hive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A structure made for bees to live in.
Vietnamese Meaning
Tổ ong; một cấu trúc được tạo ra để ong sinh sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The beekeeper carefully removed the honey from the hive."
"Người nuôi ong cẩn thận lấy mật ong ra khỏi tổ."
-
"The farmers kept several hives for honey production."
"Người nông dân nuôi vài tổ ong để sản xuất mật ong."
-
"During the holidays, the kitchen was a hive of activity."
"Trong những ngày lễ, nhà bếp là một tổ ong hoạt động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hive | Tổ ong (nơi ong sinh sống và làm mật); một nhóm người hoạt động sôi nổi |
| Verb | hive | Cho ong vào tổ; sống thành tổ (như ong); cất giữ (trong tổ) |
| Noun | beehive | Tổ ong; một nơi rất bận rộn và đông đúc (nghĩa bóng) |
| Verb | hive off | Tách ra, chia tách một phần của tổ chức lớn hơn để nó hoạt động độc lập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ tổ ong mật. Nghĩa bóng có thể chỉ một nơi đông đúc, hoạt động nhộn nhịp.
Prepositions
in (trong tổ ong): The bees live in a hive. of (từ tổ ong): The honey is from the hive.
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy a busy hive (một tổ ong bận rộn; một nơi rất nhộn nhịp)
-
active an active hive (một tổ ong đang hoạt động; một nơi năng động)
-
new a new hive (một tổ ong mới; một tổ chức/cộng đồng mới)
-
empty an empty hive (một tổ ong trống rỗng)
-
keep keep hives (nuôi ong (giữ các tổ ong))
-
set up set up a hive (dựng một tổ ong (nhân tạo); thành lập một nơi hoạt động)
-
inspect inspect a hive (kiểm tra tổ ong)
-
swarm bees swarm a hive (ong di cư, chia đàn khỏi tổ)
-
bee beehive (tổ ong; một nơi ồn ào, nhộn nhịp)
-
a hive of activity a hive of activity (một nơi rất sôi động, nhộn nhịp)
-
a hive of industry a hive of industry (một nơi làm việc chăm chỉ, năng suất)
Idioms
-
a hive of activity/industry
Một nơi rất sôi động, nhộn nhịp, bận rộn; một nơi mà mọi người đang làm việc chăm chỉ.
"The kitchen was a hive of activity as they prepared for the big dinner."
(Nhà bếp là một nơi rất sôi động khi họ chuẩn bị cho bữa tối lớn.)
-
hive off something/someone
Tách một phần khỏi một tổ chức hoặc công ty lớn hơn để nó hoạt động độc lập; tách ra.
"The company decided to hive off its software division."
(Công ty đã quyết định tách bộ phận phần mềm của mình ra thành một đơn vị độc lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hive
nounTổ ong; một cấu trúc được tạo ra để ong sinh sống.
"The beekeeper carefully removed the honey from the hive."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the hive is buzzing with activity! |
Ồ, tổ ong đang rộn ràng hoạt động! |
| Phủ định | Oh no, the hive isn't producing enough honey this year. |
Ôi không, tổ ong không sản xuất đủ mật ong trong năm nay. |
| Nghi vấn | My goodness, is that a new queen bee in the hive? |
Trời ơi, đó có phải là một con ong chúa mới trong tổ không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The beekeeper maintains the hive diligently. |
Người nuôi ong duy trì tổ ong một cách siêng năng. |
| Phủ định | They don't hive the bees until the weather is warm enough. |
Họ không đưa đàn ong vào tổ cho đến khi thời tiết đủ ấm. |
| Nghi vấn | Does the hive need to be moved to a new location? |
Có cần di chuyển tổ ong đến một địa điểm mới không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The beekeeper hives the swarm in the new box. |
Người nuôi ong nhốt đàn ong vào thùng mới. |
| Phủ định | The beekeeper did not hive the swarm because it was too small. |
Người nuôi ong đã không nhốt đàn ong vì nó quá nhỏ. |
| Nghi vấn | Did the beekeeper hive the swarm yesterday? |
Người nuôi ong có nhốt đàn ong vào ngày hôm qua không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a garden, I would hive a swarm of bees there. |
Nếu tôi có một khu vườn, tôi sẽ nuôi một đàn ong ở đó. |
| Phủ định | If they didn't disturb the hive, the bees wouldn't attack them. |
Nếu họ không làm phiền tổ ong, thì ong sẽ không tấn công họ. |
| Nghi vấn | Would she feel safer if we hived the bees in a more secure location? |
Cô ấy có cảm thấy an toàn hơn không nếu chúng ta di chuyển đàn ong đến một vị trí an toàn hơn? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a beehive is disturbed, the bees become aggressive. |
Nếu một tổ ong bị làm phiền, những con ong trở nên hung dữ. |
| Phủ định | When you don't protect yourself, you don't hive bees successfully. |
Khi bạn không tự bảo vệ mình, bạn không thể nuôi ong thành công. |
| Nghi vấn | If the weather is warm, do the bees leave the hive to gather nectar? |
Nếu thời tiết ấm áp, những con ong có rời tổ để thu thập mật hoa không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The beekeeper hives the new colony every spring. |
Người nuôi ong làm tổ cho đàn ong mới vào mỗi mùa xuân. |
| Phủ định | The bees do not hive in that tree anymore. |
Những con ong không còn làm tổ trên cây đó nữa. |
| Nghi vấn | Does the queen bee hive with the rest of the colony? |
Ong chúa có làm tổ cùng với phần còn lại của đàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hive".
