định |
Oh no, the hive isn't producing enough honey this year.
|
Ôi không, tổ ong không sản xuất đủ mật ong trong năm nay. |
| Nghi vấn |
My goodness, is that a new queen bee in the hive?
|
Trời ơi, đó có phải là một con ong chúa mới trong tổ không? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The beekeeper maintains the hive diligently.
|
Người nuôi ong duy trì tổ ong một cách siêng năng. |
| Phủ định |
They don't hive the bees until the weather is warm enough.
|
Họ không đưa đàn ong vào tổ cho đến khi thời tiết đủ ấm. |
| Nghi vấn |
Does the hive need to be moved to a new location?
|
Có cần di chuyển tổ ong đến một địa điểm mới không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The beekeeper hives the swarm in the new box.
|
Người nuôi ong nhốt đàn ong vào thùng mới. |
| Phủ định |
The beekeeper did not hive the swarm because it was too small.
|
Người nuôi ong đã không nhốt đàn ong vì nó quá nhỏ. |
| Nghi vấn |
Did the beekeeper hive the swarm yesterday?
|
Người nuôi ong có nhốt đàn ong vào ngày hôm qua không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had a garden, I would hive a swarm of bees there.
|
Nếu tôi có một khu vườn, tôi sẽ nuôi một đàn ong ở đó. |
| Phủ định |
If they didn't disturb the hive, the bees wouldn't attack them.
|
Nếu họ không làm phiền tổ ong, thì ong sẽ không tấn công họ. |
| Nghi vấn |
Would she feel safer if we hived the bees in a more secure location?
|
Cô ấy có cảm thấy an toàn hơn không nếu chúng ta di chuyển đàn ong đến một vị trí an toàn hơn? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If a beehive is disturbed, the bees become aggressive.
|
Nếu một tổ ong bị làm phiền, những con ong trở nên hung dữ. |
| Phủ định |
When you don't protect yourself, you don't hive bees successfully.
|
Khi bạn không tự bảo vệ mình, bạn không thể nuôi ong thành công. |
| Nghi vấn |
If the weather is warm, do the bees leave the hive to gather nectar?
|
Nếu thời tiết ấm áp, những con ong có rời tổ để thu thập mật hoa không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The beekeeper hives the new colony every spring.
|
Người nuôi ong làm tổ cho đàn ong mới vào mỗi mùa xuân. |
| Phủ định |
The bees do not hive in that tree anymore.
|
Những con ong không còn làm tổ trên cây đó nữa. |
| Nghi vấn |
Does the queen bee hive with the rest of the colony?
|
Ong chúa có làm tổ cùng với phần còn lại của đàn không? |